HTC Wildfire E star với Oukitel WP300

HTC Wildfire E star
HTC
Wildfire E star
Oukitel WP300
Oukitel
WP300

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
HTC
Oukitel
Ngày ra mắt
tháng 8 năm 2023, 2 năm 10 tháng trước
tháng 6 năm 2025, 1 năm trước
AnTuTu
29.544 Antutu v9 Overall performance better than 49% of devices
550.000 Antutu v10 Overall performance better than 74% of devices

Màn hình

Kích thước
6.52"
6.8"
Độ phân giải
720 x 1600 px HD+
1080 x 2460 px FHD+
Loại
LCD IPS
AMOLED
Mật độ
188 ppi Low Density
395 ppi High Density
Tỷ lệ khung hình
21:9
21:9
Tính năng
Water Drop Notch, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hole-punch Notch, SGS Certified, Peak brightness - 650 cd/m², Corning Gorilla Glass 5, Capacitive, Multi-touch

Hiệu năng

Chipset
Spreadtrum SC9832E
MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
CPU
4x Cortex A53 1.4 GHz
2x2.6 GHz ARM Cortex A78+6x 2.0 GHz ARM Cortex A55
Loại CPU
Quad-Core
Octa-Core
Tiến trình
28 nm
6 nm
Tần số
1.4 GHz
2.6 GHz
GPU
ARM Mali-400 MP2
Mali-G68 MC4
RAM
2 GB
12 GB
64-bit
No
Yes
Loại RAM
RAM LPDDR5

Camera sau

Độ phân giải
8 Mpx
108 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
ƒ/ 1.88
Đèn flash
LED
Triple LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
Yes, 120 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Manual focus, Continuous shooting, Geotagging, HDR, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Cảm biến
Samsung HM6
Kích thước điểm ảnh
0.64 µm
Kích thước cảm biến
1/1.67"

Camera trước

Độ phân giải
5 Mpx
32 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
ƒ/ 2.0

Pin

Dung lượng
3000 mAh
16000 mAh
Loại
Li-Ion
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 5.0W
Yes , 45.0W
Tính năng
Non-removable
Non-removable
Chu kỳ sạc
1000 cycles
Thời lượng
~ 152h

Bộ nhớ

Dung lượng
16 GB
512 GB
Loại
eMMC 5.1 Storage
UFS Storage 3.1
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
Yes , Independent SD slot

Thân máy

Kích thước
76.5 mm 164.8 mm 9.2 mm Print 3D Model
82.4 mm 177.3 mm 23.2 mm Print 3D Model
Trọng lượng
200 g
512 g
Chất liệu
Plastic
TPU , Rugged Smartphone
Màu sắc
Gray
Black Red
Bề mặt sử dụng
72 %
75 %
Chống nước/bụi
IP68, IP69 , MIL-STD-810H
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 12 Snow Cone Android 12 Go edition
Android 15 Android 15
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 4.2
Bluetooth 5.2
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
Wi-Fi
802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
5G
n1 (2100), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes

Đã so sánh với HTC Wildfire E star

  • HTC
    Wildfire E star
    2 GB · 6.52" · Spreadtrum SC9832E
    HTC Wildfire E star
    HTC U23
    HTC
    U23
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    Xem so sánh
  • HTC
    Wildfire E star
    2 GB · 6.52" · Spreadtrum SC9832E
    HTC Wildfire E star
    HTC Desire 22 Pro
    HTC
    Desire 22 Pro
    8 GB · 6.6" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh
  • HTC
    Wildfire E star
    2 GB · 6.52" · Spreadtrum SC9832E
    HTC Wildfire E star
    HTC Wildfire E3
    HTC
    Wildfire E3
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio P22 (MT6762D)
    Xem so sánh
  • HTC
    Wildfire E star
    2 GB · 6.52" · Spreadtrum SC9832E
    HTC Wildfire E star
    Vivo iQOO 11S
    Vivo
    iQOO 11S
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh
  • HTC
    Wildfire E star
    2 GB · 6.52" · Spreadtrum SC9832E
    HTC Wildfire E star
    Honor 90 Pro
    Honor
    90 Pro
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1 3.0GHz
    Xem so sánh
  • HTC
    Wildfire E star
    2 GB · 6.52" · Spreadtrum SC9832E
    HTC Wildfire E star
    Oppo A17k
    Oppo
    A17k
    3 GB · 6.56" · Mediatek Helio G35
    Xem so sánh
  • HTC
    Wildfire E star
    2 GB · 6.52" · Spreadtrum SC9832E
    HTC Wildfire E star
    Poco M4 5G
    Poco
    M4 5G
    4 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Xem so sánh
  • HTC
    Wildfire E star
    2 GB · 6.52" · Spreadtrum SC9832E
    HTC Wildfire E star
    Blackview BL5000 5G
    Blackview
    BL5000 5G
    8 GB · 6.36" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Xem so sánh
  • HTC
    Wildfire E star
    2 GB · 6.52" · Spreadtrum SC9832E
    HTC Wildfire E star
    OnePlus 9R
    OnePlus
    9R
    8 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 870 (SM8250-AC)
    Xem so sánh

Đã so sánh với Oukitel WP300

  • Oukitel
    WP300
    12 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Oukitel WP300
    Oukitel WP55S
    Oukitel
    WP55S
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G100
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP300
    12 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Oukitel WP300
    Oukitel WP35 S
    Oukitel
    WP35 S
    6 GB · 6.56" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP300
    12 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Oukitel WP300
    Meizu Note 16
    Meizu
    Note 16
    8 GB · 6.78" · Unisoc Tiger T765 (T8200)
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP300
    12 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Oukitel WP300
    Vivo Y200 4G
    Vivo
    Y200 4G
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP300
    12 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Oukitel WP300
    hmd Crest
    hmd
    Crest
    6 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP300
    12 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Oukitel WP300
    Vivo Y200t
    Vivo
    Y200t
    8 GB · 6.72" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP300
    12 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Oukitel WP300
    Vivo T2x 5G
    Vivo
    T2x 5G
    4 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 6020 (MT6833V/ZA)
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP300
    12 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Oukitel WP300
    Nokia C12 Plus
    Nokia
    C12 Plus
    2 GB · 6.3" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh