Nokia C300 với Ulefone Note 15

Nokia
C300

Ulefone
Note 15
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Nokia
- Ulefone
- Ngày ra mắt
- tháng 6 năm 2023, 3 năm trước
- tháng 6 năm 2023, 3 năm trước
- AnTuTu
- 201.000 Antutu v9 Overall performance better than 55% of devices
- 41.300 Antutu v8 Overall performance better than 49% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.52"
- 6.22"
- Độ phân giải
- 720 x 1600 px HD+
- 720 x 1520 px HD+
- Loại
- LCD IPS
- LCD IPS
- Mật độ
- 269 ppi Medium Density
- 270 ppi Medium Density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 19:9
- Tính năng
- Water Drop Notch, Brightnes 450 cd/m² (typ), 2.5D curved glass screen, Panda glass, Capacitive, Multi-touch
- Water Drop Notch, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch
Hiệu năng
- Chipset
- Qualcomm Snapdragon 662
- MediaTek MT6580
- CPU
- 4x Kryo 260 2.0 GHz + 4x Kryo 260 1.8 GHz
- 4x Cortex A7 1.3 GHz
- Loại CPU
- Octa-Core
- Quad-Core
- Tiến trình
- 11 nm
- 28 nm
- Tần số
- 2 GHz
- 1.3 GHz
- GPU
- Qualcomm Adreno 610
- ARM Mali-400 MP2
- RAM
- 3 GB
- 2 GB
- 64-bit
- Yes
- No
Camera sau
- Độ phân giải
- 13 Mpx
- 8 Mpx
- Khẩu độ
- Unknow
- ƒ/ 2.0
- Đèn flash
- LED
- LED
- Chống rung quang học
- No
- No
- Quay chậm
- No, 30 fps
- No, 30 fps
- Tính năng
- Triple camera, Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
- Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Camera trước
- Độ phân giải
- 8 Mpx
- 5 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.4
- ƒ/ --
Pin
- Dung lượng
- 4000 mAh
- 4000 mAh
- Loại
- Li-Polymer
- Li-Ion
- Sạc nhanh
- Yes , 10.0W
- Yes
- Tính năng
- Non-removable
- Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 32 GB
- 32 GB
- Khe thẻ SD
- Yes , Slot for SD or second SIM card
- Yes , Independent SD slot
Thân máy
- Kích thước
- 76.7 mm 166.6 mm 8.6 mm Print 3D Model
- 75.3 mm 157.2 mm 8.9 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 190 g
- 179 g
- Chất liệu
- Plastic
- Plastic
- Màu sắc
- Blue
- Black Blue Purple
- Chống nước/bụi
- IP52
- —
- Bề mặt sử dụng
- 80 %
- 81 %
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 12 Snow Cone Android 12
- Android 12 Snow Cone Android 12 Go edition
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- With Google Mobile Services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
- Bluetooth 5.0
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- 802.11b , 802.11g , 802.11n
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- Wi-Fi Hotspot
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS
- GPS, A-GPS
Mạng
- 4G LTE
- B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B12 (700), B13 (700), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
- —
- 3G
- B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850)
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
- 2G
- B2 (1900), B5 (850)
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, on the side
- No
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Áp kế
- Yes
- —
- Hệ thống làm mát
- No
- No
- Âm thanh
- 2 microphones
- —













