Honor X7a với philips PH1

Honor X7a
Honor
X7a
philips PH1
philips
PH1

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Honor
Philips
Ngày ra mắt
tháng 1 năm 2023, 3 năm 5 tháng trước
tháng 12 năm 2021, 4 năm 6 tháng trước
AnTuTu
125.000 Antutu v9 Overall performance better than 53% of devices
143.170 Antutu v9 Overall performance better than 53% of devices

Màn hình

Kích thước
6.75"
6.51"
Độ phân giải
720 x 1600 px HD+
720 x 1440 px HD+
Loại
LCD IPS
LCD IPS
Mật độ
260 ppi Medium Density
247 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
18:9
Tính năng
Water Drop Notch, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Water Drop Notch, Capacitive, Multi-touch

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Helio G37 (MT6765H)
Unisoc Tiger T310
CPU
4x Cortex A53 2.3 GHz + 4x Cortex A53 1.8 GHz
1 x ARM Cortex A75 2.0Ghz + 3 x ARM Cortex A55 1.8Ghz
Loại CPU
Octa-Core
Quad-Core
Tiến trình
12 nm
12 nm
Tần số
2.3 GHz
2 GHz
GPU
PowerVR GE8320 680 MHz
RAM
4 GB
4 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
13 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
Unknow
Kích thước điểm ảnh
0.80 µm
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Quadruple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Contrast detection autofocus (CDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
5 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
Unknow

Pin

Dung lượng
5330 mAh
4700 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 22.5W
Yes , 10.0W
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
128 GB
32 GB
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
76.9 mm 167.5 mm 8.3 mm Print 3D Model
76.5 mm 165.5 mm 9.5 mm Print 3D Model
Trọng lượng
196 g
194 g
Chất liệu
Plastic
Plastic
Màu sắc
Silver Night Black
Blue Red Gray
Bề mặt sử dụng
85 %
78 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 12 Snow Cone Android 12
Android 11 Red Velvet Cake Android 11
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
Without Google Mobile services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Micro SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
No
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
No

Đã so sánh với Honor X7a

  • Honor
    X7a
    4 GB · 6.75" · MediaTek Helio G37 (MT6765H)
    Honor X7a
    Honor X8b
    Honor
    X8b
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Honor
    X7a
    4 GB · 6.75" · MediaTek Helio G37 (MT6765H)
    Honor X7a
    Vivo Y78 (t1)
    Vivo
    Y78 (t1)
    12 GB · 6.64" · MediaTek Dimensity 6020 (MT6833V/ZA)
    Xem so sánh
  • Honor
    X7a
    4 GB · 6.75" · MediaTek Helio G37 (MT6765H)
    Honor X7a
    Sharp Aquos R8 Pro
    Sharp
    Aquos R8 Pro
    12 GB · 6.6" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh
  • Honor
    X7a
    4 GB · 6.75" · MediaTek Helio G37 (MT6765H)
    Honor X7a
    Poco M4 5G
    Poco
    M4 5G
    4 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Xem so sánh
  • Honor
    X7a
    4 GB · 6.75" · MediaTek Helio G37 (MT6765H)
    Honor X7a
    Xiaomi Redmi K50i
    Xiaomi
    Redmi K50i
    6 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 8100 Max
    Xem so sánh
  • Honor
    X7a
    4 GB · 6.75" · MediaTek Helio G37 (MT6765H)
    Honor X7a
    HTC Desire 21 Pro 5G
    HTC
    Desire 21 Pro 5G
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 690 (SM6350)
    Xem so sánh
  • Honor
    X7a
    4 GB · 6.75" · MediaTek Helio G37 (MT6765H)
    Honor X7a
    OnePlus 9 Pro
    OnePlus
    9 Pro
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 888
    Xem so sánh

Đã so sánh với philips PH1

  • philips
    PH1
    4 GB · 6.51" · Unisoc Tiger T310
    philips PH1
    philips S610
    philips
    S610
    4 GB · 6.1" · MediaTek Helio P22 MT6762
    Xem so sánh
  • philips
    PH1
    4 GB · 6.51" · Unisoc Tiger T310
    philips PH1
    OnePlus 9 Pro
    OnePlus
    9 Pro
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 888
    Xem so sánh
  • philips
    PH1
    4 GB · 6.51" · Unisoc Tiger T310
    philips PH1
    Blackview BL5000 5G
    Blackview
    BL5000 5G
    8 GB · 6.36" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Xem so sánh
  • philips
    PH1
    4 GB · 6.51" · Unisoc Tiger T310
    philips PH1
    Blackview BV5100
    Blackview
    BV5100
    4 GB · 5.7" · MediaTek Helio A25 (MT6762V)
    Xem so sánh
  • philips
    PH1
    4 GB · 6.51" · Unisoc Tiger T310
    philips PH1
    Google Pixel 5
    Google
    Pixel 5
    8 GB · 6" · Qualcomm Snapdragon 765G
    Xem so sánh
  • philips
    PH1
    4 GB · 6.51" · Unisoc Tiger T310
    philips PH1
    centric G3
    centric
    G3
    4 GB · 6.3" · MediaTek Helio P60 (MT6771V)
    Xem so sánh
  • philips
    PH1
    4 GB · 6.51" · Unisoc Tiger T310
    philips PH1
    Google Pixel 4
    Google
    Pixel 4
    6 GB · 5.7" · Qualcomm Snapdragon 855
    Xem so sánh