OnePlus 7T với OnePlus 8 Pro

OnePlus 7T
OnePlus
7T
OnePlus 8 Pro
OnePlus
8 Pro

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
OnePlus
OnePlus
Ngày ra mắt
tháng 9 năm 2019, 6 năm 9 tháng trước
tháng 4 năm 2020, 6 năm 2 tháng trước
AnTuTu
582.452 Antutu v10 Overall performance better than 75% of devices
745.300 Antutu v10 Overall performance better than 80% of devices

Màn hình

Kích thước
6.55"
6.78"
Độ phân giải
1080 x 2400 px FHD+
1440 x 3168 px WQHD+
Loại
AMOLED
AMOLED
Mật độ
402 ppi Very high density
513 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, Refresh rate 90 Hz, Peak brightness - 1000 cd/m², 60000:1 contrast ratio, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, HDR10+, DCI-P3, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 6, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 240 Hz, Peak brightness - 1300 cd/m², Always-On Display, HDR10+, DCI-P3, 100% NTSC, 10 Bits panel, MEMC, Scratch resistant, 3D curved glass screen, Corning Gorilla Glass 6, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 855+
Qualcomm Snapdragon 865
CPU
1x Kryo 485 2.96 GHz + 3x Kryo 485 2.4 GHz + 4x Kryo 485 1.8 GHz
1x Cortex A77 2.84 GHz + 3x Cortex A77 2.4 GHz + 4x Cortex A55 1.8 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
7 nm
7 nm
Tần số
2.96 GHz
2.84 GHz
GPU
Qualcomm Adreno 640 700MHz
Qualcomm Adreno 650 600 Mhz
RAM
8 GB
8 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
RAM LPDDR5
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
48 Mpx
48 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.6
ƒ/ 1.78
Cảm biến
Sony IMX586 Exmor RS
Sony IMX689
Kích thước điểm ảnh
0.80 µm
1.12 µm
Kích thước cảm biến
1/2"
1/1.4"
Đèn flash
Dual LED
Dual LED
Chống rung quang học
Yes
Yes
Quay chậm
Yes, 480 fps
Yes, 480 fps
Tính năng
4K Video, Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW
4K Video, Digital zoom, Optical zoom, Quadruple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode

Camera trước

Độ phân giải
16 Mpx
16 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 2.45
Cảm biến
Sony IMX471 Exmor RS
Sony IMX471 Exmor RS
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm
1.00 µm

Pin

Dung lượng
3800 mAh
4510 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 30.0W
Yes , 30.0W
Sạc không dây
WARP charge 30W
30W wireless charging, 3W reverse charging
Tính năng
Non-removable
Wireless charging, Reverse charging, Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
128 GB
Loại
UFS Storage 3.0
UFS Storage 3.0
Khe thẻ SD
No
No

Thân máy

Kích thước
74.4 mm 160.9 mm 8.1 mm Print 3D Model
74.4 mm 165.3 mm 8.5 mm Print 3D Model
Trọng lượng
190 g
199 g
Chất liệu
Aluminium alloy
Aluminium alloy , Glass
Màu sắc
Blue Gray
Black Blue Green
Bề mặt sử dụng
86 %
90 %
Chống nước/bụi
IP68

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 11 Red Velvet Cake OxygenOS 11 (Android 11)
Android 13 Tiramisu OxygenOS 13 (Android 13)
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi MiMO
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a)
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, GPS (L1+L5), Galileo (E1+E5a)

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B29 (700), B32 (1500), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B32 (1500), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B46 (TDD 900), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900), B9 (1800 Japan)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900)
2G
CDMA BC0 (800), CDMA BC1 (1900), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
5G
n1 (2100), n3 (1800), n7 (2600), n28b (700), n28a (700), n78 (3500)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in screen
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
Yes
Âm thanh
Dolby Atmos, Stereo Speakers
Stereo Speakers
Áp kế
Yes

Đã so sánh với OnePlus 7T

  • OnePlus
    7T
    8 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 855+
    OnePlus 7T
    OnePlus 7T Pro
    OnePlus
    7T Pro
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 855+
    Xem so sánh
  • OnePlus
    7T
    8 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 855+
    OnePlus 7T
    OnePlus 6T
    OnePlus
    6T
    6 GB · 6.41" · Qualcomm Snapdragon 845
    Xem so sánh
  • OnePlus
    7T
    8 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 855+
    OnePlus 7T
    OnePlus 5T
    OnePlus
    5T
    6 GB · 6.01" · Qualcomm Snapdragon 835
    Xem so sánh
  • OnePlus
    7T
    8 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 855+
    OnePlus 7T
    centric G3
    centric
    G3
    4 GB · 6.3" · MediaTek Helio P60 (MT6771V)
    Xem so sánh
  • OnePlus
    7T
    8 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 855+
    OnePlus 7T
    Google Pixel 4
    Google
    Pixel 4
    6 GB · 5.7" · Qualcomm Snapdragon 855
    Xem so sánh
  • OnePlus
    7T
    8 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 855+
    OnePlus 7T
    Google Pixel 3 XL
    Google
    Pixel 3 XL
    4 GB · 6.3" · Qualcomm Snapdragon 845
    Xem so sánh

Đã so sánh với OnePlus 8 Pro

  • OnePlus
    8 Pro
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 865
    OnePlus 8 Pro
    OnePlus Nord N100
    OnePlus
    Nord N100
    4 GB · 6.52" · Qualcomm Snapdragon 460
    Xem so sánh
  • OnePlus
    8 Pro
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 865
    OnePlus 8 Pro
    OnePlus 7T Pro
    OnePlus
    7T Pro
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 855+
    Xem so sánh
  • OnePlus
    8 Pro
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 865
    OnePlus 8 Pro
    OnePlus 6T
    OnePlus
    6T
    6 GB · 6.41" · Qualcomm Snapdragon 845
    Xem so sánh
  • OnePlus
    8 Pro
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 865
    OnePlus 8 Pro
    Gigaset GS4
    Gigaset
    GS4
    4 GB · 6.3" · MediaTek Helio P70 (MT6771)
    Xem so sánh
  • OnePlus
    8 Pro
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 865
    OnePlus 8 Pro
    Google Pixel 5
    Google
    Pixel 5
    8 GB · 6" · Qualcomm Snapdragon 765G
    Xem so sánh
  • OnePlus
    8 Pro
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 865
    OnePlus 8 Pro
    centric G3
    centric
    G3
    4 GB · 6.3" · MediaTek Helio P60 (MT6771V)
    Xem so sánh
  • OnePlus
    8 Pro
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 865
    OnePlus 8 Pro
    coolpad N5 Lite
    coolpad
    N5 Lite
    4 GB · 5.71" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh
  • OnePlus
    8 Pro
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 865
    OnePlus 8 Pro
    Google Pixel 3 XL
    Google
    Pixel 3 XL
    4 GB · 6.3" · Qualcomm Snapdragon 845
    Xem so sánh