Unihertz 8849 Shark 5G với Unihertz Tank

Unihertz 8849 Shark 5G
Unihertz
8849 Shark 5G
Unihertz Tank
Unihertz
Tank

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Unihertz
Unihertz
Ngày ra mắt
tháng 10 năm 2024, 1 năm 8 tháng trước
tháng 12 năm 2022, 3 năm 6 tháng trước
AnTuTu
885.456 Antutu v10 Overall performance better than 83% of devices
420.000 Antutu v10 Overall performance better than 69% of devices

Màn hình

Kích thước
6.79"
6.81"
Độ phân giải
1080 x 2460 px FHD+
1080 x 2400 px FHD+
Loại
LCD IPS
LCD IPS
Mật độ
396 ppi High Density
390 ppi High Density
Tỷ lệ khung hình
21:9
21:9
Tính năng
Hole-punch Notch, Youji Glass - 1.1 mm, Refresh rate 120 Hz, 580 cd/m² peak brightness, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch, In-cell
Hole-punch Notch, Touch sampling rate 120 Hz, Panda glass, Capacitive, Multi-touch

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Dimensity 8200 (MT6896)
MediaTek Helio G99 (MT6789)
CPU
1x Cortex A78 3.1 GHz + 3x Cortex A78 3.0 GHz + 4x Cortex A55 2.0 GHz
2x Cortex A76 2.2 GHz + 6x Cortex A55 2.0 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
4 nm
6 nm
Tần số
3.1 GHz
2.2 GHz
GPU
Arm Mali-G610 MC6
Mali-G57 MC2
RAM
12 GB
8 GB
Loại RAM
RAM LPDDR5
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
108 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.88
ƒ/ 1.75
Cảm biến
Sony IMX766
Samsung S5KHM2
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm
0.70 µm
Kích thước cảm biến
1/1.56"
1/1.52"
Đèn flash
Dual LED
Dual LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Vision
Digital zoom, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
50 Mpx
32 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.25
ƒ/ 2.0
Cảm biến
Hynix Hi-5022Q
Samsung S5KGD1
Kích thước điểm ảnh
0.70 µm
0.80 µm

Pin

Dung lượng
15600 mAh
22000 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 66.0W
Yes , 66.0W
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
256 GB
Loại
UFS Storage 3.1
UFS Storage 2.2
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
No

Thân máy

Kích thước
86.0 mm 176.0 mm 25.0 mm Print 3D Model
85.3 mm 175.6 mm 23.9 mm Print 3D Model
Trọng lượng
605 g
560 g
Chất liệu
Polycarbonate
Rugged Smartphone, Metal
Màu sắc
Black
Black
Chống nước/bụi
IP68, MIL-STD-810H
IP68, MIL-STD-810H
Bề mặt sử dụng
72 %
72 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 14 Upside-down cake Android 14
Android 12 Snow Cone Android 12
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy), HS
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy), HS
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

5G
n1 (2100), n2 (1900 PCS), n12 (700), n20 (800), n25 (1900), n28b (700), n28a (700)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900)
2G
CDMA BC0 (800), CDMA BC1 (1900), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
CDMA BC0 (800), CDMA BC1 (1900), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Áp kế
Yes
Yes
La bàn
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Âm thanh
Noise cancellation microphone, 2 microphones
Noise cancellation microphone, 2 microphones

Đã so sánh với Unihertz 8849 Shark 5G

  • Unihertz
    8849 Shark 5G
    12 GB · 6.79" · MediaTek Dimensity 8200 (MT6896)
    Unihertz 8849 Shark 5G
    Unihertz Tank 3S
    Unihertz
    Tank 3S
    12 GB · 6.79" · MediaTek Dimensity 8200 (MT6896)
    Xem so sánh
  • Unihertz
    8849 Shark 5G
    12 GB · 6.79" · MediaTek Dimensity 8200 (MT6896)
    Unihertz 8849 Shark 5G
    Unihertz Tank 3
    Unihertz
    Tank 3
    16 GB · 6.79" · MediaTek Dimensity 8200 (MT6896)
    Xem so sánh
  • Unihertz
    8849 Shark 5G
    12 GB · 6.79" · MediaTek Dimensity 8200 (MT6896)
    Unihertz 8849 Shark 5G
    Honor Play 9C
    Honor
    Play 9C
    6 GB · 6.56" · MediaTek Dimensity 6100+
    Xem so sánh
  • Unihertz
    8849 Shark 5G
    12 GB · 6.79" · MediaTek Dimensity 8200 (MT6896)
    Unihertz 8849 Shark 5G
    Oukitel WP50 5G
    Oukitel
    WP50 5G
    4 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 6100+
    Xem so sánh
  • Unihertz
    8849 Shark 5G
    12 GB · 6.79" · MediaTek Dimensity 8200 (MT6896)
    Unihertz 8849 Shark 5G
    Google Pixel 8
    Google
    Pixel 8
    8 GB · 6.2" · Google Tensor G3
    Xem so sánh
  • Unihertz
    8849 Shark 5G
    12 GB · 6.79" · MediaTek Dimensity 8200 (MT6896)
    Unihertz 8849 Shark 5G
    Xiaomi Redmi Note 12 Pro 4G
    Xiaomi
    Redmi Note 12 Pro 4G
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 732G
    Xem so sánh
  • Unihertz
    8849 Shark 5G
    12 GB · 6.79" · MediaTek Dimensity 8200 (MT6896)
    Unihertz 8849 Shark 5G
    iiif150 B1
    iiif150
    B1
    6 GB · 6.5" · MediaTek Helio G37
    Xem so sánh
  • Unihertz
    8849 Shark 5G
    12 GB · 6.79" · MediaTek Dimensity 8200 (MT6896)
    Unihertz 8849 Shark 5G
    Asus Zenfone 9
    Asus
    Zenfone 9
    8 GB · 5.9" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh

Đã so sánh với Unihertz Tank

  • Unihertz
    Tank
    8 GB · 6.81" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Unihertz Tank
    Oppo A76
    Oppo
    A76
    4 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Unihertz
    Tank
    8 GB · 6.81" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Unihertz Tank
    blu Bold N2
    blu
    Bold N2
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 810 (MT6873)
    Xem so sánh
  • Unihertz
    Tank
    8 GB · 6.81" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Unihertz Tank
    coolpad Cool 20
    coolpad
    Cool 20
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio G80 (MT6769T)
    Xem so sánh
  • Unihertz
    Tank
    8 GB · 6.81" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Unihertz Tank
    Apple iPhone 13 Pro
    Apple
    iPhone 13 Pro
    6 GB · 6.1" · Apple A15 Bionic
    Xem so sánh
  • Unihertz
    Tank
    8 GB · 6.81" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Unihertz Tank
    blu G90
    blu
    G90
    4 GB · 6.5" · MediaTek Helio A25
    Xem so sánh
  • Unihertz
    Tank
    8 GB · 6.81" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Unihertz Tank
    Poco X3 NFC
    Poco
    X3 NFC
    6 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 732G
    Xem so sánh