Meizu Lucky 08 với Meizu M10S

Meizu
Lucky 08

Meizu
M10S
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Meizu
- Meizu
- Ngày ra mắt
- tháng 9 năm 2024, 1 năm 9 tháng trước
- tháng 7 năm 2022, 3 năm 11 tháng trước
- AnTuTu
- 823.249 Antutu v10 Overall performance better than 81% of devices
- 141.000 Antutu v9 Overall performance better than 53% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.78"
- 6.52"
- Độ phân giải
- 1264 x 2780 px FHD+
- 720 x 1600 px HD+
- Loại
- AMOLED
- LCD IPS
- Mật độ
- 450 ppi Very high density
- 269 ppi Medium Density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 20:9
- Tính năng
- Hole-punch Notch, SGS Certified, 2160 Hz PWM, Refresh rate 144 Hz, Brightnes 800 cd/m² (typ), Max brightness HBM - 1600 cd/m², Peak brightness - 5000 cd/m², HDR10+, DCI-P3, DC dimming, 10 Bits panel, Scratch resistant, Dual Edge display, Capacitive, Multi-touch, Frameless, LTPO (Low Temperature PolySilicon oxide)
- Medium-sized Notch, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch
Hiệu năng
- Chipset
- Qualcomm Snapdragon 7s Gen2 (SM-7435AB)
- Unisoc Tiger T310
- CPU
- 4x2.4GHz Cortex A78 +4x1.95GHz Cortex A55
- 1 x ARM Cortex A75 2.0Ghz + 3 x ARM Cortex A55 1.8Ghz
- Loại CPU
- Octa-Core
- Quad-Core
- Tiến trình
- 4 nm
- 12 nm
- Tần số
- 2.4 GHz
- 2 GHz
- GPU
- Adreno 710
- —
- RAM
- 8 GB
- 4 GB
- 64-bit
- Yes
- Yes
- Loại RAM
- —
- LPDDR4 RAM
Camera sau
- Độ phân giải
- 108 Mpx
- 48 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.69
- Unknow
- Cảm biến
- Samsung HM6
- Samsung S5KGM2
- Kích thước điểm ảnh
- 0.64 µm
- 0.80 µm
- Kích thước cảm biến
- 1/1.67"
- 1/2"
- Đèn flash
- LED
- LED
- Chống rung quang học
- No
- No
- Quay chậm
- Yes, 240 fps
- No, 30 fps
- Tính năng
- Night Mode 2.0, Noise reduction, 4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode
- Digital zoom, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Camera trước
- Độ phân giải
- 8 Mpx
- 8 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.0
- Unknow
- Cảm biến
- —
- Hynix HI-846
- Kích thước điểm ảnh
- —
- 1.12 µm
Pin
- Dung lượng
- 6000 mAh
- 5000 mAh
- Loại
- Li-Ion
- Li-Ion
- Sạc nhanh
- Yes , 45.0W
- Yes , 10.0W
- Tính năng
- Non-removable
- Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 256 GB
- 64 GB
- Khe thẻ SD
- No
- Yes , Slot for SD or second SIM card
Thân máy
- Kích thước
- 77.6 mm 163.0 mm 8.5 mm Print 3D Model
- 76.6 mm 164.5 mm 9.1 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 202 g
- 204 g
- Chất liệu
- Glass , Metal
- Polycarbonate
- Màu sắc
- Black White
- Black White Green
- Chống nước/bụi
- IP65
- —
- Bề mặt sử dụng
- 88 %
- 81 %
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 14 Upside-down cake Android 14
- Android 10 Q FlyMe 9 Lite (Android 10)
- Dịch vụ Google
- Without Google Mobile services
- Without Google Mobile services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
- Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1)
- GPS, A-GPS, GLONASS
Mạng
- 5G
- n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
- —
- 4G LTE
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- 3G
- B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
- B1 (2100), B2 (1900), B5 (850), B8 (900), B34 (TD 2000), B39 (TD 1900+)
- 2G
- B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, in screen
- No
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- Yes
- No
- Âm thanh
- Stereo Speakers
- —














