Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Honor
Ngày ra mắt
tháng 3 năm 2025, 1 năm 3 tháng trước
AnTuTu
245.076 Antutu v10 Overall performance better than 58% of devices

Màn hình

Kích thước
6.74"
Độ phân giải
720 x 1600 px HD+
Loại
LCD IPS
Mật độ
260 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, Refresh rate 120 Hz, Brightnes 480 cd/m² (typ), 1500:1 contrast ratio, TÜV Rheinland Eye Comfort Certification, DCI-P3, Corning Gorilla Glass 3, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Helio G81 (MT6769)
CPU
2x Cortex A75 2.0 GHz + 6x Cortex A55 1.7 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
Tần số
2 GHz
GPU
ARM Mali-G52 MC2
RAM
4 GB
Loại RAM
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
Kích thước điểm ảnh
0.70 µm
Đèn flash
LED
Chống rung quang học
No
Quay chậm
No, 13 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Front Flash

Camera trước

Độ phân giải
5 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2

Pin

Dung lượng
5260 mAh
Loại
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 15.0W
Chu kỳ sạc
1000 cycles
Thời lượng
~ 52h
Tính năng
Bypass Charging, Reverse charging, Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
64 GB
Khe thẻ SD
Yes , Independent SD slot

Thân máy

Kích thước
77.0 mm 167.0 mm 7.9 mm Print 3D Model
Trọng lượng
186 g
Chất liệu
Plastic
Màu sắc
Black Green
Chống nước/bụi
IP64
Chống rơi
Class A B C D E 180 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E
Bề mặt sử dụng
84 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 15 Android 15
Cập nhật
OS updates: 5 years
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.4 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B20 (800), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B32 (1500), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B68 (700)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Hệ thống làm mát
Yes

Đã so sánh với

  • Honor
    X5c Plus
    4 GB · 6.74" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    Honor X5c Plus
    Honor Magic8 Lite
    Honor
    Magic8 Lite
    8 GB · 6.79" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen4
    Xem so sánh
  • Honor
    X5c Plus
    4 GB · 6.74" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    Honor X5c Plus
    Honor 300 Ultra
    Honor
    300 Ultra
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • Honor
    X5c Plus
    4 GB · 6.74" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    Honor X5c Plus
    Honor X8b
    Honor
    X8b
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Honor
    X5c Plus
    4 GB · 6.74" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    Honor X5c Plus
    Vivo Y04
    Vivo
    Y04
    4 GB · 6.74" · Unisoc Tiger T612 / T7225
    Xem so sánh
  • Honor
    X5c Plus
    4 GB · 6.74" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    Honor X5c Plus
    Tecno Pova 7 4G
    Tecno
    Pova 7 4G
    8 GB · 6.78" · MediaTek Helio G100
    Xem so sánh
  • Honor
    X5c Plus
    4 GB · 6.74" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    Honor X5c Plus
    Vivo Y200t
    Vivo
    Y200t
    8 GB · 6.72" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Xem so sánh
  • Honor
    X5c Plus
    4 GB · 6.74" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    Honor X5c Plus
    realme 12 Pro
    realme
    12 Pro
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Xem so sánh
  • Honor
    X5c Plus
    4 GB · 6.74" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    Honor X5c Plus
    Oppo Reno 8T 5G
    Oppo
    Reno 8T 5G
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh
  • Honor
    X5c Plus
    4 GB · 6.74" · MediaTek Helio G81 (MT6769)
    Honor X5c Plus
    realme 11 4G
    realme
    11 4G
    8 GB · 6.4" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh