HTC Wildfire E star với Nothing Phone (2)

HTC Wildfire E star
HTC
Wildfire E star
Nothing Phone (2)
Nothing
Phone (2)

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
HTC
Nothing
Ngày ra mắt
tháng 8 năm 2023, 2 năm 10 tháng trước
tháng 7 năm 2023, 2 năm 11 tháng trước
AnTuTu
29.544 Antutu v9 Overall performance better than 49% of devices
1.410.094 Antutu v11 Overall performance better than 87% of devices

Màn hình

Kích thước
6.52"
6.7"
Độ phân giải
720 x 1600 px HD+
1080 x 2400 px FHD+
Loại
LCD IPS
AMOLED
Mật độ
188 ppi Low Density
393 ppi High Density
Tỷ lệ khung hình
21:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 360 Hz, Peak brightness - 1500 cd/m², Peak brightness - 1600 cd/m², 8000000:1 contrast ratio, Always-On Display, HDR10+, DCI-P3, DC dimming, 10 Bits panel, LED Notifications, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless, LTPO (Low Temperature PolySilicon oxide)

Hiệu năng

Chipset
Spreadtrum SC9832E
Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
CPU
4x Cortex A53 1.4 GHz
1x3.2 GHz Cortex X2 +3x2.8 GHz Cortex A710 + 4x2.0 GHz Cortex A510
Loại CPU
Quad-Core
Octa-Core
Tiến trình
28 nm
4 nm
Tần số
1.4 GHz
3.2 GHz
GPU
ARM Mali-400 MP2
Qualcomm Adreno 730 875 MHz
RAM
2 GB
8 GB
64-bit
No
Yes

Camera sau

Độ phân giải
8 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
ƒ/ 1.88
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
Yes
Quay chậm
No, 30 fps
Yes, 240 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Manual focus, Continuous shooting, Geotagging, HDR, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Time-Lapse, 4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode
Cảm biến
Sony IMX890
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm
Kích thước cảm biến
1/1.56"

Camera trước

Độ phân giải
5 Mpx
32 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
ƒ/ 2.45
Cảm biến
Sony IMX615
Kích thước điểm ảnh
0.80 µm

Pin

Dung lượng
3000 mAh
4700 mAh
Loại
Li-Ion
Li-Ion
Sạc nhanh
Yes , 5.0W
Yes , 45.0W
Tính năng
Non-removable
Wireless charging, Reverse charging, Non-removable
Sạc không dây
15W wireless charging, 5W reverse wireless

Bộ nhớ

Dung lượng
16 GB
128 GB
Loại
eMMC 5.1 Storage
UFS Storage 3.1
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
No

Thân máy

Kích thước
76.5 mm 164.8 mm 9.2 mm Print 3D Model
76.4 mm 162.1 mm 8.6 mm Print 3D Model
Trọng lượng
200 g
201 g
Chất liệu
Plastic
Aluminium alloy , Corning Gorilla Glass
Màu sắc
Gray
Black Gray
Bề mặt sử dụng
72 %
85 %
Chống nước/bụi
IP54

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 12 Snow Cone Android 12 Go edition
Android 13 Tiramisu Android 13
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 4.2
Bluetooth 5.3
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), APT-x, LDAC, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), NavIC System

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B30 (2300), B32 (1500), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B48 (TDD 3600), B66 (1700/2100), B71 (600)
3G
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
5G
n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n12 (700), n20 (800), n25 (1900), n28b (700), n28a (700), n30 (2300), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (1700), n71 (600), n75 (1500), n77 (3700), n78 (3500)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Âm thanh
Hi-Res Audio, Stereo Speakers, 3 microphones

Đã so sánh với HTC Wildfire E star

  • HTC
    Wildfire E star
    2 GB · 6.52" · Spreadtrum SC9832E
    HTC Wildfire E star
    HTC U23
    HTC
    U23
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    Xem so sánh
  • HTC
    Wildfire E star
    2 GB · 6.52" · Spreadtrum SC9832E
    HTC Wildfire E star
    HTC Desire 22 Pro
    HTC
    Desire 22 Pro
    8 GB · 6.6" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh
  • HTC
    Wildfire E star
    2 GB · 6.52" · Spreadtrum SC9832E
    HTC Wildfire E star
    HTC Wildfire E3
    HTC
    Wildfire E3
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio P22 (MT6762D)
    Xem so sánh
  • HTC
    Wildfire E star
    2 GB · 6.52" · Spreadtrum SC9832E
    HTC Wildfire E star
    hotwav Note 13 Pro
    hotwav
    Note 13 Pro
    8 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • HTC
    Wildfire E star
    2 GB · 6.52" · Spreadtrum SC9832E
    HTC Wildfire E star
    Honor X5
    Honor
    X5
    2 GB · 6.5" · Mediatek Helio G25
    Xem so sánh
  • HTC
    Wildfire E star
    2 GB · 6.52" · Spreadtrum SC9832E
    HTC Wildfire E star
    iiif150 B1
    iiif150
    B1
    6 GB · 6.5" · MediaTek Helio G37
    Xem so sánh
  • HTC
    Wildfire E star
    2 GB · 6.52" · Spreadtrum SC9832E
    HTC Wildfire E star
    Blackview Oscal C80
    Blackview
    Oscal C80
    8 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • HTC
    Wildfire E star
    2 GB · 6.52" · Spreadtrum SC9832E
    HTC Wildfire E star
    OnePlus 9R
    OnePlus
    9R
    8 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 870 (SM8250-AC)
    Xem so sánh
  • HTC
    Wildfire E star
    2 GB · 6.52" · Spreadtrum SC9832E
    HTC Wildfire E star
    Blackview Oscal S60
    Blackview
    Oscal S60
    3 GB · 5.7" · MediaTek Helio A22 (MT6761V/WE)
    Xem so sánh

Đã so sánh với Nothing Phone (2)

  • Nothing
    Phone (2)
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Nothing Phone (2)
    Nothing Phone (1)
    Nothing
    Phone (1)
    8 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 778G+ (SM7325-AE)
    Xem so sánh
  • Nothing
    Phone (2)
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Nothing Phone (2)
    Google Pixel 8 Pro
    Google
    Pixel 8 Pro
    12 GB · 6.7" · Google Tensor G3
    Xem so sánh
  • Nothing
    Phone (2)
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Nothing Phone (2)
    realme 11 4G
    realme
    11 4G
    8 GB · 6.4" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Nothing
    Phone (2)
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Nothing Phone (2)
    Oppo A17k
    Oppo
    A17k
    3 GB · 6.56" · Mediatek Helio G35
    Xem so sánh
  • Nothing
    Phone (2)
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Nothing Phone (2)
    Oppo Reno7 A
    Oppo
    Reno7 A
    6 GB · 6.4" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh
  • Nothing
    Phone (2)
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Nothing Phone (2)
    Blackview BL5000 5G
    Blackview
    BL5000 5G
    8 GB · 6.36" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Xem so sánh
  • Nothing
    Phone (2)
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Nothing Phone (2)
    OnePlus 9R
    OnePlus
    9R
    8 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 870 (SM8250-AC)
    Xem so sánh