Infinix Smart 10 với Unihertz 8849 Shark 5G

Infinix Smart 10
Infinix
Smart 10
Unihertz 8849 Shark 5G
Unihertz
8849 Shark 5G

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Infinix
Unihertz
Ngày ra mắt
tháng 6 năm 2025, 1 năm trước
tháng 10 năm 2024, 1 năm 8 tháng trước
AnTuTu
308.681 Antutu v10 Overall performance better than 62% of devices
885.456 Antutu v10 Overall performance better than 83% of devices

Màn hình

Kích thước
6.67"
6.79"
Độ phân giải
720 x 1600 px HD+
1080 x 2460 px FHD+
Loại
LCD IPS
LCD IPS
Mật độ
263 ppi Medium Density
396 ppi High Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
21:9
Tính năng
Water Drop Notch, Refresh rate 120 Hz, Max brightness HBM - 700 cd/m², 560 cd/m² maximum brightness, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless, In-cell
Hole-punch Notch, Youji Glass - 1.1 mm, Refresh rate 120 Hz, 580 cd/m² peak brightness, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch, In-cell

Hiệu năng

Chipset
Unisoc Tiger T615 (T7250)
MediaTek Dimensity 8200 (MT6896)
CPU
2 x ARM Cortex A75 1.8Ghz + 6 x ARM Cortex A55 1.6Ghz
1x Cortex A78 3.1 GHz + 3x Cortex A78 3.0 GHz + 4x Cortex A55 2.0 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
4 nm
Tần số
1.8 GHz
3.1 GHz
GPU
Mali-G57 MP1
Arm Mali-G610 MC6
RAM
3 GB
12 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
RAM LPDDR5
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
8 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 1.88
Đèn flash
Dual LED
Dual LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Vision
Cảm biến
Sony IMX766
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm
Kích thước cảm biến
1/1.56"

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
Unknow
ƒ/ 2.25
Cảm biến
Hynix Hi-5022Q
Kích thước điểm ảnh
0.70 µm

Pin

Dung lượng
5000 mAh
15600 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 15.0W
Yes , 66.0W
Tính năng
Reverse charging, Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
64 GB
256 GB
Loại
eMMC 5.1 Storage
UFS Storage 3.1
Khe thẻ SD
Yes , Independent SD slot
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
77.0 mm 165.6 mm 8.3 mm Print 3D Model
86.0 mm 176.0 mm 25.0 mm Print 3D Model
Trọng lượng
187 g
605 g
Chất liệu
Plastic
Polycarbonate
Màu sắc
Black White Blue Gold
Black
Chống nước/bụi
IP64
IP68, MIL-STD-810H
Bề mặt sử dụng
84 %
72 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 15 Android 15
Android 14 Upside-down cake Android 14
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 4.2
Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy), HS
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
Tính năng Wi-Fi
Wi-Fi Hotspot
Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
CDMA BC0 (800), CDMA BC1 (1900), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
5G
n1 (2100), n2 (1900 PCS), n12 (700), n20 (800), n25 (1900), n28b (700), n28a (700)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Âm thanh
DTS / DTS X, Stereo Speakers
Noise cancellation microphone, 2 microphones
Con quay hồi chuyển
Yes
Áp kế
Yes
La bàn
Yes

