Meizu Lucky 08 với UmiDigi Note 100x 5G

Meizu Lucky 08
Meizu
Lucky 08
UmiDigi Note 100x 5G
UmiDigi
Note 100x 5G

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Meizu
UMiDIGI
Ngày ra mắt
tháng 9 năm 2024, 1 năm 9 tháng trước
tháng 2 năm 2026, 4 tháng trước
AnTuTu
823.249 Antutu v10 Overall performance better than 81% of devices
308.681 Antutu v10 Overall performance better than 61% of devices

Màn hình

Kích thước
6.78"
6.8"
Độ phân giải
1264 x 2780 px FHD+
720 x 1600 px HD+
Loại
AMOLED
LCD IPS
Mật độ
450 ppi Very high density
258 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, SGS Certified, 2160 Hz PWM, Refresh rate 144 Hz, Brightnes 800 cd/m² (typ), Max brightness HBM - 1600 cd/m², Peak brightness - 5000 cd/m², HDR10+, DCI-P3, DC dimming, 10 Bits panel, Scratch resistant, Dual Edge display, Capacitive, Multi-touch, Frameless, LTPO (Low Temperature PolySilicon oxide)
Water Drop Notch, Refresh rate 120 Hz, Brightnes 500 cd/m² (typ), 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless, In-cell

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 7s Gen2 (SM-7435AB)
Unisoc Tiger T765 (T8200)
CPU
4x2.4GHz Cortex A78 +4x1.95GHz Cortex A55
2x2.3 GHz ARM Cortex A76+6x 2.1 GHz ARM Cortex A55
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
4 nm
6 nm
Tần số
2.4 GHz
2.3 GHz
GPU
Adreno 710
ARM Mali-G57 MC2
RAM
8 GB
4 GB
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
108 Mpx
32 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.69
ƒ/ 1.8
Cảm biến
Samsung HM6
Kích thước điểm ảnh
0.64 µm
Kích thước cảm biến
1/1.67"
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
Yes, 240 fps
No, 30 fps
Tính năng
Night Mode 2.0, Noise reduction, 4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode
Digital zoom, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 2.0

Pin

Dung lượng
6000 mAh
5200 mAh
Loại
Li-Ion
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 45.0W
Yes , 20.0W
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
256 GB
Khe thẻ SD
No
Yes , Slot for SD or second SIM card
Loại
eMMC 5.1 Storage

Thân máy

Kích thước
77.6 mm 163.0 mm 8.5 mm Print 3D Model
78.0 mm 168.3 mm 8.1 mm Print 3D Model
Trọng lượng
202 g
199 g
Chất liệu
Glass , Metal
Plastic
Màu sắc
Black White
Black White Green
Chống nước/bụi
IP65
IP54
Bề mặt sử dụng
88 %
85 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 14 Upside-down cake Android 14
Android 15 Android 15
Dịch vụ Google
Without Google Mobile services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
Bluetooth 5.2
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1)
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n25 (1900), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (1700), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B8 (900)
2G
B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in screen
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
No
Âm thanh
Stereo Speakers
DTS / DTS X, Stereo Speakers

Đã so sánh với Meizu Lucky 08

  • Meizu
    Lucky 08
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen2 (SM-7435AB)
    Meizu Lucky 08
    Meizu mblu 21
    Meizu
    mblu 21
    4 GB · 6.79" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Meizu
    Lucky 08
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen2 (SM-7435AB)
    Meizu Lucky 08
    Meizu 21
    Meizu
    21
    8 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • Meizu
    Lucky 08
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen2 (SM-7435AB)
    Meizu Lucky 08
    Meizu M10S
    Meizu
    M10S
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T310
    Xem so sánh
  • Meizu
    Lucky 08
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen2 (SM-7435AB)
    Meizu Lucky 08
    Oukitel C53
    Oukitel
    C53
    4 GB · 6.6" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • Meizu
    Lucky 08
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen2 (SM-7435AB)
    Meizu Lucky 08
    Honor Play 9C
    Honor
    Play 9C
    6 GB · 6.56" · MediaTek Dimensity 6100+
    Xem so sánh
  • Meizu
    Lucky 08
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen2 (SM-7435AB)
    Meizu Lucky 08
    Poco M6 5G
    Poco
    M6 5G
    4 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 6100+
    Xem so sánh
  • Meizu
    Lucky 08
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen2 (SM-7435AB)
    Meizu Lucky 08
    Motorola Razr 40 Ultra
    Motorola
    Razr 40 Ultra
    8 GB · 6.9" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh
  • Meizu
    Lucky 08
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen2 (SM-7435AB)
    Meizu Lucky 08
    Oppo A77s
    Oppo
    A77s
    8 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Meizu
    Lucky 08
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen2 (SM-7435AB)
    Meizu Lucky 08
    iiif150 B1
    iiif150
    B1
    6 GB · 6.5" · MediaTek Helio G37
    Xem so sánh

Đã so sánh với UmiDigi Note 100x 5G

  • UmiDigi
    Note 100x 5G
    4 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    UmiDigi Note 100x 5G
    UmiDigi Note 100x
    UmiDigi
    Note 100x
    4 GB · 6.8" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    Note 100x 5G
    4 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    UmiDigi Note 100x 5G
    UmiDigi Note 90A
    UmiDigi
    Note 90A
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    Note 100x 5G
    4 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    UmiDigi Note 100x 5G
    UmiDigi G9T
    UmiDigi
    G9T
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    Note 100x 5G
    4 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    UmiDigi Note 100x 5G
    Poco C81x
    Poco
    C81x
    3 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    Note 100x 5G
    4 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    UmiDigi Note 100x 5G
    Xiaomi Redmi R70m
    Xiaomi
    Redmi R70m
    6 GB · 6.9" · Unisoc T8300
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    Note 100x 5G
    4 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    UmiDigi Note 100x 5G
    Infinix Smart 10 HD
    Infinix
    Smart 10 HD
    2 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    Note 100x 5G
    4 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    UmiDigi Note 100x 5G
    Xiaomi Redmi K90
    Xiaomi
    Redmi K90
    12 GB · 6.59" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite Extreme Edition
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    Note 100x 5G
    4 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    UmiDigi Note 100x 5G
    Samsung Galaxy A06
    Samsung
    Galaxy A06
    4 GB · 6.7" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • UmiDigi
    Note 100x 5G
    4 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    UmiDigi Note 100x 5G
    Vivo Y200
    Vivo
    Y200
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Xem so sánh