Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Honor
Ngày ra mắt
tháng 1 năm 2023, 3 năm 5 tháng trước
AnTuTu
97.899 Antutu v9 Overall performance better than 50% of devices

Màn hình

Kích thước
6.5"
Độ phân giải
720 x 1600 px HD+
Loại
TFT LCD (IPS)
Mật độ
270 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
Tính năng
Water Drop Notch, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
Mediatek Helio G25
CPU
8x Cortex A53 2.0 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Tiến trình
12 nm
Tần số
2 GHz
GPU
IMG PowerVR GE8320 600MHz
RAM
2 GB
64-bit
Yes

Camera sau

Độ phân giải
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.0
Đèn flash
LED
Chống rung quang học
No
Quay chậm
No, 30 fps
Tính năng
Digital zoom, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Contrast detection autofocus (CDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
5 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.2

Pin

Dung lượng
5000 mAh
Loại
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 10.0W
Tính năng
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
32 GB
Khe thẻ SD
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
75.6 mm 164.0 mm 8.9 mm Print 3D Model
Trọng lượng
193 g
Chất liệu
Plastic
Màu sắc
Black Blue Orange
Bề mặt sử dụng
82 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 12 Snow Cone Android 12 Go edition
Dịch vụ Google
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Tính năng USB
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo

Mạng

4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B2 (1900), B8 (900), B26 (850)
2G
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
No
Gia tốc kế
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Hệ thống làm mát
No

Đã so sánh với

  • Honor
    X5
    2 GB · 6.5" · Mediatek Helio G25
    Honor X5
    Honor X8b
    Honor
    X8b
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Honor
    X5
    2 GB · 6.5" · Mediatek Helio G25
    Honor X5
    Vivo iQOO 11S
    Vivo
    iQOO 11S
    12 GB · 6.78" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh
  • Honor
    X5
    2 GB · 6.5" · Mediatek Helio G25
    Honor X5
    Xiaomi Mix Fold 3
    Xiaomi
    Mix Fold 3
    12 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen2
    Xem so sánh
  • Honor
    X5
    2 GB · 6.5" · Mediatek Helio G25
    Honor X5
    hisense E50i
    hisense
    E50i
    3 GB · 6.52" · MediaTek Helio G37
    Xem so sánh
  • Honor
    X5
    2 GB · 6.5" · Mediatek Helio G25
    Honor X5
    iiif150 B1
    iiif150
    B1
    6 GB · 6.5" · MediaTek Helio G37
    Xem so sánh
  • Honor
    X5
    2 GB · 6.5" · Mediatek Helio G25
    Honor X5
    OnePlus 9R
    OnePlus
    9R
    8 GB · 6.55" · Qualcomm Snapdragon 870 (SM8250-AC)
    Xem so sánh
  • Honor
    X5
    2 GB · 6.5" · Mediatek Helio G25
    Honor X5
    HTC Desire 21 Pro 5G
    HTC
    Desire 21 Pro 5G
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 690 (SM6350)
    Xem so sánh