Honor X5c Plus với Nokia C12 Plus

Honor X5c Plus
Honor
X5c Plus
Nokia C12 Plus
Nokia
C12 Plus

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Honor
Nokia
Ngày ra mắt
tháng 3 năm 2025, 1 năm 3 tháng trước
tháng 4 năm 2023, 3 năm 2 tháng trước
AnTuTu
245.076 Antutu v10 Overall performance better than 58% of devices
115.000 Antutu v9 Overall performance better than 52% of devices

Màn hình

Kích thước
6.74"
6.3"
Độ phân giải
720 x 1600 px HD+
720 x 1520 px HD+
Loại
LCD IPS
LCD IPS
Mật độ
260 ppi Medium Density
267 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
19:9
Tính năng
Water Drop Notch, Refresh rate 120 Hz, Brightnes 480 cd/m² (typ), 1500:1 contrast ratio, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, DCI-P3, Corning Gorilla Glass 3, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Water Drop Notch, 2D curved glass screen, Brightnes 400 cd/m² (typ), 70% NTSC, NTSC, Panda glass, Capacitive, Multi-touch

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Helio G81 (MT6769)
Spreadtrum Unisoc SC9863A
CPU
2x Cortex A75 2.0 GHz + 6x Cortex A55 1.7 GHz
4x Cortex A55 1.6 GHz + 4x Cortex A55 1.2 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
28 nm
Tần số
2 GHz
1.6 GHz
GPU
ARM Mali-G52 MC2
PowerVR GE8322
RAM
4 GB
2 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
ƒ/ 2.2
Kích thước điểm ảnh
0.70 µm
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 13 fps
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Front Flash
Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
5 Mpx
5 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
ƒ/ --

Pin

Dung lượng
5260 mAh
4000 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 15.0W
No
Chu kỳ sạc
1000 cycles
Thời lượng
~ 52h
Tính năng
Bypass Charging, Reverse charging, Non-removable
Removable

Bộ nhớ

Dung lượng
64 GB
32 GB
Khe thẻ SD
Yes , Independent SD slot
Yes , Slot for SD or second SIM card
Loại
eMMC 5.1 Storage

Thân máy

Kích thước
77.0 mm 167.0 mm 7.9 mm Print 3D Model
75.9 mm 164.8 mm 8.5 mm Print 3D Model
Trọng lượng
186 g
191 g
Chất liệu
Plastic
Plastic
Màu sắc
Black Green
Blue Gray Green
Chống nước/bụi
IP64
Chống rơi
Class A B C D E 180 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
84 %
79 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 15 Android 15
Android 12 Snow Cone Android 12 Go edition
Cập nhật
OS updates: 5 years
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.4 LELow energy consumption
Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11b , 802.11g , 802.11n
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Wi-Fi Hotspot
USB
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B32 (1500), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B68 (700)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
No
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
No

Đã so sánh với Honor X5c Plus

  • Honor
    X5c Plus
    4 GB · 6.74" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    Honor X5c Plus
    Honor Magic8 Lite
    Honor
    Magic8 Lite
    8 GB · 6.79" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen4
    Xem so sánh
  • Honor
    X5c Plus
    4 GB · 6.74" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    Honor X5c Plus
    Honor 300 Ultra
    Honor
    300 Ultra
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • Honor
    X5c Plus
    4 GB · 6.74" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    Honor X5c Plus
    Honor X8b
    Honor
    X8b
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Honor
    X5c Plus
    4 GB · 6.74" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    Honor X5c Plus
    fossibot F107 Pro
    fossibot
    F107 Pro
    12 GB · 6.95" · MediaTek Dimensity 7300
    Xem so sánh
  • Honor
    X5c Plus
    4 GB · 6.74" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    Honor X5c Plus
    Doogee S200 Max
    Doogee
    S200 Max
    16 GB · 6.72" · MediaTek Dimensity 7050 (MT6877)
    Xem so sánh
  • Honor
    X5c Plus
    4 GB · 6.74" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    Honor X5c Plus
    Blackview OSCAL Tiger 13
    Blackview
    OSCAL Tiger 13
    8 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T760 / T8100
    Xem so sánh
  • Honor
    X5c Plus
    4 GB · 6.74" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    Honor X5c Plus
    Motorola Moto E14
    Motorola
    Moto E14
    2 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Honor
    X5c Plus
    4 GB · 6.74" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    Honor X5c Plus
    lava Yuva 3 Pro
    lava
    Yuva 3 Pro
    8 GB · 6.5" · Unisoc Tiger T616
    Xem so sánh
  • Honor
    X5c Plus
    4 GB · 6.74" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    Honor X5c Plus
    Vivo Y56 5G
    Vivo
    Y56 5G
    4 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Xem so sánh

Đã so sánh với Nokia C12 Plus

  • Nokia
    C12 Plus
    2 GB · 6.3" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Nokia C12 Plus
    Nokia G310
    Nokia
    G310
    4 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 480 Plus (SM4350-AC)
    Xem so sánh
  • Nokia
    C12 Plus
    2 GB · 6.3" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Nokia C12 Plus
    Vivo iQOO Z7 5G India
    Vivo
    iQOO Z7 5G India
    6 GB · 6.38" · MediaTek Dimensity 920
    Xem so sánh
  • Nokia
    C12 Plus
    2 GB · 6.3" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Nokia C12 Plus
    blu G73
    blu
    G73
    4 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Nokia
    C12 Plus
    2 GB · 6.3" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Nokia C12 Plus
    Poco M4 5G
    Poco
    M4 5G
    4 GB · 6.58" · MediaTek Dimensity 700 (MT6833)
    Xem so sánh
  • Nokia
    C12 Plus
    2 GB · 6.3" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Nokia C12 Plus
    Blackview Oscal C80
    Blackview
    Oscal C80
    8 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Nokia
    C12 Plus
    2 GB · 6.3" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Nokia C12 Plus
    OnePlus 9R
    OnePlus
    9R
    8 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 870 (SM8250-AC)
    Xem so sánh
  • Nokia
    C12 Plus
    2 GB · 6.3" · Spreadtrum Unisoc SC9863A
    Nokia C12 Plus
    Apple iPhone 13 Pro
    Apple
    iPhone 13 Pro
    6 GB · 6.1" · Apple A15 Bionic
    Xem so sánh