Motorola Moto S50 với ZTE Blade A35e

Motorola
Moto S50

ZTE
Blade A35e
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Motorola
- ZTE
- Ngày ra mắt
- tháng 9 năm 2024, 1 năm 9 tháng trước
- tháng 11 năm 2024, 1 năm 7 tháng trước
- Giá ra mắt
- CN¥ 2,199.00 ($ 321.57)
- —
- AnTuTu
- 675.000 Antutu v10 Overall performance better than 77% of devices
- 154.110 Antutu v10 Overall performance better than 54% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.36"
- 6.52"
- Độ phân giải
- 1272 x 2760 px FHD+
- 576 x 1280 px LowRes
- Loại
- pOLED
- LCD IPS
- Mật độ
- 478 ppi Very high density
- 215 ppi Medium Density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 20:9
- Tính năng
- Hole-punch Notch, SGS Certified, Touch sampling rate 360 Hz, Peak brightness - 3000 cd/m², HDR10+, DC dimming, 10 Bits panel, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 3, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless, LTPO (Low Temperature PolySilicon oxide)
- Water Drop Notch, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hiệu năng
- Chipset
- MediaTek Dimensity 7300
- Spreadtrum Unisoc SC9863A
- CPU
- 4xCortex A78 2.5GHz + 4xCortex A55 2.0GHz
- 4x Cortex A55 1.6 GHz + 4x Cortex A55 1.2 GHz
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 4 nm
- 28 nm
- Tần số
- 2.5 GHz
- 1.6 GHz
- GPU
- Arm Mali-G615 MC2
- PowerVR GE8322
- RAM
- 12 GB
- 2 GB
- Loại RAM
- RAM LPDDR5
- —
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 50 Mpx
- 8 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.8
- Unknow
- Cảm biến
- Sony IMX896
- —
- Kích thước điểm ảnh
- 1.00 µm
- —
- Kích thước cảm biến
- 1/1.56"
- —
- Đèn flash
- LED
- Dual LED
- Chống rung quang học
- No
- No
- Quay chậm
- Yes, 120 fps
- No, 30 fps
- Tính năng
- 4K Video, Digital zoom, Optical zoom, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Laser autofocus (LAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
- Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Camera trước
- Độ phân giải
- 32 Mpx
- 5 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.2
- Unknow
- Cảm biến
- Samsung S5KJD1
- —
- Kích thước điểm ảnh
- 0.70 µm
- —
Pin
- Dung lượng
- 4310 mAh
- 5000 mAh
- Loại
- Li-Ion
- Li-Polymer
- Sạc nhanh
- Yes , 68.0W
- Yes , 10.0W
- Sạc không dây
- 15W wireless charging
- —
- Tính năng
- Wireless charging, Non-removable
- Non-removable
- Chu kỳ sạc
- —
- 800 cycles
- Thời lượng
- —
- ~ 36h
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 256 GB
- 32 GB
- Loại
- UFS Storage 3.1
- —
- Khe thẻ SD
- No
- Yes , Independent SD slot
Thân máy
- Kích thước
- 71.2 mm 154.1 mm 8.1 mm Print 3D Model
- 75.7 mm 164.0 mm 8.5 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 171 g
- 181 g
- Chất liệu
- Plastic
- Plastic
- Màu sắc
- Blue Gold Red Gray
- Black Green
- Chống nước/bụi
- IP68, MIL-STD-810H
- —
- Bề mặt sử dụng
- 89 %
- 82 %
- Chống rơi
- —
- Class A B C D E 45 drops without defects
- Khả năng sửa chữa
- —
- Class A B C D E
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 14 Upside-down cake Android 14
- Android 14 Upside-down cake Android 14
- Dịch vụ Google
- Without Google Mobile services
- With Google Mobile Services
- Cập nhật
- —
- OS updates: 5 years
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
- Bluetooth 5.2
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 6E
- 802.11b , 802.11g , 802.11n
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- Wi-Fi Hotspot
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
- GPS, A-GPS
Mạng
- 5G
- n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n26 (850), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (1700), n77 (3700), n78 (3500)
- —
- 4G LTE
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B18 (800), B19 (800), B26 (850), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B43 (TDD 3700), B46 (TDD 900), B66 (1700/2100)
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- 3G
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B19 (800), B26 (850)
- B1 (2100), B2 (1900), B5 (850), B8 (900)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, in screen
- Yes, on the side
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- Yes
- —
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- No
- No
- Âm thanh
- Dolby Atmos, Hi-Res Audio, Stereo Speakers
- —















