Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Wiko
Ngày ra mắt
tháng 5 năm 2022, 4 năm 1 tháng trước
AnTuTu
67.000 Antutu v8 Overall performance better than 49% of devices

Màn hình

Kích thước
6.5"
Độ phân giải
720 x 1600 px HD+
Loại
LCD IPS
Mật độ
270 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
21:9
Tính năng
Water Drop Notch, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Helio A22 (MT6761)
CPU
4x Cortex A53 2.0 GHz
Loại CPU
Quad-Core
Tiến trình
12 nm
Tần số
2 GHz
GPU
IMG PowerVR GE-class GPU
RAM
2 GB
64-bit
Yes

Camera sau

Độ phân giải
13 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
Đèn flash
Dual LED
Chống rung quang học
No
Quay chậm
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
5 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0

Pin

Dung lượng
5000 mAh
Loại
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 10.0W
Tính năng
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
64 GB
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
75.8 mm 163.9 mm 9.0 mm Print 3D Model
Trọng lượng
192 g
Chất liệu
Plastic
Màu sắc
Black Blue
Chống nước/bụi
IPX2
Bề mặt sử dụng
81 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 11 Red Velvet Cake Android 11 Go edition
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11b , 802.11g , 802.11n
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Tính năng USB
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in the back
Gia tốc kế
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Hệ thống làm mát
No

Đã so sánh với

  • wiko
    T10
    2 GB · 6.5" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    wiko T10
    wiko T50
    wiko
    T50
    6 GB · 6.6" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • wiko
    T10
    2 GB · 6.5" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    wiko T10
    blu Bold N2
    blu
    Bold N2
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 810 (MT6873)
    Xem so sánh
  • wiko
    T10
    2 GB · 6.5" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    wiko T10
    OnePlus Nord N20 5G
    OnePlus
    Nord N20 5G
    6 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh
  • wiko
    T10
    2 GB · 6.5" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    wiko T10
    OnePlus 9RT
    OnePlus
    9RT
    8 GB · 6.62" · Qualcomm Snapdragon 888
    Xem so sánh
  • wiko
    T10
    2 GB · 6.5" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    wiko T10
    Blackview BL5000 5G
    Blackview
    BL5000 5G
    8 GB · 6.36" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Xem so sánh
  • wiko
    T10
    2 GB · 6.5" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    wiko T10
    Blackview BV5100
    Blackview
    BV5100
    4 GB · 5.7" · MediaTek Helio A25 (MT6762V)
    Xem so sánh
  • wiko
    T10
    2 GB · 6.5" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    wiko T10
    Gigaset GS4
    Gigaset
    GS4
    4 GB · 6.3" · MediaTek Helio P70 (MT6771)
    Xem so sánh