Tổng quan nhanh

Thương hiệu
OnePlus
Ngày ra mắt
tháng 4 năm 2026, 2 tháng trước
AnTuTu
2.401.000 Antutu v11 Overall performance better than 96% of devices

Màn hình

Kích thước
6.78"
Độ phân giải
1272 x 2772 px QHD
Loại
AMOLED
Mật độ
456 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
19.5:9
Tính năng
Hole-punch Notch, 2160 Hz PWM, Refresh rate 120 Hz, Refresh rate 144 Hz, Brightnes 500 cd/m² (typ), Peak brightness - 1800 cd/m², Max brightness HBM - 1100 cd/m², Max brightness HBM - 1400 cd/m², Peak brightness - 2200 cd/m², Peak brightness - 3600 cd/m², Always-On Display, HDR10+, DCI-P3, 10 Bits panel, Scratch resistant, 3D curved glass screen, Corning Gorilla Glass 7i, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 8s Gen4
CPU
1x 3.21 GHz – Cortex X4 + 3x 3 GHz – Cortex A720 + 2x 2.8 GHz – Cortex A720 + 2x 2.02 GHz – Cortex A720
Loại CPU
Octa-Core
Tiến trình
4 nm
Tần số
4.32 GHz
GPU
Adreno 825
RAM
8 GB
Loại RAM
RAM LPDDR5X
64-bit
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
Cảm biến
Sony LYT-600
Kích thước điểm ảnh
0.80 µm
Kích thước cảm biến
1/1.95"
Đèn flash
Quad LED
Chống rung quang học
Yes
Quay chậm
Yes, 240 fps
Tính năng
4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Pin

Dung lượng
7500 mAh
Loại
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 80.0W
Tính năng
Bypass Charging, Reverse charging, Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
Loại
UFS Storage 4.1
Khe thẻ SD
No

Thân máy

Kích thước
77.5 mm 162.5 mm 8.5 mm Print 3D Model
Trọng lượng
210 g
Chất liệu
Glass , Aluminium
Màu sắc
White Gray Ice
Chống nước/bụi
IP65 , IP69 , MIL-STD-810H
Bề mặt sử dụng
92 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 16 OxygenOS 16 (Android 16)
Cập nhật
OS updates: 4 years, Security updates: 6 years
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 6.0
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), APT-x, LDAC, SBC, AAC, LHDC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 6E
Tính năng Wi-Fi
Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2), QZSS (L1 + L5)

Mạng

5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n48 (3500), n66 (1700), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B19 (800), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B48 (TDD 3600)
3G
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
La bàn
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
Âm thanh
Noise cancellation microphone, Stereo Speakers, 2 microphones

Đã so sánh với

  • OnePlus
    Nord 6
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen4
    OnePlus Nord 6
    OnePlus Ace 6 Ultra
    OnePlus
    Ace 6 Ultra
    12 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 9500
    Xem so sánh
  • OnePlus
    Nord 6
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen4
    OnePlus Nord 6
    OnePlus Ace 6T
    OnePlus
    Ace 6T
    12 GB · 6.83" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen 5
    Xem so sánh
  • OnePlus
    Nord 6
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen4
    OnePlus Nord 6
    OnePlus Ace 5 Pro
    OnePlus
    Ace 5 Pro
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • OnePlus
    Nord 6
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen4
    OnePlus Nord 6
    Ulefone Rugking 5 Pro
    Ulefone
    Rugking 5 Pro
    8 GB · 6.78" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xem so sánh
  • OnePlus
    Nord 6
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen4
    OnePlus Nord 6
    Blackview WAVE 7C
    Blackview
    WAVE 7C
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T310
    Xem so sánh
  • OnePlus
    Nord 6
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen4
    OnePlus Nord 6
    Samsung Galaxy Z Flip7 FE
    Samsung
    Galaxy Z Flip7 FE
    8 GB · 6.7" · Samsung Exynos 2400
    Xem so sánh
  • OnePlus
    Nord 6
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen4
    OnePlus Nord 6
    Vivo Y21d
    Vivo
    Y21d
    4 GB · 6.68" · Unisoc Tiger T612 / T7225
    Xem so sánh
  • OnePlus
    Nord 6
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen4
    OnePlus Nord 6
    Motorola Edge 50 Neo
    Motorola
    Edge 50 Neo
    8 GB · 6.36" · MediaTek Dimensity 7300
    Xem so sánh
  • OnePlus
    Nord 6
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen4
    OnePlus Nord 6
    Oukitel P1
    Oukitel
    P1
    8 GB · 6.7" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh