Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- itel
- Ngày ra mắt
- tháng 2 năm 2026, 4 tháng trước
- AnTuTu
- 306.233 Antutu v10 Overall performance better than 61% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.75"
- Độ phân giải
- 720 x 1600 px HD+
- Loại
- LCD
- Mật độ
- 260 ppi Medium Density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- Tính năng
- Hole-punch Notch, Refresh rate 90 Hz, Peak brightness - 700 cd/m², DCI-P3, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hiệu năng
- Chipset
- Unisoc Tiger T615 (T7250)
- CPU
- 2 x ARM Cortex A75 1.8Ghz + 6 x ARM Cortex A55 1.6Ghz
- Loại CPU
- Octa-Core
- Tiến trình
- 12 nm
- Tần số
- 1.8 GHz
- GPU
- Mali-G57 MP1
- RAM
- 3 GB
- 64-bit
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 13 Mpx
- Khẩu độ
- Unknow
- Đèn flash
- LED
- Chống rung quang học
- No
- Quay chậm
- Yes, 120 fps
- Tính năng
- Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Geotagging, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Front Flash
Camera trước
- Độ phân giải
- 5 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.0
Pin
- Dung lượng
- 5000 mAh
- Loại
- Li-Polymer
- Sạc nhanh
- Yes , 15.0W
- Tính năng
- Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 64 GB
- Khe thẻ SD
- No
Thân máy
- Kích thước
- mm mm 8.3 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- g
- Chất liệu
- Plastic
- Màu sắc
- Blue Gray Green Orange
- Chống nước/bụi
- IP65
- Bề mặt sử dụng
- 83 %
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 15 Android 15
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), HID (Human Interface Profile), LE (Low Energy)
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- USB
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
Mạng
- 5G
- n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
- 4G LTE
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- 3G
- B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
- 2G
- B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, in screen
- Gia tốc kế
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Hệ thống làm mát
- Yes








