Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Honor
Ngày ra mắt
tháng 4 năm 2026, 2 tháng trước
AnTuTu
480.000 Antutu v10 Overall performance better than 72% of devices

Màn hình

Kích thước
6.6"
Độ phân giải
1200 x 2600 px QHD
Loại
AMOLED
Mật độ
434 ppi Very high density
Tỷ lệ khung hình
19.5:9
Tính năng
Hole-punch Notch, SGS Certified, 3840 Hz PWM, Refresh rate 120 Hz, Touch sampling rate 240 Hz, Peak brightness - 6500 cd/m², 5000000:1 contrast ratio, HDR10+, DCI-P3, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 7i, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Dimensity 6400
CPU
2× Cortex A76 a 2.5 GHz +6× Cortex A55 a 2.0 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Tiến trình
6 nm
Tần số
2.5 GHz
GPU
Mali-G57 MC2
RAM
8 GB
64-bit
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
Đèn flash
Dual LED
Chống rung quang học
Yes
Quay chậm
Yes, 240 fps
Tính năng
Night Mode 2.0, Noise reduction, 4K Video, Digital zoom, Optical zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0

Pin

Dung lượng
7000 mAh
Loại
Li-Ion Polymer
Sạc nhanh
Yes , 45.0W
Tính năng
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
Khe thẻ SD
No

Thân máy

Kích thước
75.3 mm 157.4 mm 7.3 mm Print 3D Model
Trọng lượng
185 g
Chất liệu
Polycarbonate
Màu sắc
Black White Pink Green
Chống nước/bụi
IP66
Bề mặt sử dụng
90 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 16 Android 16
Dịch vụ Google
Without Google Mobile services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 6.0 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
USB
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Định vị
A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5), GLONASS (L1), BeiDou (B1)

Mạng

5G
n1 (2100), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
2G
B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
Âm thanh
Noise cancellation microphone, Stereo Speakers

Đã so sánh với

  • Honor
    X80i
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 6400
    Honor X80i
    Honor X5d
    Honor
    X5d
    4 GB · 6.74" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    Xem so sánh
  • Honor
    X80i
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 6400
    Honor X80i
    Honor Magic8 Lite
    Honor
    Magic8 Lite
    8 GB · 6.79" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen4
    Xem so sánh
  • Honor
    X80i
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 6400
    Honor X80i
    Honor GT
    Honor
    GT
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • Honor
    X80i
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 6400
    Honor X80i
    realme C73 4G
    realme
    C73 4G
    4 GB · 6.67" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xem so sánh
  • Honor
    X80i
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 6400
    Honor X80i
    Blackview WAVE 7C
    Blackview
    WAVE 7C
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T310
    Xem so sánh
  • Honor
    X80i
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 6400
    Honor X80i
    lava Storm Lite 5G
    lava
    Storm Lite 5G
    4 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 6400
    Xem so sánh
  • Honor
    X80i
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 6400
    Honor X80i
    itel Super 26 Ultra
    itel
    Super 26 Ultra
    8 GB · 6.78" · Unisoc T7300
    Xem so sánh
  • Honor
    X80i
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 6400
    Honor X80i
    Samsung Galaxy M15 5G
    Samsung
    Galaxy M15 5G
    4 GB · 6.5" · MediaTek Dimensity 6100+
    Xem so sánh
  • Honor
    X80i
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 6400
    Honor X80i
    Asus Rog Phone 9
    Asus
    Rog Phone 9
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Elite
    Xem so sánh