Samsung Galaxy A16 5G với Samsung Galaxy A36

Samsung Galaxy A16 5G
Samsung
Galaxy A16 5G
Samsung Galaxy A36
Samsung
Galaxy A36

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Samsung
Samsung
Ngày ra mắt
tháng 10 năm 2024, 1 năm 8 tháng trước
tháng 3 năm 2025, 1 năm 3 tháng trước
Giá ra mắt
€ 249.00 ($ 290.78)
€ 379.00 ($ 444.05)
AnTuTu
419.526 Antutu v10 Overall performance better than 69% of devices
550.000 Antutu v10 Overall performance better than 74% of devices

Màn hình

Kích thước
6.7"
6.7"
Độ phân giải
1080 x 2340 px FHD+
1080 x 2340 px FHD+
Loại
Super AMOLED
Super AMOLED
Mật độ
385 ppi High Density
385 ppi High Density
Tỷ lệ khung hình
19.5:9
19.5:9
Tính năng
Water Drop Notch, Refresh rate 90 Hz, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Corning Gorilla Glass 5, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, HDR10+, DCI-P3, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass Victus+, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Samsung Exynos 1330
Qualcomm Snapdragon 6 Gen 3
CPU
2x Cortex A78 2.4 GHz + 6x Cortex A55 2.0 GHz
4x2.4GHz Cortex A78 + 4x1.8GHz Cortex A55
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
5 nm
4 nm
Tần số
2.4 GHz
2.4 GHz
GPU
Mali-G68 MC4
Adreno 710
RAM
4 GB
6 GB
64-bit
Yes
Yes
Loại RAM
LPDDR4X RAM

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
ƒ/ 1.8
Cảm biến
Samsung S5KJN1
Sony IMX882
Kích thước điểm ảnh
0.64 µm
0.80 µm
Kích thước cảm biến
1/2.76"
1/1.95"
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
Yes
Quay chậm
Yes, 120 fps
Yes, 960 fps
Tính năng
Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode
Flicker sensor, Time-Lapse, 4K Video, Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Dual capture, RAW, Night Mode

Camera trước

Độ phân giải
13 Mpx
12 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 2.2
Cảm biến
GalaxyCore GC13AO
Kích thước điểm ảnh
1.10 µm

Pin

Dung lượng
5000 mAh
5000 mAh
Loại
Li-Ion
Li-Ion
Sạc nhanh
Yes , 25.0W
Yes , 45.0W
Chu kỳ sạc
1200 cycles
2000 cycles
Thời lượng
~ 44h
~ 41h
Tính năng
Non-removable
Reverse charging, Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
128 GB
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
No
Loại
UFS Storage 2.2

Thân máy

Kích thước
77.9 mm 164.4 mm 7.9 mm Print 3D Model
78.0 mm 162.7 mm 7.4 mm Print 3D Model
Trọng lượng
200 g
195 g
Chất liệu
Plastic
Plastic , Glass
Màu sắc
Black White Blue Gold Green
Black White Gray Green Violet
Chống nước/bụi
IP54
IP67
Chống rơi
Class A B C D E 180 drops without defects
Class A B C D E 90 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
85 %
86 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 14 Upside-down cake Android 14
Android 16 Android 16
Cập nhật
OS updates: 2 years, Security updates: 3 years
OS updates: 6 years, Security updates: 6 years
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM / eSIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), HID (Human Interface Profile), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), Galileo (E1+E5a)

Mạng

5G
n1 (2100), n3 (1800), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B32 (1500), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
La bàn
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Cảm biến tiệm cận
Yes
Âm thanh
Dolby Atmos, Stereo Speakers

Đã so sánh với Samsung Galaxy A16 5G

  • Samsung
    Galaxy A16 5G
    4 GB · 6.7" · Samsung Exynos 1330
    Samsung Galaxy A16 5G
    Samsung Galaxy Z Fold6 SE
    Samsung
    Galaxy Z Fold6 SE
    16 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3 Leading Edition
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy A16 5G
    4 GB · 6.7" · Samsung Exynos 1330
    Samsung Galaxy A16 5G
    Samsung Galaxy A25 5G
    Samsung
    Galaxy A25 5G
    6 GB · 6.5" · Samsung Exynos 1280
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy A16 5G
    4 GB · 6.7" · Samsung Exynos 1330
    Samsung Galaxy A16 5G
    Ulefone Armor 27T
    Ulefone
    Armor 27T
    12 GB · 6.78" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy A16 5G
    4 GB · 6.7" · Samsung Exynos 1330
    Samsung Galaxy A16 5G
    Blackview SHARK 9 5G
    Blackview
    SHARK 9 5G
    8 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T820
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy A16 5G
    4 GB · 6.7" · Samsung Exynos 1330
    Samsung Galaxy A16 5G
    Honor 90 Pro
    Honor
    90 Pro
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1 3.0GHz
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy A16 5G
    4 GB · 6.7" · Samsung Exynos 1330
    Samsung Galaxy A16 5G
    Google Pixel Fold
    Google
    Pixel Fold
    12 GB · 5.8" · Google Tensor G2
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy A16 5G
    4 GB · 6.7" · Samsung Exynos 1330
    Samsung Galaxy A16 5G
    Oppo A76
    Oppo
    A76
    4 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy A16 5G
    4 GB · 6.7" · Samsung Exynos 1330
    Samsung Galaxy A16 5G
    Oppo A77s
    Oppo
    A77s
    8 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh

Đã so sánh với Samsung Galaxy A36

  • Samsung
    Galaxy A36
    6 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen 3
    Samsung Galaxy A36
    Samsung Galaxy Z TriFold
    Samsung
    Galaxy Z TriFold
    16 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy A36
    6 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen 3
    Samsung Galaxy A36
    Samsung Galaxy A16 4G
    Samsung
    Galaxy A16 4G
    4 GB · 6.7" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy A36
    6 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen 3
    Samsung Galaxy A36
    Samsung Galaxy A25 5G
    Samsung
    Galaxy A25 5G
    6 GB · 6.5" · Samsung Exynos 1280
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy A36
    6 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen 3
    Samsung Galaxy A36
    Honor X60 GT
    Honor
    X60 GT
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy A36
    6 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen 3
    Samsung Galaxy A36
    Blackview OSCAL Marine 3
    Blackview
    OSCAL Marine 3
    8 GB · 6.56" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy A36
    6 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen 3
    Samsung Galaxy A36
    realme V60
    realme
    V60
    6 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy A36
    6 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen 3
    Samsung Galaxy A36
    Oppo Find X7 Ultra
    Oppo
    Find X7 Ultra
    12 GB · 6.82" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy A36
    6 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen 3
    Samsung Galaxy A36
    Cubot J20
    Cubot
    J20
    2 GB · 4" · MediaTek MT6739WA
    Xem so sánh
  • Samsung
    Galaxy A36
    6 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen 3
    Samsung Galaxy A36
    Honor 90 Pro
    Honor
    90 Pro
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1 3.0GHz
    Xem so sánh