Honor X80i với Oukitel WP53

Honor X80i
Honor
X80i
Oukitel WP53
Oukitel
WP53

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Honor
Oukitel
Ngày ra mắt
tháng 4 năm 2026, 2 tháng trước
tháng 10 năm 2025, 8 tháng trước
AnTuTu
480.000 Antutu v10 Overall performance better than 72% of devices
310.000 Antutu v10 Overall performance better than 62% of devices

Màn hình

Kích thước
6.6"
6.52"
Độ phân giải
1200 x 2600 px QHD
576 x 1280 px LowRes
Loại
AMOLED
LCD IPS
Mật độ
434 ppi Very high density
215 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
19.5:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, SGS Certified, 3840 Hz PWM, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 240 Hz, Peak brightness - 6500 cd/m², 5000000:1 contrast ratio, HDR10+, DCI-P3, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 7i, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Water Drop Notch, Brightnes 400 cd/m² (typ), 1000:1 contrast ratio, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 5, Capacitive, Multi-touch

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Dimensity 6400
Unisoc Tiger T615 (T7250)
CPU
2× Cortex A76 a 2.5 GHz +6× Cortex A55 a 2.0 GHz
2 x ARM Cortex A75 1.8Ghz + 6 x ARM Cortex A55 1.6Ghz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
6 nm
12 nm
Tần số
2.5 GHz
1.8 GHz
GPU
Mali-G57 MC2
Mali-G57 MP1
RAM
8 GB
4 GB
64-bit
Yes
Yes
Loại RAM
LPDDR4X RAM

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
ƒ/ 2.2
Đèn flash
Dual LED
LED
Chống rung quang học
Yes
No
Quay chậm
Yes, 240 fps
Yes, 120 fps
Tính năng
Night Mode 2.0, Noise reduction, 4K Video, Digital zoom, Optical zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode
Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Manual focus, Continuous shooting, Geotagging, HDR, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Front Flash, Night Mode
Cảm biến
Omnivision OV50C
Kích thước điểm ảnh
0.60 µm
Kích thước cảm biến
1/2.5"

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 2.2
Cảm biến
Sony IMX219 Exmor RS
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm

Pin

Dung lượng
7000 mAh
11000 mAh
Loại
Li-Ion Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 45.0W
Yes , 18.0W
Tính năng
Non-removable
Reverse charging, Non-removable
Chu kỳ sạc
1200 cycles
Thời lượng
~ 98h

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
128 GB
Khe thẻ SD
No
Yes , Slot for SD or second SIM card
Loại
UFS Storage

Thân máy

Kích thước
75.3 mm 157.4 mm 7.3 mm Print 3D Model
80.5 mm 172.2 mm 18.5 mm Print 3D Model
Trọng lượng
185 g
388 g
Chất liệu
Polycarbonate
Rugged Smartphone, Plastic
Màu sắc
Black White Pink Green
Black White
Chống nước/bụi
IP66
IP68, IP69 , MIL-STD-810H
Bề mặt sử dụng
90 %
74 %
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 16 Android 16
Android 15 Android 15
Dịch vụ Google
Without Google Mobile services
With Google Mobile Services
Cập nhật
OS updates: 5 years, Security updates: 5 years

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 6.0 LELow energy consumption
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), LDAC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1)
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

5G
n1 (2100), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100), B71 (600)
3G
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
CDMA BC0 (800), CDMA BC1 (1900), CDMA BC10 (800 Secondary), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in screen
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
Yes
Âm thanh
Noise cancellation microphone, Stereo Speakers
Con quay hồi chuyển
Yes

Đã so sánh với Honor X80i

  • Honor
    X80i
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 6400
    Honor X80i
    Honor X5d
    Honor
    X5d
    4 GB · 6.74" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    Xem so sánh
  • Honor
    X80i
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 6400
    Honor X80i
    Honor Magic8 Lite
    Honor
    Magic8 Lite
    8 GB · 6.79" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen4
    Xem so sánh
  • Honor
    X80i
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 6400
    Honor X80i
    Honor GT
    Honor
    GT
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • Honor
    X80i
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 6400
    Honor X80i
    realme P4 Lite 5G
    realme
    P4 Lite 5G
    4 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 6300
    Xem so sánh
  • Honor
    X80i
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 6400
    Honor X80i
    Oppo Reno15 Pro Mini
    Oppo
    Reno15 Pro Mini
    12 GB · 6.3" · MediaTek Dimensity 8450
    Xem so sánh
  • Honor
    X80i
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 6400
    Honor X80i
    Oukitel C5 2025
    Oukitel
    C5 2025
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T310
    Xem so sánh
  • Honor
    X80i
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 6400
    Honor X80i
    Poco X7 Pro
    Poco
    X7 Pro
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 8400
    Xem so sánh
  • Honor
    X80i
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 6400
    Honor X80i
    Vivo iQOO Z9s Pro
    Vivo
    iQOO Z9s Pro
    8 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 7 Gen 3 (SM7550-AB)
    Xem so sánh
  • Honor
    X80i
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 6400
    Honor X80i
    nubia Focus Pro
    nubia
    Focus Pro
    8 GB · 6.72" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh

Đã so sánh với Oukitel WP53

  • Oukitel
    WP53
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Oukitel WP53
    Oukitel WP55S
    Oukitel
    WP55S
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G100
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP53
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Oukitel WP53
    Oukitel WP35 S
    Oukitel
    WP35 S
    6 GB · 6.56" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP53
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Oukitel WP53
    Samsung Galaxy XCover 7 Pro
    Samsung
    Galaxy XCover 7 Pro
    6 GB · 6.6" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen3
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP53
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Oukitel WP53
    nubia V80 Design
    nubia
    V80 Design
    8 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T285
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP53
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Oukitel WP53
    Google Pixel 9 Pro Fold
    Google
    Pixel 9 Pro Fold
    16 GB · 6.3" · Google Tensor G4
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP53
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Oukitel WP53
    Honor 200 Lite
    Honor
    200 Lite
    8 GB · 6.7" · MediaTek Dimensity 6080
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP53
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Oukitel WP53
    Oppo A1 5G
    Oppo
    A1 5G
    8 GB · 6.72" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP53
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Oukitel WP53
    Samsung Galaxy F54
    Samsung
    Galaxy F54
    8 GB · 6.7" · Exynos 1380
    Xem so sánh