Huawei nova 12 SE với Unihertz 8849 Shark 5G

Huawei
nova 12 SE

Unihertz
8849 Shark 5G
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Huawei
- Unihertz
- Ngày ra mắt
- tháng 3 năm 2024, 2 năm 3 tháng trước
- tháng 10 năm 2024, 1 năm 8 tháng trước
- AnTuTu
- 255.000 Antutu v9 Overall performance better than 60% of devices
- 885.456 Antutu v10 Overall performance better than 83% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.67"
- 6.79"
- Độ phân giải
- 1080 x 2400 px FHD+
- 1080 x 2460 px FHD+
- Loại
- Oled
- LCD IPS
- Mật độ
- 395 ppi High Density
- 396 ppi High Density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 21:9
- Tính năng
- Hole-punch Notch, Refresh rate 90 Hz, Touch sampling rate 270 Hz, DCI-P3, 2.5D curved glass glass, Capacitive, Multi-touch, Frameless
- Hole-punch Notch, Youji Glass - 1.1 mm, Refresh rate 120 Hz, 580 cd/m² peak brightness, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch, In-cell
Hiệu năng
- Chipset
- Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
- MediaTek Dimensity 8200 (MT6896)
- CPU
- 4x2.4 GHz Kryo 265 Gold + 4x1.9GHz Kryo 265 Silver
- 1x Cortex A78 3.1 GHz + 3x Cortex A78 3.0 GHz + 4x Cortex A55 2.0 GHz
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 6 nm
- 4 nm
- Tần số
- 2.4 GHz
- 3.1 GHz
- GPU
- Adreno 610
- Arm Mali-G610 MC6
- RAM
- 8 GB
- 12 GB
- 64-bit
- Yes
- Yes
- Loại RAM
- —
- RAM LPDDR5
Camera sau
- Độ phân giải
- 108 Mpx
- 50 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.9
- ƒ/ 1.88
- Cảm biến
- Samsung HM6
- Sony IMX766
- Kích thước điểm ảnh
- 0.64 µm
- 1.00 µm
- Kích thước cảm biến
- 1/1.67"
- 1/1.56"
- Đèn flash
- LED
- Dual LED
- Chống rung quang học
- No
- No
- Quay chậm
- No, 30 fps
- No, 30 fps
- Tính năng
- Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW
- Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Vision
Camera trước
- Độ phân giải
- 16 Mpx
- 50 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.2
- ƒ/ 2.25
- Cảm biến
- —
- Hynix Hi-5022Q
- Kích thước điểm ảnh
- —
- 0.70 µm
Pin
- Dung lượng
- 4500 mAh
- 15600 mAh
- Loại
- Li-Polymer
- Li-Polymer
- Sạc nhanh
- Yes , 66.0W
- Yes , 66.0W
- Tính năng
- Non-removable
- Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 256 GB
- 256 GB
- Khe thẻ SD
- No
- Yes , Slot for SD or second SIM card
- Loại
- —
- UFS Storage 3.1
Thân máy
- Kích thước
- 75.5 mm 162.4 mm 7.4 mm Print 3D Model
- 86.0 mm 176.0 mm 25.0 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 186 g
- 605 g
- Chất liệu
- Plastic
- Polycarbonate
- Màu sắc
- Black White Green
- Black
- Bề mặt sử dụng
- 87 %
- 72 %
- Chống nước/bụi
- —
- IP68, MIL-STD-810H
Phần mềm
- Hệ điều hành
- HarmonyOS 4 HarmonyOS 4.0
- Android 14 Upside-down cake Android 14
- Dịch vụ Google
- —
- With Google Mobile Services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.0
- Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LDAC, SBC, AAC
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy), HS
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Display
- Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
Mạng
- 4G LTE
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
- 3G
- B1 (2100), B2 (1900), B5 (850), B8 (900)
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
- 2G
- B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- CDMA BC0 (800), CDMA BC1 (1900), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- 5G
- —
- n1 (2100), n2 (1900 PCS), n12 (700), n20 (800), n25 (1900), n28b (700), n28a (700)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, on the side
- Yes, on the side
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- Yes
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- No
- No
- Áp kế
- —
- Yes
- La bàn
- —
- Yes
- Âm thanh
- —
- Noise cancellation microphone, 2 microphones















