Honor Magic8 Lite với Honor X7d

Honor Magic8 Lite
Honor
Magic8 Lite
Honor X7d
Honor
X7d

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Honor
Honor
Ngày ra mắt
tháng 12 năm 2025, 6 tháng trước
tháng 8 năm 2025, 10 tháng trước
AnTuTu
754.677 Antutu v10 Overall performance better than 80% of devices
321.000 Antutu v10 Overall performance better than 62% of devices

Màn hình

Kích thước
6.79"
6.77"
Độ phân giải
1200 x 2640 px QHD
720 x 1610 px HD+
Loại
AMOLED
LCD IPS
Mật độ
437 ppi Very high density
261 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, SGS Certified, 3840 Hz PWM, Refresh rate 120 Hz, Peak brightness - 1200 cd/m², Peak brightness - 4000 cd/m², Max brightness HBM - 1800 cd/m², DCI-P3, 10 Bits panel, Scratch resistant, Dual Edge display, Stylus, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Water Drop Notch, SGS Certified, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 6 Gen4
Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
CPU
4x Cortex A78 a 2.3 GHz + 4x Cortex A55 a 1.8 GHz
4x2.8 GHz Cortex A73 + 4x1.9GHz Cortex A53
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
4 nm
6 nm
Tần số
2.3 GHz
2.8 GHz
GPU
Adreno GPU
Adreno 610
RAM
8 GB
6 GB
64-bit
Yes
Yes
Loại RAM
LPDDR4X RAM

Camera sau

Độ phân giải
108 Mpx
108 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.75
ƒ/ 1.8
Cảm biến
Samsung HM6
Samsung HM6
Kích thước điểm ảnh
1.00 µm
0.64 µm
Kích thước cảm biến
1/1.67"
1/1.67"
Đèn flash
Dual LED
LED
Chống rung quang học
Yes
No
Quay chậm
Yes, 240 fps
No, 30 fps
Tính năng
4K Video, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Optical Stabilization (OIS), Ultra stable video, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Mode
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Contrast detection autofocus (CDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
16 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.45
ƒ/ 2.0

Pin

Dung lượng
7500 mAh
6500 mAh
Loại
Si-Carbon Li-Ion
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 66.0W
Yes , 35.0W
Chu kỳ sạc
1200 cycles
Thời lượng
~ 69h
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
128 GB
Khe thẻ SD
No
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
76.1 mm 161.9 mm 7.8 mm Print 3D Model
76.8 mm 166.9 mm 8.2 mm Print 3D Model
Trọng lượng
189 g
208 g
Chất liệu
Plastic , Splash resistant design
Plastic
Màu sắc
Black Red Green
Black White Green
Chống nước/bụi
IP68, IP69
IP65
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
90 %
85 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 15 Android 15
Android 15 Android 15
Cập nhật
OS updates: 2 years, Security updates: 3 years
OS updates: 2 years, Security updates: 3 years
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, GPS (L1+L5), Galileo (E1+E5a)
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

5G
n1 (2100), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, in screen
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
No
Âm thanh
Stereo Speakers, 2 microphones
Stereo Speakers
Cảm biến tiệm cận
Yes

Đã so sánh với Honor Magic8 Lite

  • Honor
    Magic8 Lite
    8 GB · 6.79" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen4
    Honor Magic8 Lite
    Honor 500
    Honor
    500
    12 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen4
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic8 Lite
    8 GB · 6.79" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen4
    Honor Magic8 Lite
    Honor 300 Ultra
    Honor
    300 Ultra
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic8 Lite
    8 GB · 6.79" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen4
    Honor Magic8 Lite
    Honor X8b
    Honor
    X8b
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic8 Lite
    8 GB · 6.79" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen4
    Honor Magic8 Lite
    fossibot F107 Pro
    fossibot
    F107 Pro
    12 GB · 6.95" · MediaTek Dimensity 7300
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic8 Lite
    8 GB · 6.79" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen4
    Honor Magic8 Lite
    Oukitel C61 Pro
    Oukitel
    C61 Pro
    8 GB · 6.88" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic8 Lite
    8 GB · 6.79" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen4
    Honor Magic8 Lite
    Ulefone Armor 25T
    Ulefone
    Armor 25T
    6 GB · 6.78" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic8 Lite
    8 GB · 6.79" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen4
    Honor Magic8 Lite
    Google Pixel 9 Pro Fold
    Google
    Pixel 9 Pro Fold
    16 GB · 6.3" · Google Tensor G4
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic8 Lite
    8 GB · 6.79" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen4
    Honor Magic8 Lite
    Infinix Note 30 Pro
    Infinix
    Note 30 Pro
    8 GB · 6.67" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Honor
    Magic8 Lite
    8 GB · 6.79" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen4
    Honor Magic8 Lite
    Xiaomi 14
    Xiaomi
    14
    12 GB · 6.36" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh

Đã so sánh với Honor X7d

  • Honor
    X7d
    6 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Honor X7d
    Honor 500
    Honor
    500
    12 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 8s Gen4
    Xem so sánh
  • Honor
    X7d
    6 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Honor X7d
    Honor 300 Ultra
    Honor
    300 Ultra
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • Honor
    X7d
    6 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Honor X7d
    Honor X8b
    Honor
    X8b
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Honor
    X7d
    6 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Honor X7d
    Vivo Y400 Pro
    Vivo
    Y400 Pro
    8 GB · 6.77" · MediaTek Dimensity 7300
    Xem so sánh
  • Honor
    X7d
    6 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Honor X7d
    lava Storm Lite 5G
    lava
    Storm Lite 5G
    4 GB · 6.74" · MediaTek Dimensity 6400
    Xem so sánh
  • Honor
    X7d
    6 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Honor X7d
    Motorola Edge 50 Neo
    Motorola
    Edge 50 Neo
    8 GB · 6.36" · MediaTek Dimensity 7300
    Xem so sánh
  • Honor
    X7d
    6 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Honor X7d
    Blackview Color 8
    Blackview
    Color 8
    8 GB · 6.75" · Unisoc Tiger T616
    Xem so sánh
  • Honor
    X7d
    6 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Honor X7d
    Vivo iQOO Z7 5G India
    Vivo
    iQOO Z7 5G India
    6 GB · 6.38" · MediaTek Dimensity 920
    Xem so sánh
  • Honor
    X7d
    6 GB · 6.77" · Qualcomm Snapdragon 685 (SM6225)
    Honor X7d
    coolpad COOL30i
    coolpad
    COOL30i
    6 GB · 6.56" · MediaTek Helio G37
    Xem so sánh