OnePlus Nord 6 với UmiDigi G100 5G

OnePlus Nord 6
OnePlus
Nord 6
UmiDigi G100 5G
UmiDigi
G100 5G

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
OnePlus
UMiDIGI
Ngày ra mắt
tháng 4 năm 2026, 2 tháng trước
tháng 2 năm 2026, 4 tháng trước
AnTuTu
2.401.000 Antutu v11 Overall performance better than 96% of devices
308.681 Antutu v10 Overall performance better than 62% of devices

Màn hình

Kích thước
6.78"
6.9"
Độ phân giải
1272 x 2772 px QHD
720 x 1640 px HD+
Loại
AMOLED
LCD IPS
Mật độ
456 ppi Very high density
260 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
19.5:9
21:9
Tính năng
Hole-punch Notch, 2160 Hz PWM, Refresh rate 120 Hz, Refresh rate 144 Hz, Brightnes 500 cd/m² (typ), Peak brightness - 1800 cd/m², Max brightness HBM - 1100 cd/m², Max brightness HBM - 1400 cd/m², Peak brightness - 2200 cd/m², Peak brightness - 3600 cd/m², Always-On Display, HDR10+, DCI-P3, 10 Bits panel, Scratch resistant, 3D curved glass screen, Corning Gorilla Glass 7i, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Water Drop Notch, Refresh rate 120 Hz, Brightnes 500 cd/m² (typ), 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless, In-cell

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 8s Gen4
Unisoc Tiger T765 (T8200)
CPU
1x 3.21 GHz – Cortex X4 + 3x 3 GHz – Cortex A720 + 2x 2.8 GHz – Cortex A720 + 2x 2.02 GHz – Cortex A720
2x2.3 GHz ARM Cortex A76+6x 2.1 GHz ARM Cortex A55
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
4 nm
6 nm
Tần số
4.32 GHz
2.3 GHz
GPU
Adreno 825
ARM Mali-G57 MC2
RAM
8 GB
8 GB
Loại RAM
RAM LPDDR5X
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
ƒ/ 1.8
Cảm biến
Sony LYT-600
Kích thước điểm ảnh
0.80 µm
Kích thước cảm biến
1/1.95"
Đèn flash
Quad LED
LED
Chống rung quang học
Yes
No
Quay chậm
Yes, 240 fps
No, 30 fps
Tính năng
4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Digital zoom, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Pin

Dung lượng
7500 mAh
6000 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 80.0W
Yes , 20.0W
Tính năng
Bypass Charging, Reverse charging, Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
256 GB
Loại
UFS Storage 4.1
eMMC 5.1 Storage
Khe thẻ SD
No
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
77.5 mm 162.5 mm 8.5 mm Print 3D Model
77.6 mm 171.0 mm 8.1 mm Print 3D Model
Trọng lượng
210 g
205 g
Chất liệu
Glass , Aluminium
Plastic
Màu sắc
White Gray Ice
Black White
Chống nước/bụi
IP65 , IP69 , MIL-STD-810H
IP53
Bề mặt sử dụng
92 %
87 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 16 OxygenOS 16 (Android 16)
Android 15 Android 15
Cập nhật
OS updates: 4 years, Security updates: 6 years
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 6.0
Bluetooth 5.0
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), APT-x, LDAC, SBC, AAC, LHDC
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 6E
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
Tính năng Wi-Fi
Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2), QZSS (L1 + L5)
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n48 (3500), n66 (1700), n77 (3700), n78 (3500)
n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n25 (1900), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (1700), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B19 (800), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B48 (TDD 3600)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in screen
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
La bàn
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
No
Âm thanh
Noise cancellation microphone, Stereo Speakers, 2 microphones
DTS / DTS X, Stereo Speakers

Camera trước

Độ phân giải
16 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0

Đã so sánh với OnePlus Nord 6

  • OnePlus
    Nord 6
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen4
    OnePlus Nord 6
    OnePlus Ace 6 Ultra
    OnePlus
    Ace 6 Ultra
    12 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 9500
    Xem so sánh
  • OnePlus
    Nord 6
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen4
    OnePlus Nord 6
    OnePlus Ace 6T
    OnePlus
    Ace 6T
    12 GB · 6.83" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen 5
    Xem so sánh
  • OnePlus
    Nord 6
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen4
    OnePlus Nord 6
    OnePlus Ace 5 Pro
    OnePlus
    Ace 5 Pro
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • OnePlus
    Nord 6
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen4
    OnePlus Nord 6
    Poco M8 5G
    Poco
    M8 5G
    12 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen 3
    Xem so sánh
  • OnePlus
    Nord 6
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen4
    OnePlus Nord 6
    Oukitel C26
    Oukitel
    C26
    4 GB · 6.63" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xem so sánh
  • OnePlus
    Nord 6
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen4
    OnePlus Nord 6
    Vivo V50e
    Vivo
    V50e
    8 GB · 6.77" · MediaTek Dimensity 7300
    Xem so sánh
  • OnePlus
    Nord 6
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen4
    OnePlus Nord 6
    Blackview COLOR 6
    Blackview
    COLOR 6
    8 GB · 6.67" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    Xem so sánh
  • OnePlus
    Nord 6
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen4
    OnePlus Nord 6
    Blackview SHARK 9 5G
    Blackview
    SHARK 9 5G
    8 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T820
    Xem so sánh
  • OnePlus
    Nord 6
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen4
    OnePlus Nord 6
    Nothing Phone (2a)
    Nothing
    Phone (2a)
    8 GB · 6.7" · MediaTek Dimensity 7200
    Xem so sánh

Đã so sánh với UmiDigi G100 5G

  • UmiDigi
    G100 5G
    8 GB · 6.9" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    UmiDigi G100 5G
    UmiDigi Note 100x 5G
    UmiDigi
    Note 100x 5G
    4 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    G100 5G
    8 GB · 6.9" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    UmiDigi G100 5G
    UmiDigi Note 90A
    UmiDigi
    Note 90A
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    G100 5G
    8 GB · 6.9" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    UmiDigi G100 5G
    UmiDigi G9T
    UmiDigi
    G9T
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    G100 5G
    8 GB · 6.9" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    UmiDigi G100 5G
    Oppo A6S Pro
    Oppo
    A6S Pro
    8 GB · 6.57" · Mediatek Dimensity 6360 Max
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    G100 5G
    8 GB · 6.9" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    UmiDigi G100 5G
    Poco M8 5G
    Poco
    M8 5G
    12 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen 3
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    G100 5G
    8 GB · 6.9" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    UmiDigi G100 5G
    lava Play Max
    lava
    Play Max
    6 GB · 6.72" · MediaTek Dimensity 7300X
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    G100 5G
    8 GB · 6.9" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    UmiDigi G100 5G
    lava Bold 5G
    lava
    Bold 5G
    4 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    G100 5G
    8 GB · 6.9" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    UmiDigi G100 5G
    Oukitel C38
    Oukitel
    C38
    6 GB · 6.6" · MediaTek MT8788V
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    G100 5G
    8 GB · 6.9" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    UmiDigi G100 5G
    hotwav Note 12 2024
    hotwav
    Note 12 2024
    6 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh