OnePlus 9RT với wiko T60

OnePlus 9RT
OnePlus
9RT
wiko T60
wiko
T60

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
OnePlus
Wiko
Ngày ra mắt
tháng 10 năm 2021, 4 năm 8 tháng trước
tháng 9 năm 2023, 2 năm 9 tháng trước
AnTuTu
881.700 Antutu v10 Overall performance better than 83% of devices
229.000 Antutu v9 Overall performance better than 57% of devices

Màn hình

Kích thước
6.62"
6.58"
Độ phân giải
1080 x 2400 px FHD+
1080 x 2408 px FHD+
Loại
AMOLED
LCD IPS
Mật độ
398 ppi High Density
401 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 600 Hz, Always-On Display, HDR10+, DCI-P3, Full sRGB standard, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Water Drop Notch, Corning Gorilla Glass, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless, In-cell

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 888
MediaTek MT8788V
CPU
1x Cortex X1 2.84GHz + 3x Cortex A78 2.42GHz + 4x Cortex A55 1.8GHz
4xCortex A73 2.0GHz + 4xCortex A53 2.0GHz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
5 nm
12 nm
Tần số
2.84 GHz
2 GHz
GPU
Adreno 660
Mali-G72 MP3
RAM
8 GB
8 GB
Loại RAM
RAM LPDDR5
LPDDR4 RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
48 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
Unknow
Cảm biến
Sony IMX766
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm
0.80 µm
Kích thước cảm biến
1/1.56"
Đèn flash
Dual LED
LED
Chống rung quang học
Yes
No
Quay chậm
Yes, 240 fps
No, 30 fps
Tính năng
4K Video, Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode
Triple camera, Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
16 Mpx
24.8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.4
ƒ/ 2.0
Cảm biến
Sony IMX471 Exmor RS
Samsung S5K2X5
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm
0.90 µm

Pin

Dung lượng
4500 mAh
5200 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 65.0W
Yes , 10.0W
Sạc không dây
2*2250mAh double battery cells
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
256 GB
Loại
UFS Storage 3.1
Khe thẻ SD
No
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
74.6 mm 162.2 mm 8.3 mm Print 3D Model
75.8 mm 165.8 mm 9.8 mm Print 3D Model
Trọng lượng
198 g
217 g
Chất liệu
Glass , Metal
Plastic
Màu sắc
Black Silver Green
Black Blue Purple
Bề mặt sử dụng
87 %
83 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 11 Red Velvet Cake ColorOS 12 (Android 11)
Android 13 Tiramisu Android 13
Dịch vụ Google
Without Google Mobile services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
Bluetooth 4.2
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, AAC
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo, GPS (L1+L5), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a)
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n40 (2300), n41 (2500), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28a (700), B40 (TDD 2300)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900), B9 (1800 Japan), B19 (800)
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
2G
CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in screen
No
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
No
Âm thanh
Dolby Atmos, Noise cancellation microphone, Stereo Speakers
La bàn
Yes

Đã so sánh với OnePlus 9RT

  • OnePlus
    9RT
    8 GB · 6.62" · Qualcomm Snapdragon 888
    OnePlus 9RT
    OnePlus Nord 2
    OnePlus
    Nord 2
    8 GB · 6.43" · MediaTek Dimensity 1200 (MT6893)
    Xem so sánh
  • OnePlus
    9RT
    8 GB · 6.62" · Qualcomm Snapdragon 888
    OnePlus 9RT
    OnePlus Nord N100
    OnePlus
    Nord N100
    4 GB · 6.52" · Qualcomm Snapdragon 460
    Xem so sánh
  • OnePlus
    9RT
    8 GB · 6.62" · Qualcomm Snapdragon 888
    OnePlus 9RT
    OnePlus 7T Pro
    OnePlus
    7T Pro
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 855+
    Xem so sánh
  • OnePlus
    9RT
    8 GB · 6.62" · Qualcomm Snapdragon 888
    OnePlus 9RT
    Blackview BL5000 5G
    Blackview
    BL5000 5G
    8 GB · 6.36" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Xem so sánh
  • OnePlus
    9RT
    8 GB · 6.62" · Qualcomm Snapdragon 888
    OnePlus 9RT
    Blackview Oscal S60
    Blackview
    Oscal S60
    3 GB · 5.7" · MediaTek Helio A22 (MT6761V/WE)
    Xem so sánh
  • OnePlus
    9RT
    8 GB · 6.62" · Qualcomm Snapdragon 888
    OnePlus 9RT
    Google Pixel 5
    Google
    Pixel 5
    8 GB · 6" · Qualcomm Snapdragon 765G
    Xem so sánh
  • OnePlus
    9RT
    8 GB · 6.62" · Qualcomm Snapdragon 888
    OnePlus 9RT
    Blackview BV5100
    Blackview
    BV5100
    4 GB · 5.7" · MediaTek Helio A25 (MT6762V)
    Xem so sánh
  • OnePlus
    9RT
    8 GB · 6.62" · Qualcomm Snapdragon 888
    OnePlus 9RT
    coolpad N5 Lite
    coolpad
    N5 Lite
    4 GB · 5.71" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh
  • OnePlus
    9RT
    8 GB · 6.62" · Qualcomm Snapdragon 888
    OnePlus 9RT
    Google Pixel 4
    Google
    Pixel 4
    6 GB · 5.7" · Qualcomm Snapdragon 855
    Xem so sánh

Đã so sánh với wiko T60

  • wiko
    T60
    8 GB · 6.58" · MediaTek MT8788V
    wiko T60
    wiko T50
    wiko
    T50
    6 GB · 6.6" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • wiko
    T60
    8 GB · 6.58" · MediaTek MT8788V
    wiko T60
    ZTE Blade V50 Vita
    ZTE
    Blade V50 Vita
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • wiko
    T60
    8 GB · 6.58" · MediaTek MT8788V
    wiko T60
    Vivo Y56 5G
    Vivo
    Y56 5G
    4 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Xem so sánh
  • wiko
    T60
    8 GB · 6.58" · MediaTek MT8788V
    wiko T60
    Xiaomi Redmi 10C
    Xiaomi
    Redmi 10C
    4 GB · 6.71" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • wiko
    T60
    8 GB · 6.58" · MediaTek MT8788V
    wiko T60
    Oppo A17k
    Oppo
    A17k
    3 GB · 6.56" · Mediatek Helio G35
    Xem so sánh
  • wiko
    T60
    8 GB · 6.58" · MediaTek MT8788V
    wiko T60
    Blackview Oscal S60
    Blackview
    Oscal S60
    3 GB · 5.7" · MediaTek Helio A22 (MT6761V/WE)
    Xem so sánh
  • wiko
    T60
    8 GB · 6.58" · MediaTek MT8788V
    wiko T60
    Blackview BL5000 5G
    Blackview
    BL5000 5G
    8 GB · 6.36" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Xem so sánh