Honor X7d với Oukitel WP38

Honor X7d
Honor
X7d
Oukitel WP38
Oukitel
WP38

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Honor
Oukitel
Ngày ra mắt
tháng 8 năm 2025, 10 tháng trước
tháng 5 năm 2024, 2 năm 1 tháng trước
AnTuTu
321.000 Antutu v10 Overall performance better than 62% of devices
255.000 Antutu v10 Overall performance better than 59% of devices

Màn hình

Kích thước
6.77"
6.52"
Độ phân giải
720 x 1610 px HD+
720 x 1600 px HD+
Loại
LCD IPS
LCD IPS
Mật độ
261 ppi Medium Density
269 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, SGS Certified, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Water Drop Notch, Brightnes 400 cd/m² (typ), Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 5, Capacitive, Multi-touch

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
MediaTek MT8788V
CPU
4x2.8 GHz Cortex A73 + 4x1.9GHz Cortex A53
4xCortex A73 2.0GHz + 4xCortex A53 2.0GHz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
6 nm
12 nm
Tần số
2.8 GHz
2 GHz
GPU
Adreno 610
Mali-G72 MP3
RAM
6 GB
6 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
108 Mpx
13 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
ƒ/ 2.2
Cảm biến
Samsung HM6
Sony IMX135 Exmor RS
Kích thước điểm ảnh
0.64 µm
1.12 µm
Kích thước cảm biến
1/1.67"
1/3.06"
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Contrast detection autofocus (CDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
5 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 2.2
Cảm biến
Samsung S5K5E8
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm

Pin

Dung lượng
6500 mAh
10600 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 35.0W
Yes , 18.0W
Tính năng
Non-removable
Non-removable
Chu kỳ sạc
1100 cycles
Thời lượng
~ 77h

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
256 GB
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
Yes , Slot for SD or second SIM card
Loại
UFS Storage 2.1

Thân máy

Kích thước
76.8 mm 166.9 mm 8.2 mm Print 3D Model
80.7 mm 172.2 mm 17.1 mm Print 3D Model
Trọng lượng
208 g
366 g
Chất liệu
Plastic
Rugged Smartphone, Metal
Màu sắc
Black White Green
Black Green Orange
Chống nước/bụi
IP65
IP68, IP69 , MIL-STD-810H
Bề mặt sử dụng
85 %
73 %
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 15 Android 15
Android 13 Tiramisu Android 13
Cập nhật
OS updates: 2 years, Security updates: 3 years
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No
Âm thanh
Stereo Speakers

Đã so sánh với Honor X7d

  • Honor
    X7d
    6 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Honor X7d
    Honor Magic8 Lite
    Honor
    Magic8 Lite
    8 GB · 6.79" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen4
    Xem so sánh
  • Honor
    X7d
    6 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Honor X7d
    Honor 300 Ultra
    Honor
    300 Ultra
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • Honor
    X7d
    6 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Honor X7d
    Honor X8b
    Honor
    X8b
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Honor
    X7d
    6 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Honor X7d
    Poco X7 Pro
    Poco
    X7 Pro
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 8400
    Xem so sánh
  • Honor
    X7d
    6 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Honor X7d
    Vivo iQOO Z10 Turbo
    Vivo
    iQOO Z10 Turbo
    12 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 8400
    Xem so sánh
  • Honor
    X7d
    6 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Honor X7d
    Vivo G2
    Vivo
    G2
    4 GB · 6.56" · MediaTek Dimensity 6020 (MT6833V/ZA)
    Xem so sánh
  • Honor
    X7d
    6 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Honor X7d
    realme GT6 CN
    realme
    GT6 CN
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • Honor
    X7d
    6 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Honor X7d
    HTC Wildfire E star
    HTC
    Wildfire E star
    2 GB · 6.52" · Spreadtrum SC9832E
    Xem so sánh
  • Honor
    X7d
    6 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Honor X7d
    Samsung Galaxy F54
    Samsung
    Galaxy F54
    8 GB · 6.7" · Exynos 1380
    Xem so sánh

Đã so sánh với Oukitel WP38

  • Oukitel
    WP38
    6 GB · 6.52" · MediaTek MT8788V
    Oukitel WP38
    Oukitel WP35 S
    Oukitel
    WP35 S
    6 GB · 6.56" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP38
    6 GB · 6.52" · MediaTek MT8788V
    Oukitel WP38
    Vivo Y200
    Vivo
    Y200
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP38
    6 GB · 6.52" · MediaTek MT8788V
    Oukitel WP38
    realme 12 Pro
    realme
    12 Pro
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP38
    6 GB · 6.52" · MediaTek MT8788V
    Oukitel WP38
    Vivo Y56 5G
    Vivo
    Y56 5G
    4 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP38
    6 GB · 6.52" · MediaTek MT8788V
    Oukitel WP38
    Ulefone Power Armor 19T
    Ulefone
    Power Armor 19T
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP38
    6 GB · 6.52" · MediaTek MT8788V
    Oukitel WP38
    Google Pixel 7 Pro
    Google
    Pixel 7 Pro
    12 GB · 6.7" · Google Tensor G2
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP38
    6 GB · 6.52" · MediaTek MT8788V
    Oukitel WP38
    Xiaomi Redmi K60E
    Xiaomi
    Redmi K60E
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 8200 (MT6896)
    Xem so sánh