HTC U23 với Oukitel C2 2025

HTC U23
HTC
U23
Oukitel C2 2025
Oukitel
C2 2025

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
HTC
Oukitel
Ngày ra mắt
tháng 7 năm 2023, 2 năm 11 tháng trước
tháng 7 năm 2025, 11 tháng trước
AnTuTu
698.600 Antutu v10 Overall performance better than 78% of devices
138.000 Antutu v10 Overall performance better than 53% of devices

Màn hình

Kích thước
6.7"
6.52"
Độ phân giải
1080 x 2400 px FHD+
540 x 1200 px LowRes
Loại
Oled
LCD IPS
Mật độ
393 ppi High Density
202 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
21:9
Tính năng
Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Corning Gorilla Glass Victus, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Water Drop Notch, Brightnes 450 cd/m² (typ), Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
Unisoc Tiger T310
CPU
1x2.4GHz Cortex A710 + 3x2.36GHz Cortex A710 + 4x1.80GHz Cortex A510
1 x ARM Cortex A75 2.0Ghz + 3 x ARM Cortex A55 1.8Ghz
Loại CPU
Octa-Core
Quad-Core
Tiến trình
4 nm
12 nm
Tần số
2.4 GHz
2 GHz
GPU
Adreno 644
RAM
8 GB
4 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
64 Mpx
13 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.89
ƒ/ 2.2
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
Yes, 120 fps
No, 30 fps
Tính năng
4K Video, Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode
Cảm biến
Samsung S5K3L8
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm
Kích thước cảm biến
1/3.1"

Camera trước

Độ phân giải
32 Mpx
5 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.45
ƒ/ 2.0
Cảm biến
Samsung S5K5E9
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm

Pin

Dung lượng
4600 mAh
5000 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Ion
Sạc nhanh
Yes , 30.0W
Yes , 10.0W
Sạc không dây
15W wireless charging, 5W reverse wireless
Tính năng
Wireless charging, Non-removable
Removable

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
128 GB
Khe thẻ SD
Yes , Independent SD slot
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
77.1 mm 166.6 mm 8.9 mm Print 3D Model
75.9 mm 163.6 mm 9.3 mm Print 3D Model
Trọng lượng
202 g
198 g
Chất liệu
Metal
Plastic
Màu sắc
Purple Turquoise
Black Blue Gold Pink
Chống nước/bụi
IP67
Bề mặt sử dụng
84 %
82 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 13 Tiramisu Android 13
Android 14 Upside-down cake Android 14
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
Bluetooth 5.0
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

5G
n1 (2100), n3 (1800), n7 (2600), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n41 (2500), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B20 (800), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
No
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No

Đã so sánh với HTC U23

  • HTC
    U23
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    HTC U23
    HTC Wildfire E star
    HTC
    Wildfire E star
    2 GB · 6.52" · Spreadtrum SC9832E
    Xem so sánh
  • HTC
    U23
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    HTC U23
    HTC Desire 22 Pro
    HTC
    Desire 22 Pro
    8 GB · 6.6" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh
  • HTC
    U23
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    HTC U23
    HTC Wildfire E3
    HTC
    Wildfire E3
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio P22 (MT6762D)
    Xem so sánh
  • HTC
    U23
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    HTC U23
    lava Yuva 3 Pro
    lava
    Yuva 3 Pro
    8 GB · 6.5" · Unisoc Tiger T616
    Xem so sánh
  • HTC
    U23
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    HTC U23
    realme 11 4G
    realme
    11 4G
    8 GB · 6.4" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • HTC
    U23
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    HTC U23
    Xiaomi Redmi K50i
    Xiaomi
    Redmi K50i
    6 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 8100 Max
    Xem so sánh
  • HTC
    U23
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    HTC U23
    Xiaomi Redmi 10 IN
    Xiaomi
    Redmi 10 IN
    4 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • HTC
    U23
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    HTC U23
    OnePlus 9R
    OnePlus
    9R
    8 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 870 (SM8250-AC)
    Xem so sánh
  • HTC
    U23
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen1
    HTC U23
    Blackview BL5000 5G
    Blackview
    BL5000 5G
    8 GB · 6.36" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Xem so sánh

Đã so sánh với Oukitel C2 2025

  • Oukitel
    C2 2025
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T310
    Oukitel C2 2025
    Oukitel WP55S
    Oukitel
    WP55S
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G100
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C2 2025
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T310
    Oukitel C2 2025
    Oukitel WP35 S
    Oukitel
    WP35 S
    6 GB · 6.56" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C2 2025
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T310
    Oukitel C2 2025
    Vivo Y200 4G
    Vivo
    Y200 4G
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C2 2025
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T310
    Oukitel C2 2025
    hotwav T7S
    hotwav
    T7S
    4 GB · 6.52" · MediaTek MT8788V
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C2 2025
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T310
    Oukitel C2 2025
    Honor 200 Lite
    Honor
    200 Lite
    8 GB · 6.7" · MediaTek Dimensity 6080
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C2 2025
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T310
    Oukitel C2 2025
    hmd Crest
    hmd
    Crest
    6 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C2 2025
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T310
    Oukitel C2 2025
    Motorola Moto G (2023)
    Motorola
    Moto G (2023)
    4 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 480 Plus (SM4350-AC)
    Xem so sánh
  • Oukitel
    C2 2025
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T310
    Oukitel C2 2025
    Honor X7b
    Honor
    X7b
    6 GB · 6.8" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh