OnePlus 5 với OnePlus 6

OnePlus 5
OnePlus
5
OnePlus 6
OnePlus
6

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
OnePlus
OnePlus
Ngày ra mắt
tháng 6 năm 2017, 9 năm trước
tháng 5 năm 2018, 8 năm 1 tháng trước
AnTuTu
315.411 Antutu v9 Overall performance better than 32% of devices
445.000 Antutu v10 Overall performance better than 26% of devices

Màn hình

Kích thước
5.5"
6.28"
Độ phân giải
1080 x 1920 px FHD
1080 x 2280 px FHD+
Loại
AMOLED
AMOLED
Mật độ
401 ppi Very high density
402 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
16:9
19:9
Tính năng
Without Notch, Color LED Notifications, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Corning Gorilla Glass 5, Capacitive, Multi-touch
Medium-sized Notch, Full sRGB standard, Color LED Notifications, Corning Gorilla Glass 5, 3D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 835
Qualcomm Snapdragon 845
CPU
4x Kryo 280 2.45 GHz + 4x Kryo 280 1.9 GHz
4x Kryo 385 2.8 GHz + 4x Kryo 385 1.8 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
10 nm
10 nm
Tần số
2.45 GHz
2.8 GHz
GPU
Qualcomm Adreno 540
Qualcomm Adreno 630 710MHz
RAM
6 GB
6 GB
Loại RAM
LPDDR4 RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
16 Mpx
16 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.7
ƒ/ 1.7
Cảm biến
Sony IMX398 Exmor RS
Sony IMX519 Exmor RS
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm
1.22 µm
Kích thước cảm biến
1/2.8"
1/2.6"
Đèn flash
Dual LED
Dual LED
Chống rung quang học
No
Yes
Quay chậm
Yes, 120 fps
Yes, 480 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Manual focus, Continuous shooting, Geotagging, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
16 Mpx
16 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 2.0
Cảm biến
Sony IMX371 Exmor
Sony IMX371 Exmor
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm
1.00 µm

Pin

Dung lượng
3300 mAh
3300 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 20.0W
Yes , 20.0W
Sạc không dây
Dash Charge (5V 4A)
5V4A Dash Charge
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
64 GB
64 GB
Loại
UFS Storage 2.1
UFS Storage 2.1
Khe thẻ SD
No
No

Thân máy

Kích thước
74.7 mm 152.7 mm 7.3 mm Print 3D Model
75.4 mm 155.7 mm 7.8 mm Print 3D Model
Trọng lượng
153 g
177 g
Chất liệu
Aluminium alloy
Glass
Màu sắc
Black
Black
Bề mặt sử dụng
73 %
83 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 9.0 P Android 9.0 Pie
Android 11 Red Velvet Cake OxygenOS 11 (Android 11)
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0
Bluetooth 5.0
Hồ sơ Bluetooth
APT-x
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), APT-x
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi MiMO
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B29 (700), B30 (2300), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B29 (700), B30 (2300), B32 (1500), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100), B71 (600)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900), B34 (TD 2000), B39 (TD 1900+)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900), B9 (1800 Japan), B19 (800), B34 (TD 2000), B39 (TD 1900+)
2G
CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
CDMA BC0 (800), CDMA BC1 (1900), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the front
Yes, in the back
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No

Đã so sánh với OnePlus 5

  • OnePlus
    5
    6 GB · 5.5" · Qualcomm Snapdragon 835
    OnePlus 5
    OnePlus 5T
    OnePlus
    5T
    6 GB · 6.01" · Qualcomm Snapdragon 835
    Xem so sánh
  • OnePlus
    5
    6 GB · 5.5" · Qualcomm Snapdragon 835
    OnePlus 5
    OnePlus 3T
    OnePlus
    3T
    6 GB · 5.5" · Qualcomm Snapdragon 821 2.35GHz
    Xem so sánh

Đã so sánh với OnePlus 6

  • OnePlus
    6
    6 GB · 6.28" · Qualcomm Snapdragon 845
    OnePlus 6
    OnePlus 6T
    OnePlus
    6T
    6 GB · 6.41" · Qualcomm Snapdragon 845
    Xem so sánh
  • OnePlus
    6
    6 GB · 6.28" · Qualcomm Snapdragon 845
    OnePlus 6
    OnePlus 5T
    OnePlus
    5T
    6 GB · 6.01" · Qualcomm Snapdragon 835
    Xem so sánh
  • OnePlus
    6
    6 GB · 6.28" · Qualcomm Snapdragon 845
    OnePlus 6
    OnePlus 3T
    OnePlus
    3T
    6 GB · 5.5" · Qualcomm Snapdragon 821 2.35GHz
    Xem so sánh
  • OnePlus
    6
    6 GB · 6.28" · Qualcomm Snapdragon 845
    OnePlus 6
    Google Pixel 3 XL
    Google
    Pixel 3 XL
    4 GB · 6.3" · Qualcomm Snapdragon 845
    Xem so sánh