Nokia C300 với Vivo iQOO Neo 8

Nokia C300
Nokia
C300
Vivo iQOO Neo 8
Vivo
iQOO Neo 8

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Nokia
vivo
Ngày ra mắt
tháng 6 năm 2023, 3 năm trước
tháng 5 năm 2023, 3 năm 1 tháng trước
AnTuTu
201.000 Antutu v9 Overall performance better than 55% of devices
1.285.637 Antutu v10 Overall performance better than 87% of devices

Màn hình

Kích thước
6.52"
6.78"
Độ phân giải
720 x 1600 px HD+
1260 x 2800 px QHD
Loại
LCD IPS
AMOLED
Mật độ
269 ppi Medium Density
453 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, Brightnes 450 cd/m² (typ), 2.5D curved glass screen, Panda glass, Capacitive, Multi-touch
Hole-punch Notch, 2160 Hz PWM, Refresh rate 144 Hz, Touch sampling rate 300 Hz, Peak brightness - 1300 cd/m², Always-On Display, DCI-P3, Scratch resistant, 3D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 662
Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1 3.0GHz
CPU
4x Kryo 260 2.0 GHz + 4x Kryo 260 1.8 GHz
1x3.0 GHz Cortex X2 +3x2.5 GHz Cortex A710 + 4x1.8 GHz Cortex A510
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
11 nm
4 nm
Tần số
2 GHz
3 GHz
GPU
Qualcomm Adreno 610
Qualcomm Adreno 730
RAM
3 GB
12 GB
64-bit
Yes
Yes
Loại RAM
RAM LPDDR5

Camera sau

Độ phân giải
13 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
Unknow
ƒ/ 1.88
Đèn flash
LED
Dual LED
Chống rung quang học
No
Yes
Quay chậm
No, 30 fps
Yes, 480 fps
Tính năng
Triple camera, Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Noise reduction, 4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Laser AF, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode
Cảm biến
Samsung GN5
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm
Kích thước cảm biến
1/1.57"

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
16 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.4
ƒ/ 2.45
Cảm biến
Samsung S5K3P9
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm

Pin

Dung lượng
4000 mAh
5000 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 10.0W
Yes , 120.0W
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
32 GB
256 GB
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
No
Loại
UFS Storage 3.1

Thân máy

Kích thước
76.7 mm 166.6 mm 8.6 mm Print 3D Model
77.0 mm 164.7 mm 8.5 mm Print 3D Model
Trọng lượng
190 g
189 g
Chất liệu
Plastic
Plastic
Màu sắc
Blue
Black White Green Orange
Chống nước/bụi
IP52
Bề mặt sử dụng
80 %
88 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 12 Snow Cone Android 12
Android 13 Tiramisu OriginOS 3 (Android 13)
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
Without Google Mobile services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), QZSS (L1 + L5)

Mạng

4G LTE
B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B12 (700), B13 (700), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B19 (800), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
2G
B2 (1900), B5 (850)
CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Áp kế
Yes
Hệ thống làm mát
No
Yes
Âm thanh
2 microphones
Con quay hồi chuyển
Yes

Đã so sánh với Nokia C300

  • Nokia
    C300
    3 GB · 6.52" · Qualcomm Snapdragon 662
    Nokia C300
    Nokia G310
    Nokia
    G310
    4 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 480 Plus (SM4350-AC)
    Xem so sánh
  • Nokia
    C300
    3 GB · 6.52" · Qualcomm Snapdragon 662
    Nokia C300
    Google Pixel Fold
    Google
    Pixel Fold
    12 GB · 5.8" · Google Tensor G2
    Xem so sánh
  • Nokia
    C300
    3 GB · 6.52" · Qualcomm Snapdragon 662
    Nokia C300
    Cubot J20
    Cubot
    J20
    2 GB · 4" · MediaTek MT6739WA
    Xem so sánh
  • Nokia
    C300
    3 GB · 6.52" · Qualcomm Snapdragon 662
    Nokia C300
    Xiaomi Redmi K50 Gaming Edition
    Xiaomi
    Redmi K50 Gaming Edition
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen1
    Xem so sánh
  • Nokia
    C300
    3 GB · 6.52" · Qualcomm Snapdragon 662
    Nokia C300
    Oppo Find X5 Pro
    Oppo
    Find X5 Pro
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen1
    Xem so sánh
  • Nokia
    C300
    3 GB · 6.52" · Qualcomm Snapdragon 662
    Nokia C300
    Poco X3 GT
    Poco
    X3 GT
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 1100 (MT6891Z/CZA)
    Xem so sánh
  • Nokia
    C300
    3 GB · 6.52" · Qualcomm Snapdragon 662
    Nokia C300
    Apple iPhone 13 Pro
    Apple
    iPhone 13 Pro
    6 GB · 6.1" · Apple A15 Bionic
    Xem so sánh

Đã so sánh với Vivo iQOO Neo 8

  • Vivo
    iQOO Neo 8
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1 3.0GHz
    Vivo iQOO Neo 8
    Vivo Y100i Power 5G
    Vivo
    Y100i Power 5G
    12 GB · 6.64" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Xem so sánh
  • Vivo
    iQOO Neo 8
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1 3.0GHz
    Vivo iQOO Neo 8
    Oppo Find N3 Flip
    Oppo
    Find N3 Flip
    12 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 9200
    Xem so sánh
  • Vivo
    iQOO Neo 8
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1 3.0GHz
    Vivo iQOO Neo 8
    Samsung Galaxy A54 5G
    Samsung
    Galaxy A54 5G
    8 GB · 6.4" · Exynos 1380
    Xem so sánh
  • Vivo
    iQOO Neo 8
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1 3.0GHz
    Vivo iQOO Neo 8
    Xiaomi Redmi K50 Gaming Edition
    Xiaomi
    Redmi K50 Gaming Edition
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen1
    Xem so sánh
  • Vivo
    iQOO Neo 8
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1 3.0GHz
    Vivo iQOO Neo 8
    Oppo A76
    Oppo
    A76
    4 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Vivo
    iQOO Neo 8
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1 3.0GHz
    Vivo iQOO Neo 8
    Poco X3 GT
    Poco
    X3 GT
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 1100 (MT6891Z/CZA)
    Xem so sánh
  • Vivo
    iQOO Neo 8
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1 3.0GHz
    Vivo iQOO Neo 8
    Apple iPhone 13 Pro
    Apple
    iPhone 13 Pro
    6 GB · 6.1" · Apple A15 Bionic
    Xem so sánh