Infinix Note 30i với philips PH1

Infinix Note 30i
Infinix
Note 30i
philips PH1
philips
PH1

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Infinix
Philips
Ngày ra mắt
tháng 5 năm 2023, 3 năm 1 tháng trước
tháng 12 năm 2021, 4 năm 6 tháng trước
AnTuTu
225.000 Antutu v10 Overall performance better than 56% of devices
143.170 Antutu v9 Overall performance better than 53% of devices

Màn hình

Kích thước
6.66"
6.51"
Độ phân giải
1080 x 2400 px FHD+
720 x 1440 px HD+
Loại
AMOLED
LCD IPS
Mật độ
395 ppi High Density
247 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
18:9
Tính năng
Hole-punch Notch, Touch sampling rate 180 Hz, Touch sampling rate 360 Hz, Peak brightness - 900 cd/m², 5000000:1 contrast ratio, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, DCI-P3, 10 Bits panel, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Water Drop Notch, Capacitive, Multi-touch

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
Unisoc Tiger T310
CPU
2x Cortex A75 2.0 GHz + 6x Cortex A55 1.8 GHz
1 x ARM Cortex A75 2.0Ghz + 3 x ARM Cortex A55 1.8Ghz
Loại CPU
Octa-Core
Quad-Core
Tiến trình
12 nm
12 nm
Tần số
2 GHz
2 GHz
GPU
Arm Mali-G52 MC2 950MHz
RAM
8 GB
4 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
64 Mpx
13 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.69
Unknow
Cảm biến
Omnivision OV64B
Kích thước điểm ảnh
0.70 µm
Kích thước cảm biến
1/2"
Đèn flash
Dual LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
Yes, 120 fps
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
16 Mpx
5 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
Unknow
Cảm biến
Hynix HI-1631Q
Kích thước điểm ảnh
0.80 µm

Pin

Dung lượng
5000 mAh
4700 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 33.0W
Yes , 10.0W
Tính năng
Bypass Charging, Reverse charging, Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
32 GB
Loại
eMMC 5.1 Storage
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
76.7 mm 164.5 mm 8.2 mm Print 3D Model
76.5 mm 165.5 mm 9.5 mm Print 3D Model
Trọng lượng
198 g
194 g
Chất liệu
Glass , Faux leather
Plastic
Màu sắc
Black Gold Green
Blue Red Gray
Chống nước/bụi
IP53
Bề mặt sử dụng
84 %
78 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 13 Tiramisu Android 13
Android 11 Red Velvet Cake Android 11
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
Without Google Mobile services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Micro SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in screen
No
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Âm thanh
DTS / DTS X, Stereo Speakers

Đã so sánh với Infinix Note 30i

  • Infinix
    Note 30i
    8 GB · 6.66" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Infinix Note 30i
    Infinix Smart 8 HD
    Infinix
    Smart 8 HD
    3 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Infinix
    Note 30i
    8 GB · 6.66" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Infinix Note 30i
    ZTE Axon 50 Ultra
    ZTE
    Axon 50 Ultra
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh
  • Infinix
    Note 30i
    8 GB · 6.66" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Infinix Note 30i
    Samsung Galaxy F54
    Samsung
    Galaxy F54
    8 GB · 6.7" · Exynos 1380
    Xem so sánh
  • Infinix
    Note 30i
    8 GB · 6.66" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Infinix Note 30i
    Poco C40
    Poco
    C40
    4 GB · 6.71" · JLQ JR510
    Xem so sánh
  • Infinix
    Note 30i
    8 GB · 6.66" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Infinix Note 30i
    hisense E50i
    hisense
    E50i
    3 GB · 6.52" · MediaTek Helio G37
    Xem so sánh
  • Infinix
    Note 30i
    8 GB · 6.66" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Infinix Note 30i
    HTC Desire 21 Pro 5G
    HTC
    Desire 21 Pro 5G
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 690 (SM6350)
    Xem so sánh
  • Infinix
    Note 30i
    8 GB · 6.66" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Infinix Note 30i
    OnePlus 9R
    OnePlus
    9R
    8 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 870 (SM8250-AC)
    Xem so sánh

Đã so sánh với philips PH1

  • philips
    PH1
    4 GB · 6.51" · Unisoc Tiger T310
    philips PH1
    philips S610
    philips
    S610
    4 GB · 6.1" · MediaTek Helio P22 MT6762
    Xem so sánh
  • philips
    PH1
    4 GB · 6.51" · Unisoc Tiger T310
    philips PH1
    Blackview BL5000 5G
    Blackview
    BL5000 5G
    8 GB · 6.36" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Xem so sánh
  • philips
    PH1
    4 GB · 6.51" · Unisoc Tiger T310
    philips PH1
    Blackview Oscal S60
    Blackview
    Oscal S60
    3 GB · 5.7" · MediaTek Helio A22 (MT6761V/WE)
    Xem so sánh
  • philips
    PH1
    4 GB · 6.51" · Unisoc Tiger T310
    philips PH1
    Blackview BV5100
    Blackview
    BV5100
    4 GB · 5.7" · MediaTek Helio A25 (MT6762V)
    Xem so sánh
  • philips
    PH1
    4 GB · 6.51" · Unisoc Tiger T310
    philips PH1
    OnePlus 8 Pro
    OnePlus
    8 Pro
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 865
    Xem so sánh
  • philips
    PH1
    4 GB · 6.51" · Unisoc Tiger T310
    philips PH1
    Google Pixel 4
    Google
    Pixel 4
    6 GB · 5.7" · Qualcomm Snapdragon 855
    Xem so sánh
  • philips
    PH1
    4 GB · 6.51" · Unisoc Tiger T310
    philips PH1
    centric G3
    centric
    G3
    4 GB · 6.3" · MediaTek Helio P60 (MT6771V)
    Xem so sánh