Huawei Mate X6 với Vivo iQOO 11S

Huawei Mate X6
Huawei
Mate X6
Vivo iQOO 11S
Vivo
iQOO 11S

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Huawei
vivo
Ngày ra mắt
tháng 11 năm 2024, 1 năm 7 tháng trước
tháng 7 năm 2023, 2 năm 11 tháng trước
AnTuTu
1.248.520 Antutu v10 Overall performance better than 88% of devices
1.751.252 Antutu v11 Overall performance better than 91% of devices
Giá ra mắt
CN¥ 3,799.00 ($ 555.55)

Màn hình

Kích thước
6.45"
6.78"
Độ phân giải
1080 x 2440 px FHD+
1440 x 3200 px WQHD+
Loại
Oled
AMOLED Samsung E6
Mật độ
414 ppi Very high density
518 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, 1-120 Hz refresh rate, 1440 Hz PWM, Peak brightness - 2500 cd/m², DCI-P3, 10 Bits panel, Kunlun Glass gen2, Capacitive, Multi-touch, Frameless, Foldable Display, LTPO (Low Temperature PolySilicon oxide)
Hole-punch Notch, 1920 Hz PWM, Refresh rate 144 Hz, Touch sampling rate 300 Hz, Peak brightness - 1800 cd/m², 8000000:1 contrast ratio, HDR10+, DCI-P3, 10 Bits panel, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Huawei HiSilicon KIRIN 9020
Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
CPU
2x2.5GHz+6x2.15GHz+4x1.6GHz
1x3.2GHz Cortex X3 + 2x2.8 GHz Cortex A715 + 2x2.8 GHz Cortex A710 + 3x2.02 GHz Cortex A510
Loại CPU
Deca-Core
Octa-Core
Tiến trình
5 nm
4 nm
Tần số
2.5 GHz
3.2 GHz
GPU
Maleoon 910
Qualcomm Adreno 740
RAM
12 GB
12 GB
64-bit
Yes
Yes
Loại RAM
RAM LPDDR5X

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.4-4.0
ƒ/ 1.88
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm
1.00 µm
Đèn flash
Dual LED
Dual LED
Chống rung quang học
Yes
Yes
Quay chậm
Yes, 960 fps
Yes, 1920 fps
Tính năng
4K Video, Digital zoom, Optical zoom, Quadruple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Main camera for Selfies, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW
Flicker sensor, 4K Video, 8K Video, Digital zoom, Optical zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Gimbal, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode
Cảm biến
Sony IMX866
Kích thước cảm biến
1/1.49"

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
16 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.4
ƒ/ 2.45

Pin

Dung lượng
5110 mAh
4700 mAh
Loại
Si-Carbon Li-Ion
Lithium
Sạc nhanh
Yes , 66.0W
Yes , 200.0W
Sạc không dây
Wireless charge 50W, 7.5W reverse wireless
Tính năng
Non-removable
Wireless charging, Reverse charging, Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
512 GB
256 GB
Khe thẻ SD
No
No
Loại
UFS Storage 4.0

Thân máy

Kích thước
73.8 mm 156.6 mm 9.8 mm Print 3D Model
77.1 mm 164.9 mm 8.4 mm Print 3D Model
Trọng lượng
239 g
207 g
Chất liệu
Metal , Faux leather
Metal , Faux leather
Màu sắc
Black White Red
Black White Blue
Chống nước/bụi
IPX8
Bề mặt sử dụng
85 %
87 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 15 EMUI 15
Android 13 Tiramisu OriginOS (Android 13)
Dịch vụ Google
Without Google Mobile services
Without Google Mobile services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy), LDAC, SBC, AAC
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax) , WiFi 7 (802.11be)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2), NavIC System, QZSS (L1 + L5), Galileo (E1+E5a+E5b)
A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2), QZSS (L1 + L5)

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B66 (1700/2100)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
CDMA BC0 (800), CDMA BC1 (1900), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n20 (800), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Áp kế
Yes
Hệ thống làm mát
No
Yes
Âm thanh
Stereo Speakers
Stereo Speakers

Đã so sánh với Huawei Mate X6

  • Huawei
    Mate X6
    12 GB · 6.45" · Huawei HiSilicon KIRIN 9020
    Huawei Mate X6
    Huawei nova 13i
    Huawei
    nova 13i
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Huawei
    Mate X6
    12 GB · 6.45" · Huawei HiSilicon KIRIN 9020
    Huawei Mate X6
    Honor X60
    Honor
    X60
    8 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 7025
    Xem so sánh
  • Huawei
    Mate X6
    12 GB · 6.45" · Huawei HiSilicon KIRIN 9020
    Huawei Mate X6
    Motorola Razr 50
    Motorola
    Razr 50
    8 GB · 6.9" · MediaTek Dimensity 7300X
    Xem so sánh
  • Huawei
    Mate X6
    12 GB · 6.45" · Huawei HiSilicon KIRIN 9020
    Huawei Mate X6
    Vivo T2 5G
    Vivo
    T2 5G
    6 GB · 6.38" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh
  • Huawei
    Mate X6
    12 GB · 6.45" · Huawei HiSilicon KIRIN 9020
    Huawei Mate X6
    Honor Play 7T
    Honor
    Play 7T
    8 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 6020 (MT6833V/ZA)
    Xem so sánh
  • Huawei
    Mate X6
    12 GB · 6.45" · Huawei HiSilicon KIRIN 9020
    Huawei Mate X6
    iiif150 B1
    iiif150
    B1
    6 GB · 6.5" · MediaTek Helio G37
    Xem so sánh
  • Huawei
    Mate X6
    12 GB · 6.45" · Huawei HiSilicon KIRIN 9020
    Huawei Mate X6
    hisense E60
    hisense
    E60
    4 GB · 6.95" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh

Đã so sánh với Vivo iQOO 11S

  • Vivo
    iQOO 11S
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Vivo iQOO 11S
    Vivo Y100i Power 5G
    Vivo
    Y100i Power 5G
    12 GB · 6.64" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Xem so sánh
  • Vivo
    iQOO 11S
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Vivo iQOO 11S
    Samsung Galaxy M54
    Samsung
    Galaxy M54
    8 GB · 6.7" · Exynos 1380
    Xem so sánh
  • Vivo
    iQOO 11S
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Vivo iQOO 11S
    Oppo A78 4G
    Oppo
    A78 4G
    8 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Vivo
    iQOO 11S
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Vivo iQOO 11S
    Oppo A76
    Oppo
    A76
    4 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Vivo
    iQOO 11S
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Vivo iQOO 11S
    Meizu M10S
    Meizu
    M10S
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T310
    Xem so sánh
  • Vivo
    iQOO 11S
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Vivo iQOO 11S
    coolpad Cool 20
    coolpad
    Cool 20
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio G80 (MT6769T)
    Xem so sánh
  • Vivo
    iQOO 11S
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Vivo iQOO 11S
    Poco X3 GT
    Poco
    X3 GT
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 1100 (MT6891Z/CZA)
    Xem so sánh