Tổng quan nhanh

Thương hiệu
vivo
Ngày ra mắt
tháng 3 năm 2026, 3 tháng trước
Giá ra mắt
CN¥ 1,999.00 ($ 292.03)
AnTuTu
2.407.614 Antutu v11 Overall performance better than 96% of devices

Màn hình

Kích thước
6.83"
Độ phân giải
1260 x 2800 px QHD
Loại
AMOLED
Mật độ
450 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, SGS Certified, TÜV Rheinland Flicker-free Certified, 2160 Hz PWM, TÜV Low Blue Light, Refresh rate 165 Hz, Peak brightness - 2000 cd/m², Peak brightness - 8000 cd/m², 8000000:1 contrast ratio, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, HDR10+, DCI-P3, 10 Bits panel, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch, Frameless, LTPO (Low Temperature PolySilicon oxide)

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Dimensity 8500 Elite
CPU
3.4GHz Cortex A725 + 3x32.GHz Cortex A725 + 4x2.2GHz Cortex A725
Loại CPU
Octa-Core
Tiến trình
4 nm
Tần số
3.4 GHz
GPU
Mali-G720 MC8
RAM
8 GB
Loại RAM
RAM LPDDR5X
64-bit
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.79
Đèn flash
LED
Chống rung quang học
Yes
Quay chậm
Yes, 240 fps
Tính năng
Noise reduction, 4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Autofocus, Touch focus, Manual focus, Laser autofocus (LAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode

Camera trước

Độ phân giải
16 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.45

Pin

Dung lượng
9020 mAh
Loại
Si-Carbon Li-Ion
Sạc nhanh
Yes , 90.0W
Tính năng
Reverse charging, Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
Loại
UFS Storage 4.1
Khe thẻ SD
No

Thân máy

Kích thước
76.2 mm 163.7 mm 8.2 mm Print 3D Model
Trọng lượng
216 g
Chất liệu
Plastic
Màu sắc
Black White Blue
Chống nước/bụi
IP68, IP69
Bề mặt sử dụng
90 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 16 Android 16
Dịch vụ Google
Without Google Mobile services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 6.0 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), BeiDou (B1), Galileo (E1+E5a), BeiDou (B2), QZSS (L1 + L5)

Mạng

5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n48 (3500), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B8 (900), B19 (800), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B48 (TDD 3600)
3G
B1 (2100), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
2G
B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
Âm thanh
Stereo Speakers