HTC Wildfire E star với lava Shark

HTC Wildfire E star
HTC
Wildfire E star
lava Shark
lava
Shark

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
HTC
Lava
Ngày ra mắt
tháng 8 năm 2023, 2 năm 10 tháng trước
tháng 5 năm 2025, 1 năm 1 tháng trước
AnTuTu
29.544 Antutu v9 Overall performance better than 49% of devices
245.000 Antutu v10 Overall performance better than 58% of devices

Màn hình

Kích thước
6.52"
6.75"
Độ phân giải
720 x 1600 px HD+
720 x 1612 px HD+
Loại
LCD IPS
LCD IPS
Mật độ
188 ppi Low Density
262 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
21:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Spreadtrum SC9832E
Unisoc Tiger T606
CPU
4x Cortex A53 1.4 GHz
2x1.6 GHz Cortex A75 + 6x1.6 GHz Cortex A55
Loại CPU
Quad-Core
Octa-Core
Tiến trình
28 nm
12 nm
Tần số
1.4 GHz
1.6 GHz
GPU
ARM Mali-400 MP2
ARM Mali-G57
RAM
2 GB
4 GB
64-bit
No
Yes
Loại RAM
LPDDR4X RAM

Camera sau

Độ phân giải
8 Mpx
13 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
Unknow
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Manual focus, Continuous shooting, Geotagging, HDR, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
4K Video, Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
5 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
Unknow

Pin

Dung lượng
3000 mAh
5000 mAh
Loại
Li-Ion
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 5.0W
Yes , 10.0W
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
16 GB
64 GB
Loại
eMMC 5.1 Storage
UFS Storage 2.2
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
Yes , Independent SD slot

Thân máy

Kích thước
76.5 mm 164.8 mm 9.2 mm Print 3D Model
77.2 mm 165.8 mm 8.3 mm Print 3D Model
Trọng lượng
200 g
200 g
Chất liệu
Plastic
Plastic
Màu sắc
Gray
Black Gold
Bề mặt sử dụng
72 %
85 %
Chống nước/bụi
IP54

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 12 Snow Cone Android 12 Go edition
Android 14 Upside-down cake Android 14
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 4.2
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), HID (Human Interface Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B28b (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No

Đã so sánh với HTC Wildfire E star

  • HTC
    Wildfire E star
    2 GB · 6.52" · Spreadtrum SC9832E
    HTC Wildfire E star
    HTC U23
    HTC
    U23
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    Xem so sánh
  • HTC
    Wildfire E star
    2 GB · 6.52" · Spreadtrum SC9832E
    HTC Wildfire E star
    HTC Desire 22 Pro
    HTC
    Desire 22 Pro
    8 GB · 6.6" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh
  • HTC
    Wildfire E star
    2 GB · 6.52" · Spreadtrum SC9832E
    HTC Wildfire E star
    HTC Wildfire E3
    HTC
    Wildfire E3
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio P22 (MT6762D)
    Xem so sánh
  • HTC
    Wildfire E star
    2 GB · 6.52" · Spreadtrum SC9832E
    HTC Wildfire E star
    Vivo iQOO 11S
    Vivo
    iQOO 11S
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh
  • HTC
    Wildfire E star
    2 GB · 6.52" · Spreadtrum SC9832E
    HTC Wildfire E star
    Motorola Moto G54
    Motorola
    Moto G54
    8 GB · 6.5" · MediaTek Dimensity 7020
    Xem so sánh
  • HTC
    Wildfire E star
    2 GB · 6.52" · Spreadtrum SC9832E
    HTC Wildfire E star
    Oppo K10
    Oppo
    K10
    6 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • HTC
    Wildfire E star
    2 GB · 6.52" · Spreadtrum SC9832E
    HTC Wildfire E star
    blu Bold N2
    blu
    Bold N2
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 810 (MT6873)
    Xem so sánh
  • HTC
    Wildfire E star
    2 GB · 6.52" · Spreadtrum SC9832E
    HTC Wildfire E star
    OnePlus 9R
    OnePlus
    9R
    8 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 870 (SM8250-AC)
    Xem so sánh
  • HTC
    Wildfire E star
    2 GB · 6.52" · Spreadtrum SC9832E
    HTC Wildfire E star
    Apple iPhone 13 Pro
    Apple
    iPhone 13 Pro
    6 GB · 6.1" · Apple A15 Bionic
    Xem so sánh

Đã so sánh với lava Shark

  • lava
    Shark
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T606
    lava Shark
    lava AGNI 4
    lava
    AGNI 4
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 8350
    Xem so sánh
  • lava
    Shark
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T606
    lava Shark
    lava Yuva 2 5G
    lava
    Yuva 2 5G
    4 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh
  • lava
    Shark
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T606
    lava Shark
    lava Yuva 3 Pro
    lava
    Yuva 3 Pro
    8 GB · 6.5" · Unisoc Tiger T616
    Xem so sánh
  • lava
    Shark
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T606
    lava Shark
    Oppo A5m
    Oppo
    A5m
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen1
    Xem so sánh
  • lava
    Shark
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T606
    lava Shark
    Oppo A5i
    Oppo
    A5i
    4 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen1
    Xem so sánh
  • lava
    Shark
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T606
    lava Shark
    realme GT6 CN
    realme
    GT6 CN
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • lava
    Shark
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T606
    lava Shark
    Doogee N55 Pro
    Doogee
    N55 Pro
    6 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • lava
    Shark
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T606
    lava Shark
    Motorola Moto G (2023)
    Motorola
    Moto G (2023)
    4 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 480 Plus (SM4350-AC)
    Xem so sánh
  • lava
    Shark
    4 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T606
    lava Shark
    Oppo Reno 8T 5G
    Oppo
    Reno 8T 5G
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh