Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Honor
Ngày ra mắt
tháng 10 năm 2025, 8 tháng trước
AnTuTu
775.000 Antutu v10 Overall performance better than 80% of devices

Màn hình

Kích thước
6.79"
Độ phân giải
1200 x 2640 px QHD
Loại
AMOLED
Mật độ
437 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, SGS Certified, 3840 Hz PWM, Refresh rate 120 Hz, Peak brightness - 1200 cd/m², Peak brightness - 4000 cd/m², Max brightness HBM - 1800 cd/m², DCI-P3, 10 Bits panel, Scratch resistant, Dual Edge display, Stylus, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 6 Gen4
CPU
4x Cortex A78 a 2.3 GHz + 4x Cortex A55 a 1.8 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Tiến trình
4 nm
Tần số
2.3 GHz
GPU
Adreno GPU
RAM
8 GB
64-bit
Yes

Camera sau

Độ phân giải
108 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.75
Cảm biến
Samsung HM6
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm
Kích thước cảm biến
1/1.67"
Đèn flash
Dual LED
Chống rung quang học
Yes
Quay chậm
Yes, 240 fps
Tính năng
4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode

Camera trước

Độ phân giải
16 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.45

Pin

Dung lượng
8300 mAh
Loại
Si-Carbon Li-Ion
Sạc nhanh
Yes , 66.0W
Tính năng
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
512 GB
Khe thẻ SD
No

Thân máy

Kích thước
76.1 mm 161.9 mm 7.8 mm Print 3D Model
Trọng lượng
199 g
Chất liệu
Plastic , Splash resistant design
Màu sắc
Black Purple Green
Chống nước/bụi
IP69
Bề mặt sử dụng
90 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 15 Android 15
Cập nhật
OS updates: 2 years, Security updates: 3 years
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, GPS (L1+L5), Galileo (E1+E5a)

Mạng

5G
n1 (2100), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
Âm thanh
Stereo Speakers, 2 microphones

Đã so sánh với

  • Honor
    X9d
    8 GB · 6.79" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen4
    Honor X9d
    Honor Magic8 Lite
    Honor
    Magic8 Lite
    8 GB · 6.79" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen4
    Xem so sánh
  • Honor
    X9d
    8 GB · 6.79" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen4
    Honor X9d
    Honor 300 Ultra
    Honor
    300 Ultra
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • Honor
    X9d
    8 GB · 6.79" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen4
    Honor X9d
    Honor X8b
    Honor
    X8b
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Honor
    X9d
    8 GB · 6.79" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen4
    Honor X9d
    Gigaset GS6 Pro
    Gigaset
    GS6 Pro
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 7300
    Xem so sánh
  • Honor
    X9d
    8 GB · 6.79" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen4
    Honor X9d
    OnePlus Ace 6
    OnePlus
    Ace 6
    12 GB · 6.83" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite Extreme Edition
    Xem so sánh
  • Honor
    X9d
    8 GB · 6.79" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen4
    Honor X9d
    Xiaomi Redmi Note 14 Pro 5G
    Xiaomi
    Redmi Note 14 Pro 5G
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 7300 Ultra
    Xem so sánh
  • Honor
    X9d
    8 GB · 6.79" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen4
    Honor X9d
    Unihertz 8849 Shark 5G
    Unihertz
    8849 Shark 5G
    12 GB · 6.79" · MediaTek Dimensity 8200 (MT6896)
    Xem so sánh
  • Honor
    X9d
    8 GB · 6.79" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen4
    Honor X9d
    Xiaomi Redmi Note 13 Pro 4G
    Xiaomi
    Redmi Note 13 Pro 4G
    8 GB · 6.67" · MediaTek Helio G99 Ultra
    Xem so sánh
  • Honor
    X9d
    8 GB · 6.79" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen4
    Honor X9d
    realme 11 4G
    realme
    11 4G
    8 GB · 6.4" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh