Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Nokia
Ngày ra mắt
tháng 6 năm 2023, 3 năm trước
AnTuTu
201.000 Antutu v9 Overall performance better than 55% of devices

Màn hình

Kích thước
6.52"
Độ phân giải
720 x 1600 px HD+
Loại
LCD IPS
Mật độ
269 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, Brightnes 450 cd/m² (typ), 2.5D curved glass screen, Panda glass, Capacitive, Multi-touch

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 662
CPU
4x Kryo 260 2.0 GHz + 4x Kryo 260 1.8 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Tiến trình
11 nm
Tần số
2 GHz
GPU
Qualcomm Adreno 610
RAM
3 GB
64-bit
Yes

Camera sau

Độ phân giải
13 Mpx
Khẩu độ
Unknow
Đèn flash
LED
Chống rung quang học
No
Quay chậm
No, 30 fps
Tính năng
Triple camera, Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.4

Pin

Dung lượng
4000 mAh
Loại
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 10.0W
Tính năng
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
32 GB
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
76.7 mm 166.6 mm 8.6 mm Print 3D Model
Trọng lượng
190 g
Chất liệu
Plastic
Màu sắc
Blue
Chống nước/bụi
IP52
Bề mặt sử dụng
80 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 12 Snow Cone Android 12
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS

Mạng

4G LTE
B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B12 (700), B13 (700), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850)
2G
B2 (1900), B5 (850)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Áp kế
Yes
Hệ thống làm mát
No
Âm thanh
2 microphones

Đã so sánh với

  • Nokia
    C300
    3 GB · 6.52" · Qualcomm Snapdragon 662
    Nokia C300
    Nokia G310
    Nokia
    G310
    4 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 480 Plus (SM4350-AC)
    Xem so sánh
  • Nokia
    C300
    3 GB · 6.52" · Qualcomm Snapdragon 662
    Nokia C300
    Ulefone Note 16 Pro
    Ulefone
    Note 16 Pro
    8 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Nokia
    C300
    3 GB · 6.52" · Qualcomm Snapdragon 662
    Nokia C300
    hotwav Note 13 Pro
    hotwav
    Note 13 Pro
    8 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Nokia
    C300
    3 GB · 6.52" · Qualcomm Snapdragon 662
    Nokia C300
    Oppo A17k
    Oppo
    A17k
    3 GB · 6.56" · Mediatek Helio G35
    Xem so sánh
  • Nokia
    C300
    3 GB · 6.52" · Qualcomm Snapdragon 662
    Nokia C300
    blu G91 Pro
    blu
    G91 Pro
    6 GB · 6.7" · MediaTek Helio G90T (MT6785T)
    Xem so sánh
  • Nokia
    C300
    3 GB · 6.52" · Qualcomm Snapdragon 662
    Nokia C300
    OnePlus 9 Pro
    OnePlus
    9 Pro
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 888
    Xem so sánh
  • Nokia
    C300
    3 GB · 6.52" · Qualcomm Snapdragon 662
    Nokia C300
    OnePlus 9RT
    OnePlus
    9RT
    8 GB · 6.62" · Qualcomm Snapdragon 888
    Xem so sánh