Motorola Edge 60 Stylus với Samsung Galaxy A36

Motorola Edge 60 Stylus
Motorola
Edge 60 Stylus
Samsung Galaxy A36
Samsung
Galaxy A36

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Motorola
Samsung
Ngày ra mắt
tháng 4 năm 2025, 1 năm 2 tháng trước
tháng 3 năm 2025, 1 năm 3 tháng trước
Giá ra mắt
₹ 22,999.00 ($ 242.31)
€ 379.00 ($ 444.05)
AnTuTu
675.600 Antutu v10 Overall performance better than 77% of devices
550.000 Antutu v10 Overall performance better than 74% of devices

Màn hình

Kích thước
6.67"
6.7"
Độ phân giải
1220 x 2712 px QHD
1080 x 2340 px FHD+
Loại
pOLED
Super AMOLED
Mật độ
446 ppi Very high density
385 ppi High Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
19.5:9
Tính năng
Hole-punch Notch, SGS Certified, Refresh rate 120 Hz, Max brightness HBM - 1400 cd/m², Peak brightness - 3000 cd/m², Peak brightness - 4500 cd/m², HDR10+, DCI-P3, 10 Bits panel, Dolby Vision, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 3, Dual Edge display, 3D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, HDR10+, DCI-P3, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass Victus+, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 7s Gen2 (SM-7435AB)
Qualcomm Snapdragon 6 Gen 3
CPU
4x2.4GHz Cortex A78 +4x1.95GHz Cortex A55
4x2.4GHz Cortex A78 + 4x1.8GHz Cortex A55
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
4 nm
4 nm
Tần số
2.4 GHz
2.4 GHz
GPU
Adreno 710
Adreno 710
RAM
8 GB
6 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
ƒ/ 1.8
Cảm biến
Sony LYT-700C
Sony IMX882
Kích thước điểm ảnh
2.00 µm
0.80 µm
Kích thước cảm biến
1/1.56"
1/1.95"
Đèn flash
Dual LED
LED
Chống rung quang học
No
Yes
Quay chậm
Yes, 960 fps
Yes, 960 fps
Tính năng
Time-Lapse, 4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Dual PDAF, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Dual capture, RAW, Night Mode
Flicker sensor, Time-Lapse, 4K Video, Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Dual capture, RAW, Night Mode

Camera trước

Độ phân giải
32 Mpx
12 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
ƒ/ 2.2

Pin

Dung lượng
5000 mAh
5000 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Ion
Sạc nhanh
Yes , 68.0W
Yes , 45.0W
Sạc không dây
15W wireless charging
Tính năng
Wireless charging, Reverse charging, Non-removable
Reverse charging, Non-removable
Chu kỳ sạc
2000 cycles
Thời lượng
~ 41h

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
128 GB
Loại
UFS Storage 2.2
UFS Storage 2.2
Khe thẻ SD
Yes , Independent SD slot
No

Thân máy

Kích thước
74.8 mm 161.2 mm 8.3 mm Print 3D Model
78.0 mm 162.7 mm 7.4 mm Print 3D Model
Trọng lượng
191 g
195 g
Chất liệu
Leather , Corning Gorilla Glass
Plastic , Glass
Màu sắc
Blue Violet
Black White Gray Green Violet
Chống nước/bụi
IP68, MIL-STD-810H
IP67
Bề mặt sử dụng
92 %
86 %
Chống rơi
Class A B C D E 90 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 16 Android 16
Android 16 Android 16
Cập nhật
OS updates: 3 years, Security updates: 4 years
OS updates: 6 years, Security updates: 6 years
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM / eSIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.4 LELow energy consumption
Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 6E
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Galileo, GPS (L1+L5), Galileo (E1+E5a)
GPS, A-GPS, GLONASS, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), Galileo (E1+E5a)

Mạng

5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B48 (TDD 3600)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B32 (1500), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500)
3G
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B5 (850), B8 (900)
2G
B3 (1800), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in screen
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Âm thanh
Dolby Atmos, Stereo Speakers, 2 microphones
Dolby Atmos, Stereo Speakers