Đã so sánh với Infinix Smart 10

  • Infinix
    Smart 10
    3 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Infinix Smart 10
    Infinix Hot 60i 5G
    Infinix
    Hot 60i 5G
    4 GB · 6.75" · MediaTek Dimensity 6400
    Xem so sánh
  • Infinix
    Smart 10
    3 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Infinix Smart 10
    Infinix Smart 9 HD
    Infinix
    Smart 9 HD
    3 GB · 6.7" · MediaTek Helio G50
    Xem so sánh
  • Infinix
    Smart 10
    3 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Infinix Smart 10
    Infinix Smart 8 HD
    Infinix
    Smart 8 HD
    3 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Infinix
    Smart 10
    3 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Infinix Smart 10
    Honor Magic8
    Honor
    Magic8
    12 GB · 6.58" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite Gen 5
    Xem so sánh
  • Infinix
    Smart 10
    3 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Infinix Smart 10
    Oukitel C69
    Oukitel
    C69
    8 GB · 7.2" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xem so sánh
  • Infinix
    Smart 10
    3 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Infinix Smart 10
    Motorola Razr 50
    Motorola
    Razr 50
    8 GB · 6.9" · MediaTek Dimensity 7300X
    Xem so sánh
  • Infinix
    Smart 10
    3 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Infinix Smart 10
    Honor Play 9C
    Honor
    Play 9C
    6 GB · 6.56" · MediaTek Dimensity 6100+
    Xem so sánh
  • Infinix
    Smart 10
    3 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Infinix Smart 10
    Vivo T2 5G
    Vivo
    T2 5G
    6 GB · 6.38" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh
  • Infinix
    Smart 10
    3 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Infinix Smart 10
    Honor X6  5G
    Honor
    X6 5G
    4 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 480 Plus (SM4350-AC)
    Xem so sánh

Đã so sánh với Unihertz 8849 Shark 5G

  • Unihertz
    8849 Shark 5G
    12 GB · 6.79" · MediaTek Dimensity 8200 (MT6896)
    Unihertz 8849 Shark 5G
    Unihertz Tank 3S
    Unihertz
    Tank 3S
    12 GB · 6.79" · MediaTek Dimensity 8200 (MT6896)
    Xem so sánh
  • Unihertz
    8849 Shark 5G
    12 GB · 6.79" · MediaTek Dimensity 8200 (MT6896)
    Unihertz 8849 Shark 5G
    Unihertz Tank 3
    Unihertz
    Tank 3
    16 GB · 6.79" · MediaTek Dimensity 8200 (MT6896)
    Xem so sánh
  • Unihertz
    8849 Shark 5G
    12 GB · 6.79" · MediaTek Dimensity 8200 (MT6896)
    Unihertz 8849 Shark 5G
    Unihertz Tank
    Unihertz
    Tank
    8 GB · 6.81" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Unihertz
    8849 Shark 5G
    12 GB · 6.79" · MediaTek Dimensity 8200 (MT6896)
    Unihertz 8849 Shark 5G
    Vivo G2
    Vivo
    G2
    4 GB · 6.56" · MediaTek Dimensity 6020 (MT6833V/ZA)
    Xem so sánh
  • Unihertz
    8849 Shark 5G
    12 GB · 6.79" · MediaTek Dimensity 8200 (MT6896)
    Unihertz 8849 Shark 5G
    lava Blaze X
    lava
    Blaze X
    4 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Unihertz
    8849 Shark 5G
    12 GB · 6.79" · MediaTek Dimensity 8200 (MT6896)
    Unihertz 8849 Shark 5G
    Cubot J20
    Cubot
    J20
    2 GB · 4" · MediaTek MT6739WA
    Xem so sánh
  • Unihertz
    8849 Shark 5G
    12 GB · 6.79" · MediaTek Dimensity 8200 (MT6896)
    Unihertz 8849 Shark 5G
    Honor Play 7T
    Honor
    Play 7T
    8 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 6020 (MT6833V/ZA)
    Xem so sánh
  • Unihertz
    8849 Shark 5G
    12 GB · 6.79" · MediaTek Dimensity 8200 (MT6896)
    Unihertz 8849 Shark 5G
    Blackview Oscal C60
    Blackview
    Oscal C60
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh
  • Unihertz
    8849 Shark 5G
    12 GB · 6.79" · MediaTek Dimensity 8200 (MT6896)
    Unihertz 8849 Shark 5G
    hisense V40i
    hisense
    V40i
    3 GB · 6.52" · Mediatek Helio G25
    Xem so sánh