iiif150 B1 với Poco C65

iiif150 B1
iiif150
B1
Poco C65
Poco
C65

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
iiiF150
POCO
Ngày ra mắt
tháng 8 năm 2022, 3 năm 10 tháng trước
tháng 11 năm 2023, 2 năm 7 tháng trước
AnTuTu
160.000 Antutu v10 Overall performance better than 54% of devices
237.768 Antutu v10 Overall performance better than 57% of devices

Màn hình

Kích thước
6.5"
6.74"
Độ phân giải
1080 x 2400 px FHD+
720 x 1650 px HD+
Loại
LCD IPS
LTPS LCD
Mật độ
405 ppi Very high density
267 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
21:9
Tính năng
Hole-punch Notch, Corning Gorilla Glass, Capacitive, Multi-touch
Hole-punch Notch, SGS Certified, Refresh rate 90 Hz, Max brightness HBM - 500 cd/m², 1500:1 contrast ratio, 70% NTSC, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass, 2.5D curved glass glass, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Helio G37
MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
CPU
8x2.3GHz Cortex A53
2x Cortex A75 2.0 GHz + 6x Cortex A55 1.8 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
12 nm
Tần số
2.3 GHz
2 GHz
GPU
PowerVR GE832
Arm Mali-G52 MC2 950MHz
RAM
6 GB
6 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
20 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
Unknow
ƒ/ 1.8
Đèn flash
Triple LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
Yes, 120 fps
Tính năng
Digital zoom, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
4K Video, Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW
Cảm biến
Samsung S5KJN1
Kích thước điểm ảnh
0.64 µm
Kích thước cảm biến
1/2.76"

Camera trước

Độ phân giải
16 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.8
ƒ/ 2.2
Cảm biến
Samsung S5K3P9
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm

Pin

Dung lượng
10000 mAh
5000 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 18.0W
Yes , 18.0W
Tính năng
Non-removable
Reverse charging, Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
64 GB
128 GB
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
Yes , Slot for SD or second SIM card
Loại
eMMC 5.1 Storage

Thân máy

Kích thước
81.6 mm 171.0 mm 16.7 mm Print 3D Model
76.4 mm 168.8 mm 8.8 mm Print 3D Model
Trọng lượng
356 g
192 g
Chất liệu
Rugged Smartphone, Plastic , Magnesium alloy
Plastic , P2i Nano coating , Splash resistant design
Chống nước/bụi
IP68, MIL-STD-810G , IP69
Bề mặt sử dụng
73 %
83 %
Màu sắc
Black Cyan Lime

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 12 Snow Cone Android 12
Android 13 Tiramisu MIUI 14 (Android 13)
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0
Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B7 (2600), B8 (900), B19 (800), B20 (800)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No

Đã so sánh với iiif150 B1

  • iiif150
    B1
    6 GB · 6.5" · MediaTek Helio G37
    iiif150 B1
    iiif150 Air1 Ultra
    iiif150
    Air1 Ultra
    8 GB · 6.78" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • iiif150
    B1
    6 GB · 6.5" · MediaTek Helio G37
    iiif150 B1
    iiif150 R2022
    iiif150
    R2022
    8 GB · 6.78" · MediaTek Helio G95 (MT6785V/CD)
    Xem so sánh
  • iiif150
    B1
    6 GB · 6.5" · MediaTek Helio G37
    iiif150 B1
    iiif150 B2021
    iiif150
    B2021
    6 GB · 5.86" · Mediatek Helio G25
    Xem so sánh
  • iiif150
    B1
    6 GB · 6.5" · MediaTek Helio G37
    iiif150 B1
    Xiaomi Redmi 10 IN
    Xiaomi
    Redmi 10 IN
    4 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • iiif150
    B1
    6 GB · 6.5" · MediaTek Helio G37
    iiif150 B1
    Blackview Oscal C80
    Blackview
    Oscal C80
    8 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • iiif150
    B1
    6 GB · 6.5" · MediaTek Helio G37
    iiif150 B1
    Blackview BL5000 5G
    Blackview
    BL5000 5G
    8 GB · 6.36" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Xem so sánh
  • iiif150
    B1
    6 GB · 6.5" · MediaTek Helio G37
    iiif150 B1
    OnePlus 9 Pro
    OnePlus
    9 Pro
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 888
    Xem so sánh
  • iiif150
    B1
    6 GB · 6.5" · MediaTek Helio G37
    iiif150 B1
    OnePlus 8 Pro
    OnePlus
    8 Pro
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 865
    Xem so sánh
  • iiif150
    B1
    6 GB · 6.5" · MediaTek Helio G37
    iiif150 B1
    Poco C3
    Poco
    C3
    3 GB · 6.53" · Mediatek Helio G35
    Xem so sánh

Đã so sánh với Poco C65

  • Poco
    C65
    6 GB · 6.74" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Poco C65
    Poco M6 5G
    Poco
    M6 5G
    4 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 6100+
    Xem so sánh
  • Poco
    C65
    6 GB · 6.74" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Poco C65
    Poco M5S
    Poco
    M5S
    4 GB · 6.43" · MediaTek Helio G95
    Xem so sánh
  • Poco
    C65
    6 GB · 6.74" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Poco C65
    Poco M4 Pro 5G
    Poco
    M4 Pro 5G
    4 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 810 (MT6873)
    Xem so sánh
  • Poco
    C65
    6 GB · 6.74" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Poco C65
    HTC Wildfire E star
    HTC
    Wildfire E star
    2 GB · 6.52" · Spreadtrum SC9832E
    Xem so sánh
  • Poco
    C65
    6 GB · 6.74" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Poco C65
    coolpad CP12S
    coolpad
    CP12S
    6 GB · 6.79" · Unisoc Tiger T616
    Xem so sánh
  • Poco
    C65
    6 GB · 6.74" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Poco C65
    Apple iPhone 14 Plus
    Apple
    iPhone 14 Plus
    6 GB · 6.7" · Apple A15 Bionic
    Xem so sánh
  • Poco
    C65
    6 GB · 6.74" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Poco C65
    Xiaomi Redmi 10C
    Xiaomi
    Redmi 10C
    4 GB · 6.71" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Poco
    C65
    6 GB · 6.74" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Poco C65
    OnePlus 9R
    OnePlus
    9R
    8 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 870 (SM8250-AC)
    Xem so sánh
  • Poco
    C65
    6 GB · 6.74" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Poco C65
    OnePlus 9 Pro
    OnePlus
    9 Pro
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 888
    Xem so sánh