Đã so sánh với Motorola Edge 60 Stylus

  • Motorola
    Edge 60 Stylus
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen2 (SM-7435AB)
    Motorola Edge 60 Stylus
    Motorola moto g100s
    Motorola
    moto g100s
    8 GB · 6.72" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen4
    Xem so sánh
  • Motorola
    Edge 60 Stylus
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen2 (SM-7435AB)
    Motorola Edge 60 Stylus
    Motorola Moto G15 Power
    Motorola
    Moto G15 Power
    8 GB · 6.72" · MediaTek Helio G81 Ultra
    Xem so sánh
  • Motorola
    Edge 60 Stylus
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen2 (SM-7435AB)
    Motorola Edge 60 Stylus
    Motorola Moto G84
    Motorola
    Moto G84
    12 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh
  • Motorola
    Edge 60 Stylus
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen2 (SM-7435AB)
    Motorola Edge 60 Stylus
    Google Pixel 10
    Google
    Pixel 10
    12 GB · 6.3" · Google Tensor G5
    Xem so sánh
  • Motorola
    Edge 60 Stylus
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen2 (SM-7435AB)
    Motorola Edge 60 Stylus
    Apple iPhone 16e
    Apple
    iPhone 16e
    8 GB · 6.1" · Apple A18 e
    Xem so sánh
  • Motorola
    Edge 60 Stylus
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen2 (SM-7435AB)
    Motorola Edge 60 Stylus
    Xiaomi Redmi A3x
    Xiaomi
    Redmi A3x
    3 GB · 6.7" · Unisoc Tiger T603
    Xem so sánh
  • Motorola
    Edge 60 Stylus
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen2 (SM-7435AB)
    Motorola Edge 60 Stylus
    fossibot S1
    fossibot
    S1
    6 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 6100+
    Xem so sánh
  • Motorola
    Edge 60 Stylus
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen2 (SM-7435AB)
    Motorola Edge 60 Stylus
    Xiaomi Redmi Note 13 Pro 5G
    Xiaomi
    Redmi Note 13 Pro 5G
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen2 (SM-7435AB)
    Xem so sánh
  • Motorola
    Edge 60 Stylus
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen2 (SM-7435AB)
    Motorola Edge 60 Stylus
    Infinix Hot 40 Pro
    Infinix
    Hot 40 Pro
    8 GB · 6.78" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh

Đã so sánh với Samsung Galaxy A36

  • Samsung
    Galaxy A36
    6 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen 3
    Samsung Galaxy A36
    Samsung Galaxy Z TriFold
    Samsung
    Galaxy Z TriFold
    16 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy A36
    6 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen 3
    Samsung Galaxy A36
    Samsung Galaxy A16 5G
    Samsung
    Galaxy A16 5G
    4 GB · 6.7" · Samsung Exynos 1330
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy A36
    6 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen 3
    Samsung Galaxy A36
    Samsung Galaxy A25 5G
    Samsung
    Galaxy A25 5G
    6 GB · 6.5" · Samsung Exynos 1280
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy A36
    6 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen 3
    Samsung Galaxy A36
    Blackview Fort 2
    Blackview
    Fort 2
    8 GB · 6.56" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy A36
    6 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen 3
    Samsung Galaxy A36
    realme GT7 Pro Racing Edition
    realme
    GT7 Pro Racing Edition
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy A36
    6 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen 3
    Samsung Galaxy A36
    Oppo K12
    Oppo
    K12
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy A36
    6 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen 3
    Samsung Galaxy A36
    Oppo Find X7 Ultra
    Oppo
    Find X7 Ultra
    12 GB · 6.82" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy A36
    6 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen 3
    Samsung Galaxy A36
    iiif150 Raptor
    iiif150
    Raptor
    12 GB · 6.8" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy A36
    6 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen 3
    Samsung Galaxy A36
    Blackview BL8000
    Blackview
    BL8000
    12 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Xem so sánh