Honor X5 với Oukitel WP53

Honor X5
Honor
X5
Oukitel WP53
Oukitel
WP53

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Honor
Oukitel
Ngày ra mắt
tháng 1 năm 2023, 3 năm 5 tháng trước
tháng 10 năm 2025, 8 tháng trước
AnTuTu
97.899 Antutu v9 Overall performance better than 50% of devices
310.000 Antutu v10 Overall performance better than 62% of devices

Màn hình

Kích thước
6.5"
6.52"
Độ phân giải
720 x 1600 px HD+
576 x 1280 px LowRes
Loại
TFT LCD (IPS)
LCD IPS
Mật độ
270 ppi Medium Density
215 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Water Drop Notch, Brightnes 400 cd/m² (typ), 1000:1 contrast ratio, Scratch resistant, Corning Gorilla Glass 5, Capacitive, Multi-touch

Hiệu năng

Chipset
Mediatek Helio G25
Unisoc Tiger T615 (T7250)
CPU
8x Cortex A53 2.0 GHz
2 x ARM Cortex A75 1.8Ghz + 6 x ARM Cortex A55 1.6Ghz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
12 nm
Tần số
2 GHz
1.8 GHz
GPU
IMG PowerVR GE8320 600MHz
Mali-G57 MP1
RAM
2 GB
4 GB
64-bit
Yes
Yes
Loại RAM
LPDDR4X RAM

Camera sau

Độ phân giải
8 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
ƒ/ 2.2
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
No, 30 fps
Yes, 120 fps
Tính năng
Digital zoom, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Contrast detection autofocus (CDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Manual focus, Continuous shooting, Geotagging, HDR, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Front Flash, Night Mode
Cảm biến
Omnivision OV50C
Kích thước điểm ảnh
0.60 µm
Kích thước cảm biến
1/2.5"

Camera trước

Độ phân giải
5 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2
ƒ/ 2.2
Cảm biến
Sony IMX219 Exmor RS
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm

Pin

Dung lượng
5000 mAh
11000 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 10.0W
Yes , 18.0W
Tính năng
Non-removable
Reverse charging, Non-removable
Chu kỳ sạc
1200 cycles
Thời lượng
~ 98h

Bộ nhớ

Dung lượng
32 GB
128 GB
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card
Yes , Slot for SD or second SIM card
Loại
UFS Storage

Thân máy

Kích thước
75.6 mm 164.0 mm 8.9 mm Print 3D Model
80.5 mm 172.2 mm 18.5 mm Print 3D Model
Trọng lượng
193 g
388 g
Chất liệu
Plastic
Rugged Smartphone, Plastic
Màu sắc
Black Blue Orange
Black White
Bề mặt sử dụng
82 %
74 %
Chống nước/bụi
IP68, IP69 , MIL-STD-810H
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 12 Snow Cone Android 12 Go edition
Android 15 Android 15
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services
With Google Mobile Services
Cập nhật
OS updates: 5 years, Security updates: 5 years

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), LDAC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
USB
USB Type-C

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100), B71 (600)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B8 (900), B26 (850)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
CDMA BC0 (800), CDMA BC1 (1900), CDMA BC10 (800 Secondary), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
No
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
No
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes

Đã so sánh với Honor X5

  • Honor
    X5
    2 GB · 6.5" · Mediatek Helio G25
    Honor X5
    Honor X8b
    Honor
    X8b
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Honor
    X5
    2 GB · 6.5" · Mediatek Helio G25
    Honor X5
    blu G73
    blu
    G73
    4 GB · 6.8" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Honor
    X5
    2 GB · 6.5" · Mediatek Helio G25
    Honor X5
    Infinix Smart 8 HD
    Infinix
    Smart 8 HD
    3 GB · 6.6" · Unisoc Tiger T606
    Xem so sánh
  • Honor
    X5
    2 GB · 6.5" · Mediatek Helio G25
    Honor X5
    Cubot P60
    Cubot
    P60
    6 GB · 6.52" · MediaTek Helio P35 MT6765
    Xem so sánh
  • Honor
    X5
    2 GB · 6.5" · Mediatek Helio G25
    Honor X5
    OnePlus Nord N20 5G
    OnePlus
    Nord N20 5G
    6 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh
  • Honor
    X5
    2 GB · 6.5" · Mediatek Helio G25
    Honor X5
    Blackview Oscal S60
    Blackview
    Oscal S60
    3 GB · 5.7" · MediaTek Helio A22 (MT6761V/WE)
    Xem so sánh
  • Honor
    X5
    2 GB · 6.5" · Mediatek Helio G25
    Honor X5
    OnePlus 9 Pro
    OnePlus
    9 Pro
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 888
    Xem so sánh

Đã so sánh với Oukitel WP53

  • Oukitel
    WP53
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Oukitel WP53
    Oukitel WP55S
    Oukitel
    WP55S
    12 GB · 6.58" · MediaTek Helio G100
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP53
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Oukitel WP53
    Oukitel WP35 S
    Oukitel
    WP35 S
    6 GB · 6.56" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP53
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Oukitel WP53
    fossibot F114
    fossibot
    F114
    4 GB · 6.67" · MediaTek MT8768
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP53
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Oukitel WP53
    lava Storm Play
    lava
    Storm Play
    6 GB · 6.75" · MediaTek Dimensity 7060
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP53
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Oukitel WP53
    Vivo Y200
    Vivo
    Y200
    8 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 6 Gen1
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP53
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Oukitel WP53
    hotwav Cyber 15
    hotwav
    Cyber 15
    12 GB · 6.6" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP53
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Oukitel WP53
    Honor 90 Pro
    Honor
    90 Pro
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1 3.0GHz
    Xem so sánh
  • Oukitel
    WP53
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Oukitel WP53
    Motorola Moto G (2023)
    Motorola
    Moto G (2023)
    4 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 480 Plus (SM4350-AC)
    Xem so sánh