hotwav Hyper 7S với Vivo iQOO Z11

hotwav
Hyper 7S

Vivo
iQOO Z11
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Hotwav
- vivo
- Ngày ra mắt
- tháng 8 năm 2025, 10 tháng trước
- tháng 3 năm 2026, 3 tháng trước
- AnTuTu
- 402.000 Antutu v10 Overall performance better than 66% of devices
- 2.407.614 Antutu v11 Overall performance better than 96% of devices
- Giá ra mắt
- —
- CN¥ 1,999.00 ($ 292.03)
Màn hình
- Kích thước
- 6.6"
- 6.83"
- Độ phân giải
- 1080 x 2460 px FHD+
- 1260 x 2800 px QHD
- Loại
- AMOLED
- AMOLED
- Mật độ
- 407 ppi Very high density
- 450 ppi Very high density
- Tỷ lệ khung hình
- 21:9
- 20:9
- Tính năng
- Water Drop Notch, Refresh rate 120 Hz, Brightnes 500 cd/m² (typ), Max brightness HBM - 550 cd/m², Peak brightness - 2600 cd/m², DCI-P3, Corning Gorilla Glass 3, Capacitive, Multi-touch
- Hole-punch Notch, SGS Certified, TÜV Rheinland Flicker-free Certified, 2160 Hz PWM, TÜV Low Blue Light, Refresh rate 165 Hz, Peak brightness - 2000 cd/m², Peak brightness - 8000 cd/m², 8000000:1 contrast ratio, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, HDR10+, DCI-P3, 10 Bits panel, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch, Frameless, LTPO (Low Temperature PolySilicon oxide)
Hiệu năng
- Chipset
- Unisoc Tiger T765 (T8200)
- MediaTek Dimensity 8500 Elite
- CPU
- 2x2.3 GHz ARM Cortex A76+6x 2.1 GHz ARM Cortex A55
- 3.4GHz Cortex A725 + 3x32.GHz Cortex A725 + 4x2.2GHz Cortex A725
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 6 nm
- 4 nm
- Tần số
- 2.3 GHz
- 3.4 GHz
- GPU
- ARM Mali-G57 MC2
- Mali-G720 MC8
- RAM
- 4 GB
- 8 GB
- Loại RAM
- RAM LPDDR5
- RAM LPDDR5X
- 64-bit
- Yes
- Yes
Camera sau
- Độ phân giải
- 20.7 Mpx
- 50 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.2
- ƒ/ 1.79
- Cảm biến
- Sony IMX220 Exmor RS
- —
- Kích thước điểm ảnh
- 1.20 µm
- —
- Kích thước cảm biến
- 1/2.3"
- —
- Đèn flash
- Dual LED
- LED
- Chống rung quang học
- No
- Yes
- Quay chậm
- Yes, 120 fps
- Yes, 240 fps
- Tính năng
- Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
- Noise reduction, 4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Manual focus, Laser autofocus (LAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode
Camera trước
- Độ phân giải
- 8 Mpx
- 16 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 2.2
- ƒ/ 2.45
- Cảm biến
- Hynix HI-846
- —
- Kích thước điểm ảnh
- 1.12 µm
- —
Pin
- Dung lượng
- 10800 mAh
- 9020 mAh
- Loại
- Li-Polymer
- Si-Carbon Li-Ion
- Sạc nhanh
- Yes , 20.0W
- Yes , 90.0W
- Chu kỳ sạc
- 1000 cycles
- —
- Thời lượng
- ~ 97h
- —
- Tính năng
- Reverse charging, Non-removable
- Reverse charging, Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 256 GB
- 256 GB
- Loại
- UFS Storage 3.1
- UFS Storage 4.1
- Khe thẻ SD
- Yes , Independent SD slot
- No
Thân máy
- Kích thước
- 82.7 mm 178.0 mm 19.1 mm Print 3D Model
- 76.2 mm 163.7 mm 8.2 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 395 g
- 216 g
- Chất liệu
- TPU , Rugged Smartphone
- Plastic
- Màu sắc
- Yellow Gray
- Black White Blue
- Chống nước/bụi
- IP68, IP69 , MIL-STD-810H
- IP68, IP69
- Chống rơi
- Class A B C D E 270 drops without defects
- —
- Khả năng sửa chữa
- Class A B C D E
- —
- Bề mặt sử dụng
- 73 %
- 90 %
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 15 Android 15
- Android 16 Android 16
- Dịch vụ Google
- With Google Mobile Services
- Without Google Mobile services
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.2
- Bluetooth 6.0 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2), QZSS (L1 + L5)
Mạng
- 5G
- n1 (2100), n2 (1900 PCS), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (1700), n77 (3700), n78 (3500)
- n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n48 (3500), n77 (3700), n78 (3500)
- 4G LTE
- B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
- B1 (2100), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B8 (900), B19 (800), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B48 (TDD 3600)
- 3G
- B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
- B1 (2100), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
- 2G
- CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, in screen
- Yes, in screen
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- Yes
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Áp kế
- Yes
- —
- La bàn
- Yes
- —
- Hệ thống làm mát
- Yes
- Yes
- Âm thanh
- —
- Stereo Speakers















