OnePlus 7 với Poco X2

OnePlus 7
OnePlus
7
Poco X2
Poco
X2

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
OnePlus
POCO
Ngày ra mắt
tháng 5 năm 2019, 7 năm 1 tháng trước
tháng 2 năm 2020, 6 năm 4 tháng trước
AnTuTu
568.900 Antutu v10 Overall performance better than 74% of devices
279.521 Antutu v8 Overall performance better than 10% of devices

Màn hình

Kích thước
6.41"
6.67"
Độ phân giải
1080 x 2340 px FHD+
1080 x 2400 px FHD+
Loại
AMOLED Optic AMOLED
LCD IPS
Mật độ
403 ppi Very high density
395 ppi High Density
Tỷ lệ khung hình
19.5:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, DCI-P3, Full sRGB standard, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, 3D Arc Glass, Corning Gorilla Glass 6, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Brightnes 420 cd/m² (typ), 1500:1 contrast ratio, HDR10, 84% NTSC, LED Notifications, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Corning Gorilla Glass 5, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 855
Qualcomm Snapdragon 730G
CPU
1x Kryo 485 2.84 GHz + 3x Kryo 485 2.4 GHz + 4x Kryo 485 1.8 GHz
2x Kryo 470 2.2 GHz + 6x Kryo 470 1.8 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
7 nm
8 nm
Tần số
2.84 GHz
2.2 GHz
GPU
Qualcomm Adreno 640 600MHz
Qualcomm Adreno 618
RAM
6 GB
6 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
48 Mpx
64 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.7
ƒ/ 1.89
Cảm biến
Sony IMX586 Exmor RS
Sony IMX686 Exmor RS
Kích thước điểm ảnh
0.80 µm
0.80 µm
Kích thước cảm biến
1/2"
1/1.7"
Đèn flash
Dual LED
Dual LED
Chống rung quang học
Yes
Yes
Quay chậm
Yes, 480 fps
Yes, 960 fps
Tính năng
4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW
4K Video, Digital zoom, Quadruple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
16 Mpx
20 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 2.2
Cảm biến
Sony IMX471 Exmor RS
Samsung S5K3T2
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm
0.80 µm

Pin

Dung lượng
3700 mAh
4500 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 20.0W
Yes , 27.0W
Sạc không dây
Fast Charge 20W
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
64 GB
Loại
UFS Storage 3.0
UFS Storage 2.1
Khe thẻ SD
No
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
74.8 mm 157.7 mm 8.2 mm Print 3D Model
76.6 mm 165.3 mm 8.8 mm Print 3D Model
Trọng lượng
182 g
208 g
Chất liệu
Aluminium alloy
Aluminium alloy , P2i Nano coating
Màu sắc
Black
Blue Red Violet
Bề mặt sử dụng
85 %
84 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 12 Snow Cone OxygenOS 12 (Android 12)
Android 10 Q MIUI V11 (Android 10)
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, S-GPS, Beidou, Galileo, GPS (L1+L5), Galileo (E1+E5a)
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B29 (700), B30 (2300), B32 (1500), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900), B19 (800), B34 (TD 2000), B39 (TD 1900+)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
CDMA BC0 (800), CDMA BC1 (1900), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in screen
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
Yes
Âm thanh
Dolby Atmos, Noise cancellation microphone, Stereo Speakers

Đã so sánh với OnePlus 7

  • OnePlus
    7
    6 GB · 6.41" · Qualcomm Snapdragon 855
    OnePlus 7
    OnePlus 7T Pro
    OnePlus
    7T Pro
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 855+
    Xem so sánh
  • OnePlus
    7
    6 GB · 6.41" · Qualcomm Snapdragon 855
    OnePlus 7
    OnePlus 6T
    OnePlus
    6T
    6 GB · 6.41" · Qualcomm Snapdragon 845
    Xem so sánh
  • OnePlus
    7
    6 GB · 6.41" · Qualcomm Snapdragon 855
    OnePlus 7
    OnePlus 5T
    OnePlus
    5T
    6 GB · 6.01" · Qualcomm Snapdragon 835
    Xem so sánh
  • OnePlus
    7
    6 GB · 6.41" · Qualcomm Snapdragon 855
    OnePlus 7
    centric G3
    centric
    G3
    4 GB · 6.3" · MediaTek Helio P60 (MT6771V)
    Xem so sánh
  • OnePlus
    7
    6 GB · 6.41" · Qualcomm Snapdragon 855
    OnePlus 7
    Google Pixel 4
    Google
    Pixel 4
    6 GB · 5.7" · Qualcomm Snapdragon 855
    Xem so sánh
  • OnePlus
    7
    6 GB · 6.41" · Qualcomm Snapdragon 855
    OnePlus 7
    Google Pixel 3 XL
    Google
    Pixel 3 XL
    4 GB · 6.3" · Qualcomm Snapdragon 845
    Xem so sánh

Đã so sánh với Poco X2

  • Poco
    X2
    6 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 730G
    Poco X2
    Poco M3
    Poco
    M3
    4 GB · 6.53" · Qualcomm Snapdragon 662
    Xem so sánh
  • Poco
    X2
    6 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 730G
    Poco X2
    Poco PocoPhone F1
    Poco
    PocoPhone F1
    6 GB · 6.18" · Qualcomm Snapdragon 845
    Xem so sánh
  • Poco
    X2
    6 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 730G
    Poco X2
    Google Pixel 5
    Google
    Pixel 5
    8 GB · 6" · Qualcomm Snapdragon 765G
    Xem so sánh
  • Poco
    X2
    6 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 730G
    Poco X2
    Gigaset GS4
    Gigaset
    GS4
    4 GB · 6.3" · MediaTek Helio P70 (MT6771)
    Xem so sánh
  • Poco
    X2
    6 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 730G
    Poco X2
    Google Pixel 4
    Google
    Pixel 4
    6 GB · 5.7" · Qualcomm Snapdragon 855
    Xem so sánh
  • Poco
    X2
    6 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 730G
    Poco X2
    centric G3
    centric
    G3
    4 GB · 6.3" · MediaTek Helio P60 (MT6771V)
    Xem so sánh
  • Poco
    X2
    6 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 730G
    Poco X2
    Google Pixel 3 XL
    Google
    Pixel 3 XL
    4 GB · 6.3" · Qualcomm Snapdragon 845
    Xem so sánh