Honor X9d với Poco C81

Honor X9d
Honor
X9d
Poco C81
Poco
C81

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Honor
POCO
Ngày ra mắt
tháng 10 năm 2025, 8 tháng trước
tháng 4 năm 2026, 2 tháng trước
AnTuTu
775.000 Antutu v10 Overall performance better than 80% of devices
308.681 Antutu v10 Overall performance better than 61% of devices
Giá ra mắt
₹ 10,999.00 ($ 116.70)

Màn hình

Kích thước
6.79"
6.9"
Độ phân giải
1200 x 2640 px QHD
720 x 1600 px HD+
Loại
AMOLED
LCD IPS
Mật độ
437 ppi Very high density
254 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, SGS Certified, 3840 Hz PWM, Refresh rate 120 Hz, Peak brightness - 1200 cd/m², Peak brightness - 4000 cd/m², Max brightness HBM - 1800 cd/m², DCI-P3, 10 Bits panel, Scratch resistant, Dual Edge display, Stylus, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Water Drop Notch, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 240 Hz, Brightnes 450 cd/m² (typ), 1500:1 contrast ratio, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless, In-cell

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 6 Gen4
Unisoc Tiger T615 (T7250)
CPU
4x Cortex A78 a 2.3 GHz + 4x Cortex A55 a 1.8 GHz
2 x ARM Cortex A75 1.8Ghz + 6 x ARM Cortex A55 1.6Ghz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
4 nm
12 nm
Tần số
2.3 GHz
1.8 GHz
GPU
Adreno GPU
Mali-G57 MP1
RAM
8 GB
4 GB
64-bit
Yes
Yes
Loại RAM
LPDDR4X RAM

Camera sau

Độ phân giải
108 Mpx
13 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.75
ƒ/ 2.0
Cảm biến
Samsung HM6
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm
Kích thước cảm biến
1/1.67"
Đèn flash
Dual LED
LED
Chống rung quang học
Yes
No
Quay chậm
Yes, 240 fps
No, 30 fps
Tính năng
4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
16 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.45
ƒ/ 2.0

Pin

Dung lượng
8300 mAh
6300 mAh
Loại
Si-Carbon Li-Ion
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 66.0W
Yes , 15.0W
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
512 GB
64 GB
Khe thẻ SD
No
Yes , Independent SD slot
Loại
eMMC 5.1 Storage

Thân máy

Kích thước
76.1 mm 161.9 mm 7.8 mm Print 3D Model
79.5 mm 171.6 mm 8.2 mm Print 3D Model
Trọng lượng
199 g
208 g
Chất liệu
Plastic , Splash resistant design
Plastic
Màu sắc
Black Purple Green
Black Gold Cyan
Chống nước/bụi
IP69
Splash resistant
Bề mặt sử dụng
90 %
84 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 15 Android 15
Android 16 Android 16
Cập nhật
OS updates: 2 years, Security updates: 3 years
OS updates: 4 years, Security updates: 6 years
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
Bluetooth 5.2
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Wi-Fi Hotspot
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, GPS (L1+L5), Galileo (E1+E5a)
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

5G
n1 (2100), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B28a (700), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in screen
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
No
Âm thanh
Stereo Speakers, 2 microphones

Đã so sánh với Honor X9d

  • Honor
    X9d
    8 GB · 6.79" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen4
    Honor X9d
    Honor Magic8 Lite
    Honor
    Magic8 Lite
    8 GB · 6.79" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen4
    Xem so sánh
  • Honor
    X9d
    8 GB · 6.79" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen4
    Honor X9d
    Honor 300 Ultra
    Honor
    300 Ultra
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • Honor
    X9d
    8 GB · 6.79" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen4
    Honor X9d
    Honor X8b
    Honor
    X8b
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Honor
    X9d
    8 GB · 6.79" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen4
    Honor X9d
    hotwav Hyper 8 Ultra
    hotwav
    Hyper 8 Ultra
    12 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Xem so sánh
  • Honor
    X9d
    8 GB · 6.79" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen4
    Honor X9d
    Infinix Hot 60
    Infinix
    Hot 60
    8 GB · 6.7" · MediaTek Dimensity 7060
    Xem so sánh
  • Honor
    X9d
    8 GB · 6.79" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen4
    Honor X9d
    Cubot A1
    Cubot
    A1
    4 GB · 6.5" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • Honor
    X9d
    8 GB · 6.79" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen4
    Honor X9d
    realme 12 Pro
    realme
    12 Pro
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Xem so sánh
  • Honor
    X9d
    8 GB · 6.79" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen4
    Honor X9d
    lava Yuva 3 Pro
    lava
    Yuva 3 Pro
    8 GB · 6.5" · Unisoc Tiger T616
    Xem so sánh
  • Honor
    X9d
    8 GB · 6.79" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen4
    Honor X9d
    Ulefone Note 15
    Ulefone
    Note 15
    2 GB · 6.22" · MediaTek MT6580
    Xem so sánh

Đã so sánh với Poco C81

  • Poco
    C81
    4 GB · 6.9" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Poco C81
    Poco M8s 5G
    Poco
    M8s 5G
    6 GB · 6.9" · Qualcomm Snapdragon 6s Gen3
    Xem so sánh
  • Poco
    C81
    4 GB · 6.9" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Poco C81
    Poco C85 5G
    Poco
    C85 5G
    4 GB · 6.9" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Poco
    C81
    4 GB · 6.9" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Poco C81
    Poco M7 Pro 5G
    Poco
    M7 Pro 5G
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 7025
    Xem so sánh
  • Poco
    C81
    4 GB · 6.9" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Poco C81
    realme P4 Lite 5G
    realme
    P4 Lite 5G
    4 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Poco
    C81
    4 GB · 6.9" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Poco C81
    realme C71 4G
    realme
    C71 4G
    4 GB · 6.74" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xem so sánh
  • Poco
    C81
    4 GB · 6.9" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Poco C81
    Honor Magic V Flip 2
    Honor
    Magic V Flip 2
    12 GB · 6.82" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • Poco
    C81
    4 GB · 6.9" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Poco C81
    Xiaomi Redmi A5
    Xiaomi
    Redmi A5
    4 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xem so sánh
  • Poco
    C81
    4 GB · 6.9" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Poco C81
    Samsung Galaxy M15 5G
    Samsung
    Galaxy M15 5G
    4 GB · 6.5" · MediaTek Dimensity 6100+
    Xem so sánh
  • Poco
    C81
    4 GB · 6.9" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Poco C81
    Samsung Galaxy A06
    Samsung
    Galaxy A06
    4 GB · 6.7" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh