Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Huawei
Ngày ra mắt
tháng 11 năm 2024, 1 năm 7 tháng trước
AnTuTu
1.248.520 Antutu v10 Overall performance better than 88% of devices

Màn hình

Kích thước
6.45"
Độ phân giải
1080 x 2440 px FHD+
Loại
Oled
Mật độ
414 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, 1-120 Hz refresh rate, 1440 Hz PWM, Peak brightness - 2500 cd/m², DCI-P3, 10 Bits panel, Kunlun Glass gen2, Capacitive, Multi-touch, Frameless, Foldable Display, LTPO (Low Temperature PolySilicon oxide)

Hiệu năng

Chipset
Huawei HiSilicon KIRIN 9020
CPU
2x2.5GHz+6x2.15GHz+4x1.6GHz
Loại CPU
Deca-Core
Tiến trình
5 nm
Tần số
2.5 GHz
GPU
Maleoon 910
RAM
12 GB
64-bit
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.4-4.0
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm
Đèn flash
Dual LED
Chống rung quang học
Yes
Quay chậm
Yes, 960 fps
Tính năng
4K Video, Digital zoom, Optical zoom, Quadruple camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Main camera for Selfies, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.4

Pin

Dung lượng
5110 mAh
Loại
Si-Carbon Li-Ion
Sạc nhanh
Yes , 66.0W
Sạc không dây
Wireless charge 50W, 7.5W reverse wireless
Tính năng
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
512 GB
Khe thẻ SD
No

Thân máy

Kích thước
73.8 mm 156.6 mm 9.8 mm Print 3D Model
Trọng lượng
239 g
Chất liệu
Metal , Faux leather
Màu sắc
Black White Red
Chống nước/bụi
IPX8
Bề mặt sử dụng
85 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 15 EMUI 15
Dịch vụ Google
Without Google Mobile services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy), LDAC, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2), NavIC System, QZSS (L1 + L5), Galileo (E1+E5a+E5b)

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Áp kế
Yes
Hệ thống làm mát
No
Âm thanh
Stereo Speakers

Đã so sánh với

  • Huawei
    Mate X6
    12 GB · 6.45" · Huawei HiSilicon KIRIN 9020
    Huawei Mate X6
    Huawei nova 13i
    Huawei
    nova 13i
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Huawei
    Mate X6
    12 GB · 6.45" · Huawei HiSilicon KIRIN 9020
    Huawei Mate X6
    Xiaomi Mix Flip
    Xiaomi
    Mix Flip
    12 GB · 6.86" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • Huawei
    Mate X6
    12 GB · 6.45" · Huawei HiSilicon KIRIN 9020
    Huawei Mate X6
    Nothing Phone (2a)
    Nothing
    Phone (2a)
    8 GB · 6.7" · MediaTek Dimensity 7200
    Xem so sánh
  • Huawei
    Mate X6
    12 GB · 6.45" · Huawei HiSilicon KIRIN 9020
    Huawei Mate X6
    realme 11 4G
    realme
    11 4G
    8 GB · 6.4" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Huawei
    Mate X6
    12 GB · 6.45" · Huawei HiSilicon KIRIN 9020
    Huawei Mate X6
    Oppo A1 5G
    Oppo
    A1 5G
    8 GB · 6.72" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh
  • Huawei
    Mate X6
    12 GB · 6.45" · Huawei HiSilicon KIRIN 9020
    Huawei Mate X6
    Poco C40
    Poco
    C40
    4 GB · 6.71" · JLQ JR510
    Xem so sánh
  • Huawei
    Mate X6
    12 GB · 6.45" · Huawei HiSilicon KIRIN 9020
    Huawei Mate X6
    blu G91 Pro
    blu
    G91 Pro
    6 GB · 6.7" · MediaTek Helio G90T (MT6785T)
    Xem so sánh