Honor X9b với philips PH1

Honor X9b
Honor
X9b
philips PH1
philips
PH1

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Honor
Philips
Ngày ra mắt
tháng 10 năm 2023, 2 năm 8 tháng trước
tháng 12 năm 2021, 4 năm 6 tháng trước
AnTuTu
444.000 Antutu v9 Overall performance better than 70% of devices
143.170 Antutu v9 Overall performance better than 53% of devices

Màn hình

Kích thước
6.78"
6.51"
Độ phân giải
1080 x 2652 px FHD+
720 x 1440 px HD+
Loại
AMOLED
LCD IPS
Mật độ
422 ppi Very high density
247 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
21:9
18:9
Tính năng
Hole-punch Notch, SGS Certified, 1920 Hz PWM, Refresh rate 120 Hz, Peak brightness - 1200 cd/m², DCI-P3, 10 Bits panel, Scratch resistant, Dual Edge display, Stylus, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Water Drop Notch, Capacitive, Multi-touch

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
Unisoc Tiger T310
CPU
4x2.2GHz Cortex A78 + 4x1.80GHz Cortex A55
1 x ARM Cortex A75 2.0Ghz + 3 x ARM Cortex A55 1.8Ghz
Loại CPU
Octa-Core
Quad-Core
Tiến trình
4 nm
12 nm
Tần số
2.2 GHz
2 GHz
GPU
Adreno 710
RAM
8 GB
4 GB
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
108 Mpx
13 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.75
Unknow
Cảm biến
Samsung HM6
Kích thước điểm ảnh
0.64 µm
Kích thước cảm biến
1/1.67"
Đèn flash
Dual LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
Yes, 240 fps
No, 30 fps
Tính năng
4K Video, Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, RAW, Night Mode
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
16 Mpx
5 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.45
Unknow

Pin

Dung lượng
5800 mAh
4700 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 35.0W
Yes , 10.0W
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
32 GB
Khe thẻ SD
No
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
75.5 mm 163.6 mm 8.0 mm Print 3D Model
76.5 mm 165.5 mm 9.5 mm Print 3D Model
Trọng lượng
185 g
194 g
Chất liệu
Plastic , Splash resistant design
Plastic
Màu sắc
Black Green Orange
Blue Red Gray
Chống nước/bụi
IP53
Bề mặt sử dụng
83 %
78 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 13 Tiramisu Android 13
Android 11 Red Velvet Cake Android 11
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
Without Google Mobile services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Micro SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, GPS (L1+L5), Galileo (E1+E5a)
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou

Mạng

5G
n1 (2100), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in screen
No
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
No
Âm thanh
Dolby Atmos, Stereo Speakers, 2 microphones

Đã so sánh với Honor X9b

  • Honor
    X9b
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Honor X9b
    Honor X8b
    Honor
    X8b
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Honor
    X9b
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Honor X9b
    Nokia C12 Plus
    Nokia
    C12 Plus
    2 GB · 6.3" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Xem so sánh
  • Honor
    X9b
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Honor X9b
    Ulefone Armor 22
    Ulefone
    Armor 22
    8 GB · 6.58" · MediaTek Helio G96
    Xem so sánh
  • Honor
    X9b
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Honor X9b
    Poco C40
    Poco
    C40
    4 GB · 6.71" · JLQ JR510
    Xem so sánh
  • Honor
    X9b
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Honor X9b
    Apple iPhone 14 Plus
    Apple
    iPhone 14 Plus
    6 GB · 6.7" · Apple A15 Bionic
    Xem so sánh
  • Honor
    X9b
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Honor X9b
    Blackview Oscal S60
    Blackview
    Oscal S60
    3 GB · 5.7" · MediaTek Helio A22 (MT6761V/WE)
    Xem so sánh
  • Honor
    X9b
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Honor X9b
    Apple iPhone 13 Pro
    Apple
    iPhone 13 Pro
    6 GB · 6.1" · Apple A15 Bionic
    Xem so sánh

Đã so sánh với philips PH1

  • philips
    PH1
    4 GB · 6.51" · Unisoc Tiger T310
    philips PH1
    philips S610
    philips
    S610
    4 GB · 6.1" · MediaTek Helio P22 MT6762
    Xem so sánh
  • philips
    PH1
    4 GB · 6.51" · Unisoc Tiger T310
    philips PH1
    OnePlus 9R
    OnePlus
    9R
    8 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 870 (SM8250-AC)
    Xem so sánh
  • philips
    PH1
    4 GB · 6.51" · Unisoc Tiger T310
    philips PH1
    OnePlus 9RT
    OnePlus
    9RT
    8 GB · 6.62" · Qualcomm Snapdragon 888
    Xem so sánh
  • philips
    PH1
    4 GB · 6.51" · Unisoc Tiger T310
    philips PH1
    Gigaset GS4
    Gigaset
    GS4
    4 GB · 6.3" · MediaTek Helio P70 (MT6771)
    Xem so sánh
  • philips
    PH1
    4 GB · 6.51" · Unisoc Tiger T310
    philips PH1
    OnePlus 8 Pro
    OnePlus
    8 Pro
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 865
    Xem so sánh
  • philips
    PH1
    4 GB · 6.51" · Unisoc Tiger T310
    philips PH1
    coolpad N5 Lite
    coolpad
    N5 Lite
    4 GB · 5.71" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh
  • philips
    PH1
    4 GB · 6.51" · Unisoc Tiger T310
    philips PH1
    Google Pixel 4
    Google
    Pixel 4
    6 GB · 5.7" · Qualcomm Snapdragon 855
    Xem so sánh