itel A200 với Poco C71

itel A200
itel
A200
Poco C71
Poco
C71

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
itel
POCO
Ngày ra mắt
tháng 2 năm 2026, 4 tháng trước
tháng 4 năm 2025, 1 năm 2 tháng trước
AnTuTu
306.233 Antutu v10 Overall performance better than 61% of devices
308.681 Antutu v10 Overall performance better than 61% of devices

Màn hình

Kích thước
6.75"
6.88"
Độ phân giải
720 x 1600 px HD+
720 x 1640 px HD+
Loại
LCD
LCD IPS
Mật độ
260 ppi Medium Density
255 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, Refresh rate 90 Hz, Peak brightness - 700 cd/m², DCI-P3, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Water Drop Notch, Refresh rate 120 Hz, Brightnes 450 cd/m² (typ), 1500:1 contrast ratio, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless, In-cell

Hiệu năng

Chipset
Unisoc Tiger T615 (T7250)
Unisoc Tiger T615 (T7250)
CPU
2 x ARM Cortex A75 1.8Ghz + 6 x ARM Cortex A55 1.6Ghz
2 x ARM Cortex A75 1.8Ghz + 6 x ARM Cortex A55 1.6Ghz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
12 nm
Tần số
1.8 GHz
1.8 GHz
GPU
Mali-G57 MP1
Mali-G57 MP1
RAM
3 GB
3 GB
64-bit
Yes
Yes
Loại RAM
LPDDR4X RAM

Camera sau

Độ phân giải
13 Mpx
32 Mpx
Khẩu độ
Unknow
ƒ/ 2.0
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
Yes, 120 fps
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Geotagging, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Front Flash
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
5 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 2.0

Pin

Dung lượng
5000 mAh
5200 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 15.0W
Yes , 15.0W
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
64 GB
64 GB
Khe thẻ SD
No
Yes , Independent SD slot
Loại
eMMC 5.1 Storage

Thân máy

Kích thước
mm mm 8.3 mm Print 3D Model
77.8 mm 171.8 mm 8.3 mm Print 3D Model
Trọng lượng
g
193 g
Chất liệu
Plastic
Plastic
Màu sắc
Blue Gray Green Orange
Black Gold Cyan
Chống nước/bụi
IP65
Splash resistant
Bề mặt sử dụng
83 %
85 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 15 Android 15
Android 15 Android 15
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services
Cập nhật
OS updates: 2 years

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
Bluetooth 5.2
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), HID (Human Interface Profile), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Wi-Fi Hotspot
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in screen
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
No
Âm thanh
DTS / DTS X, Stereo Speakers

Đã so sánh với itel A200

  • itel
    A200
    3 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    itel A200
    itel City 200
    itel
    City 200
    4 GB · 6.78" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xem so sánh
  • itel
    A200
    3 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    itel A200
    itel Power 70
    itel
    Power 70
    6 GB · 6.67" · MediaTek Helio G50
    Xem so sánh
  • itel
    A200
    3 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    itel A200
    Honor Power2
    Honor
    Power2
    12 GB · 6.79" · MediaTek Dimensity 8500 Ultra
    Xem so sánh
  • itel
    A200
    3 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    itel A200
    Honor X5d
    Honor
    X5d
    4 GB · 6.74" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    Xem so sánh
  • itel
    A200
    3 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    itel A200
    Blackview Fort 2
    Blackview
    Fort 2
    8 GB · 6.56" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    Xem so sánh
  • itel
    A200
    3 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    itel A200
    TCL 60 XE NXTPAPER 5G
    TCL
    60 XE NXTPAPER 5G
    8 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • itel
    A200
    3 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    itel A200
    Vivo Y200t
    Vivo
    Y200t
    8 GB · 6.72" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Xem so sánh
  • itel
    A200
    3 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    itel A200
    Motorola Moto E14
    Motorola
    Moto E14
    2 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh

Đã so sánh với Poco C71

  • Poco
    C71
    3 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Poco C71
    Poco C85 5G
    Poco
    C85 5G
    4 GB · 6.9" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Poco
    C71
    3 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Poco C71
    Poco M7 Pro 5G
    Poco
    M7 Pro 5G
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 7025
    Xem so sánh
  • Poco
    C71
    3 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Poco C71
    Poco M6 5G
    Poco
    M6 5G
    4 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 6100+
    Xem so sánh
  • Poco
    C71
    3 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Poco C71
    Cubot KingKong ES 3
    Cubot
    KingKong ES 3
    6 GB · 6.74" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Poco
    C71
    3 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Poco C71
    Oukitel C61 GT
    Oukitel
    C61 GT
    4 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xem so sánh
  • Poco
    C71
    3 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Poco C71
    Asus Rog Phone 9
    Asus
    Rog Phone 9
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh
  • Poco
    C71
    3 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Poco C71
    Tecno Pova 6 Neo
    Tecno
    Pova 6 Neo
    8 GB · 6.78" · MediaTek Helio G99 Ultra
    Xem so sánh
  • Poco
    C71
    3 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Poco C71
    Ulefone Power Armor 19T
    Ulefone
    Power Armor 19T
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Poco
    C71
    3 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Poco C71
    lava Yuva 3 Pro
    lava
    Yuva 3 Pro
    8 GB · 6.5" · Unisoc Tiger T616
    Xem so sánh