Nokia G22 với Poco C65

Nokia G22
Nokia
G22
Poco C65
Poco
C65

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Nokia
POCO
Ngày ra mắt
tháng 2 năm 2023, 3 năm 4 tháng trước
tháng 11 năm 2023, 2 năm 7 tháng trước
AnTuTu
253.300 Antutu v10 Overall performance better than 59% of devices
237.768 Antutu v10 Overall performance better than 57% of devices

Màn hình

Kích thước
6.52"
6.74"
Độ phân giải
720 x 1200 px HD
720 x 1650 px HD+
Loại
LCD IPS
LTPS LCD
Mật độ
270 ppi Medium Density
267 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
21:9
Tính năng
Water Drop Notch, Refresh rate 90 Hz, Brightnes 500 cd/m² (typ), Brightnes 400 cd/m² (typ), Corning Gorilla Glass 3, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hole-punch Notch, SGS Certified, Refresh rate 90 Hz, Max brightness HBM - 500 cd/m², 1500:1 contrast ratio, 70% NTSC, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass, 2.5D curved glass glass, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Unisoc Tiger T606
MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
CPU
2x1.6 GHz Cortex A75 + 6x1.6 GHz Cortex A55
2x Cortex A75 2.0 GHz + 6x Cortex A55 1.8 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
12 nm
Tần số
1.6 GHz
2 GHz
GPU
ARM Mali-G57
Arm Mali-G52 MC2 950MHz
RAM
4 GB
6 GB
64-bit
Yes
Yes
Loại RAM
LPDDR4X RAM

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
ƒ/ 1.8
Cảm biến
Samsung S5KJN1
Samsung S5KJN1
Kích thước điểm ảnh
0.64 µm
0.64 µm
Kích thước cảm biến
1/2.76"
1/2.76"
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
Yes, 120 fps
Tính năng
Digital zoom, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Front Flash
4K Video, Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 2.2
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm

Pin

Dung lượng
5050 mAh
5000 mAh
Loại
Li-Ion
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 20.0W
Yes , 18.0W
Sạc không dây
In box charger 10W
Tính năng
Non-removable
Reverse charging, Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
64 GB
128 GB
Loại
eMMC 5.1 Storage
eMMC 5.1 Storage
Khe thẻ SD
Yes , Independent SD slot
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
76.2 mm 165.0 mm 8.5 mm Print 3D Model
76.4 mm 168.8 mm 8.8 mm Print 3D Model
Trọng lượng
195 g
192 g
Chất liệu
Plastic
Plastic , P2i Nano coating , Splash resistant design
Màu sắc
Blue Gray
Black Cyan Lime
Chống nước/bụi
IP52
Bề mặt sử dụng
81 %
83 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 12 Snow Cone Android 12
Android 13 Tiramisu MIUI 14 (Android 13)
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Âm thanh
2 microphones
Con quay hồi chuyển
Yes

Đã so sánh với Nokia G22

  • Nokia
    G22
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T606
    Nokia G22
    Nokia G310
    Nokia
    G310
    4 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 480 Plus (SM4350-AC)
    Xem so sánh
  • Nokia
    G22
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T606
    Nokia G22
    OnePlus Ace 2V
    OnePlus
    Ace 2V
    12 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 9000
    Xem so sánh
  • Nokia
    G22
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T606
    Nokia G22
    Honor 90 Pro
    Honor
    90 Pro
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1 3.0GHz
    Xem so sánh
  • Nokia
    G22
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T606
    Nokia G22
    OnePlus Nord N20 5G
    OnePlus
    Nord N20 5G
    6 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh
  • Nokia
    G22
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T606
    Nokia G22
    Blackview Oscal C80
    Blackview
    Oscal C80
    8 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Nokia
    G22
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T606
    Nokia G22
    OnePlus 9RT
    OnePlus
    9RT
    8 GB · 6.62" · Qualcomm Snapdragon 888
    Xem so sánh
  • Nokia
    G22
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T606
    Nokia G22
    Blackview Oscal S60
    Blackview
    Oscal S60
    3 GB · 5.7" · MediaTek Helio A22 (MT6761V/WE)
    Xem so sánh

Đã so sánh với Poco C65

  • Poco
    C65
    6 GB · 6.74" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Poco C65
    Poco M6 5G
    Poco
    M6 5G
    4 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 6100+
    Xem so sánh
  • Poco
    C65
    6 GB · 6.74" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Poco C65
    Poco M5S
    Poco
    M5S
    4 GB · 6.43" · MediaTek Helio G95
    Xem so sánh
  • Poco
    C65
    6 GB · 6.74" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Poco C65
    Poco M4 Pro 5G
    Poco
    M4 Pro 5G
    4 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 810 (MT6873)
    Xem so sánh
  • Poco
    C65
    6 GB · 6.74" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Poco C65
    ZTE Axon 50 Ultra
    ZTE
    Axon 50 Ultra
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh
  • Poco
    C65
    6 GB · 6.74" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Poco C65
    Vivo Y78 (t1)
    Vivo
    Y78 (t1)
    12 GB · 6.64" · MediaTek Dimensity 6020 (MT6833V/ZA)
    Xem so sánh
  • Poco
    C65
    6 GB · 6.74" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Poco C65
    blu Bold N2
    blu
    Bold N2
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 810 (MT6873)
    Xem so sánh
  • Poco
    C65
    6 GB · 6.74" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Poco C65
    iiif150 B1
    iiif150
    B1
    6 GB · 6.5" · MediaTek Helio G37
    Xem so sánh
  • Poco
    C65
    6 GB · 6.74" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Poco C65
    OnePlus 9 Pro
    OnePlus
    9 Pro
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 888
    Xem so sánh
  • Poco
    C65
    6 GB · 6.74" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Poco C65
    Blackview BL5000 5G
    Blackview
    BL5000 5G
    8 GB · 6.36" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Xem so sánh