Huawei Pura 70 Pro với wiko T10

Huawei
Pura 70 Pro

wiko
T10
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Huawei
- Wiko
- Ngày ra mắt
- tháng 4 năm 2024, 2 năm 2 tháng trước
- tháng 5 năm 2022, 4 năm 1 tháng trước
- Giá ra mắt
- € 1,199.00 ($ 1,400.18)
- —
- AnTuTu
- 869.707 Antutu v10 Overall performance better than 82% of devices
- 67.000 Antutu v8 Overall performance better than 49% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.8"
- 6.5"
- Độ phân giải
- 1260 x 2844 px QHD
- 720 x 1600 px HD+
- Loại
- Oled BOE
- LCD IPS
- Mật độ
- 457 ppi Very high density
- 270 ppi Medium Density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 21:9
- Tính năng
- Hole-punch Notch, 1-120 Hz refresh rate, 1440 Hz PWM, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 300 Hz, Peak brightness - 2500 cd/m², DCI-P3, 10 Bits panel, Scratch resistant, Kunlun Glass gen2, Capacitive, Multi-touch, Frameless, LTPO (Low Temperature PolySilicon oxide)
- Water Drop Notch, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hiệu năng
- Chipset
- Huawei HiSilicon KIRIN 9010
- MediaTek Helio A22 (MT6761)
- CPU
- 1xC2T Taishan V121 2.19GHz+3xC6T Taishan V121 2.18GHz+4xC4T Cortex A510 1.55GHz
- 4x Cortex A53 2.0 GHz
- Loại CPU
- Deca-Core
- Quad-Core
- Tiến trình
- 5 nm
- 12 nm
- Tần số
- 2.19 GHz
- 2 GHz
- GPU
- Maleoon 910
- IMG PowerVR GE-class GPU
- RAM
- 12 GB
- 2 GB
- Loại RAM
- RAM LPDDR5X
- —
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 50 Mpx
- 13 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.4-4.0
- ƒ/ 1.8
- Cảm biến
- Omnivision OV50H
- —
- Kích thước điểm ảnh
- 1.20 µm
- —
- Kích thước cảm biến
- 1/1.28"
- —
- Đèn flash
- LED
- Dual LED
- Chống rung quang học
- Yes
- No
- Quay chậm
- Yes, 960 fps
- No, 30 fps
- Tính năng
- 4K Video, Digital zoom, Optical zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Contrast detection autofocus (CDAF), Laser autofocus (LAF), Dual front camera, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode
- Digital zoom, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Camera trước
- Độ phân giải
- 13 Mpx
- 5 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.4
- ƒ/ 2.0
- Cảm biến
- Omnivision
- —
Pin
- Dung lượng
- 5050 mAh
- 5000 mAh
- Loại
- Li-Polymer
- Li-Polymer
- Sạc nhanh
- Yes , 100.0W
- Yes , 10.0W
- Sạc không dây
- 80W wireless charging, 20W reverse wireless charging
- —
- Tính năng
- Wireless charging, Reverse charging, Non-removable
- Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 512 GB
- 64 GB
- Loại
- UFS Storage 3.1
- —
- Khe thẻ SD
- No
- Yes , Slot for SD or second SIM card
Thân máy
- Kích thước
- 75.1 mm 162.6 mm 8.4 mm Print 3D Model
- 75.8 mm 163.9 mm 9.0 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 220 g
- 192 g
- Chất liệu
- Aluminium alloy , Glass
- Plastic
- Màu sắc
- Black White
- Black Blue
- Chống nước/bụi
- IP68
- IPX2
- Bề mặt sử dụng
- 90 %
- 81 %
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 12 Snow Cone Android 12
- Android 11 Red Velvet Cake Android 11 Go edition
- Dịch vụ Google
- Without Google Mobile services
- With Google Mobile Services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.2
- Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LDAC, SBC, AAC
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
- 802.11b , 802.11g , 802.11n
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- USB
- USB Type-C
- —
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, QZSS, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1), BeiDou (B2), NavIC System, QZSS (L1 + L5), Galileo (E1+E5a+E5b)
- GPS, A-GPS, GLONASS, Galileo
Mạng
- 4G LTE
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B6 (800), B7 (2600), B8 (900), B9 (1800), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B66 (1700/2100)
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- 3G
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
- B1 (2100), B2 (1900), B5 (850), B8 (900)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, in screen
- Yes, in the back
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- Yes
- —
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- No
- No
- Âm thanh
- Dolby Atmos, Stereo Speakers
- —













