Honor X40 GT Racing với iiif150 Raptor

Honor X40 GT Racing
Honor
X40 GT Racing
iiif150 Raptor
iiif150
Raptor

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Honor
iiiF150
Ngày ra mắt
tháng 9 năm 2023, 2 năm 9 tháng trước
tháng 6 năm 2023, 3 năm trước
AnTuTu
890.000 Antutu v10 Overall performance better than 83% of devices
414.500 Antutu v10 Overall performance better than 68% of devices

Màn hình

Kích thước
6.81"
6.8"
Độ phân giải
1080 x 2388 px FHD+
1080 x 2460 px FHD+
Loại
TFT LCD (IPS)
LCD IPS
Mật độ
385 ppi High Density
395 ppi High Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
21:9
Tính năng
Hole-punch Notch, Refresh rate 144 Hz, Touch sampling rate 240 Hz, Touch sampling rate 480 Hz, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, 560 cd/m² peak brightness, Corning Gorilla Glass, Capacitive, Multi-touch

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 888+
MediaTek Helio G99 (MT6789)
CPU
1x Cortex X1 3.0GHz + 3x Cortex A78 2.42GHz + 4x Cortex A55 1.8GHz
2x Cortex A76 2.2 GHz + 6x Cortex A55 2.0 GHz
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
5 nm
6 nm
Tần số
3 GHz
2.2 GHz
GPU
Adreno 660
Mali-G57 MC2
RAM
12 GB
12 GB
Loại RAM
RAM LPDDR5
LPDDR4X RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
108 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
ƒ/ 1.8
Kích thước điểm ảnh
0.80 µm
Đèn flash
LED
Dual LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
Yes, 240 fps
No, 30 fps
Tính năng
4K Video, Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Contrast detection autofocus (CDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Digital zoom, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Manual focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Night Vision

Camera trước

Độ phân giải
16 Mpx
32 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.45
ƒ/ 1.9
Cảm biến
Sony IMX616
Kích thước điểm ảnh
0.80 µm

Pin

Dung lượng
4800 mAh
10000 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 66.0W
Yes , 65.0W
Tính năng
Non-removable
Non-removable
Chu kỳ sạc
800 cycles
Thời lượng
~ 90h

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
256 GB
Loại
UFS Storage 3.1
UFS Storage 2.2
Khe thẻ SD
No
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
75.8 mm 166.1 mm 8.5 mm Print 3D Model
81.8 mm 176.4 mm 15.3 mm Print 3D Model
Trọng lượng
199 g
359 g
Chất liệu
Plastic
TPU , Rugged Smartphone
Màu sắc
Black White Night Black
Black Metallic Gold
Bề mặt sử dụng
89 %
76 %
Chống nước/bụi
IP68, IP69 , MIL-STD-810H
Chống rơi
Class A B C D E 270 drops without defects
Khả năng sửa chữa
Class A B C D E

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 13 Tiramisu Android 13
Android 13 Tiramisu Android 13
Dịch vụ Google
Without Google Mobile services
With Google Mobile Services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
Bluetooth 5.2
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou

Mạng

5G
n1 (2100), n3 (1800), n7 (2600), n8 (900), n28a (700), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B2 (1900), B3 (1800), B4 (1700/2100 AWS 1), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B12 (700), B13 (700), B17 (700), B18 (800), B19 (800), B20 (800), B25 (1900+), B26 (850), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B66 (1700/2100)
3G
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B4 (1700/2100 AWS A-F), B5 (850), B8 (900)
2G
CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
No
Áp kế
Yes
La bàn
Yes

Đã so sánh với Honor X40 GT Racing

  • Honor
    X40 GT Racing
    12 GB · 6.81" · Qualcomm Snapdragon 888+
    Honor X40 GT Racing
    Honor X8b
    Honor
    X8b
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Honor
    X40 GT Racing
    12 GB · 6.81" · Qualcomm Snapdragon 888+
    Honor X40 GT Racing
    realme Narzo N55
    realme
    Narzo N55
    4 GB · 6.72" · MediaTek Helio G88
    Xem so sánh
  • Honor
    X40 GT Racing
    12 GB · 6.81" · Qualcomm Snapdragon 888+
    Honor X40 GT Racing
    Blackview Oscal S80
    Blackview
    Oscal S80
    6 GB · 6.58" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • Honor
    X40 GT Racing
    12 GB · 6.81" · Qualcomm Snapdragon 888+
    Honor X40 GT Racing
    Blackview Oscal C60
    Blackview
    Oscal C60
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio A22 (MT6761)
    Xem so sánh
  • Honor
    X40 GT Racing
    12 GB · 6.81" · Qualcomm Snapdragon 888+
    Honor X40 GT Racing
    Meizu M10S
    Meizu
    M10S
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T310
    Xem so sánh
  • Honor
    X40 GT Racing
    12 GB · 6.81" · Qualcomm Snapdragon 888+
    Honor X40 GT Racing
    coolpad Cool 20
    coolpad
    Cool 20
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio G80 (MT6769T)
    Xem so sánh
  • Honor
    X40 GT Racing
    12 GB · 6.81" · Qualcomm Snapdragon 888+
    Honor X40 GT Racing
    Apple iPhone 13 Pro
    Apple
    iPhone 13 Pro
    6 GB · 6.1" · Apple A15 Bionic
    Xem so sánh

Đã so sánh với iiif150 Raptor

  • iiif150
    Raptor
    12 GB · 6.8" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    iiif150 Raptor
    iiif150 B2 Pro
    iiif150
    B2 Pro
    12 GB · 6.78" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • iiif150
    Raptor
    12 GB · 6.8" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    iiif150 Raptor
    iiif150 Air1 Ultra
    iiif150
    Air1 Ultra
    8 GB · 6.78" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • iiif150
    Raptor
    12 GB · 6.8" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    iiif150 Raptor
    iiif150 R2022
    iiif150
    R2022
    8 GB · 6.78" · MediaTek Helio G95 (MT6785V/CD)
    Xem so sánh
  • iiif150
    Raptor
    12 GB · 6.8" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    iiif150 Raptor
    Blackview Oscal S80
    Blackview
    Oscal S80
    6 GB · 6.58" · MediaTek Helio G85 (MT6769V/CZ)
    Xem so sánh
  • iiif150
    Raptor
    12 GB · 6.8" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    iiif150 Raptor
    Samsung Galaxy M54
    Samsung
    Galaxy M54
    8 GB · 6.7" · Exynos 1380
    Xem so sánh
  • iiif150
    Raptor
    12 GB · 6.8" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    iiif150 Raptor
    Xiaomi 12T Pro
    Xiaomi
    12T Pro
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh
  • iiif150
    Raptor
    12 GB · 6.8" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    iiif150 Raptor
    Oppo A76
    Oppo
    A76
    4 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • iiif150
    Raptor
    12 GB · 6.8" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    iiif150 Raptor
    Poco X3 GT
    Poco
    X3 GT
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 1100 (MT6891Z/CZA)
    Xem so sánh
  • iiif150
    Raptor
    12 GB · 6.8" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    iiif150 Raptor
    coolpad Cool 20
    coolpad
    Cool 20
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio G80 (MT6769T)
    Xem so sánh