Honor X40 GT Racing với Meizu M10S

Honor X40 GT Racing
Honor
X40 GT Racing
Meizu M10S
Meizu
M10S

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Honor
Meizu
Ngày ra mắt
tháng 9 năm 2023, 2 năm 9 tháng trước
tháng 7 năm 2022, 3 năm 11 tháng trước
AnTuTu
890.000 Antutu v10 Overall performance better than 83% of devices
141.000 Antutu v9 Overall performance better than 53% of devices

Màn hình

Kích thước
6.81"
6.52"
Độ phân giải
1080 x 2388 px FHD+
720 x 1600 px HD+
Loại
TFT LCD (IPS)
LCD IPS
Mật độ
385 ppi High Density
269 ppi Medium Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, Refresh rate 144 Hz, Touch sampling rate 240 Hz, Touch sampling rate 480 Hz, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Medium-sized Notch, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch

Hiệu năng

Chipset
Qualcomm Snapdragon 888+
Unisoc Tiger T310
CPU
1x Cortex X1 3.0GHz + 3x Cortex A78 2.42GHz + 4x Cortex A55 1.8GHz
1 x ARM Cortex A75 2.0Ghz + 3 x ARM Cortex A55 1.8Ghz
Loại CPU
Octa-Core
Quad-Core
Tiến trình
5 nm
12 nm
Tần số
3 GHz
2 GHz
GPU
Adreno 660
RAM
12 GB
4 GB
Loại RAM
RAM LPDDR5
LPDDR4 RAM
64-bit
Yes
Yes

Camera sau

Độ phân giải
50 Mpx
48 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
Unknow
Kích thước điểm ảnh
0.80 µm
0.80 µm
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
Yes, 240 fps
No, 30 fps
Tính năng
4K Video, Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Contrast detection autofocus (CDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Digital zoom, Triple camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Cảm biến
Samsung S5KGM2
Kích thước cảm biến
1/2"

Camera trước

Độ phân giải
16 Mpx
8 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 2.45
Unknow
Cảm biến
Hynix HI-846
Kích thước điểm ảnh
1.12 µm

Pin

Dung lượng
4800 mAh
5000 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Ion
Sạc nhanh
Yes , 66.0W
Yes , 10.0W
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
64 GB
Loại
UFS Storage 3.1
Khe thẻ SD
No
Yes , Slot for SD or second SIM card

Thân máy

Kích thước
75.8 mm 166.1 mm 8.5 mm Print 3D Model
76.6 mm 164.5 mm 9.1 mm Print 3D Model
Trọng lượng
199 g
204 g
Chất liệu
Plastic
Polycarbonate
Màu sắc
Black White Night Black
Black White Green
Bề mặt sử dụng
89 %
81 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 13 Tiramisu Android 13
Android 10 Q FlyMe 9 Lite (Android 10)
Dịch vụ Google
Without Google Mobile services
Without Google Mobile services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.2 LELow energy consumption
Bluetooth 5.0 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy)
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy)
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display, Wi-Fi MiMO
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, Galileo
GPS, A-GPS, GLONASS

Mạng

5G
n1 (2100), n3 (1800), n7 (2600), n8 (900), n28a (700), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B2 (1900), B5 (850), B8 (900), B34 (TD 2000), B39 (TD 1900+)
2G
CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
No
Gia tốc kế
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
No

Đã so sánh với Honor X40 GT Racing

  • Honor
    X40 GT Racing
    12 GB · 6.81" · Qualcomm Snapdragon 888+
    Honor X40 GT Racing
    Honor X8b
    Honor
    X8b
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Honor
    X40 GT Racing
    12 GB · 6.81" · Qualcomm Snapdragon 888+
    Honor X40 GT Racing
    Oppo A78 4G
    Oppo
    A78 4G
    8 GB · 6.43" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Honor
    X40 GT Racing
    12 GB · 6.81" · Qualcomm Snapdragon 888+
    Honor X40 GT Racing
    Oppo Find N3 Flip
    Oppo
    Find N3 Flip
    12 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 9200
    Xem so sánh
  • Honor
    X40 GT Racing
    12 GB · 6.81" · Qualcomm Snapdragon 888+
    Honor X40 GT Racing
    Oppo A77s
    Oppo
    A77s
    8 GB · 6.56" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Honor
    X40 GT Racing
    12 GB · 6.81" · Qualcomm Snapdragon 888+
    Honor X40 GT Racing
    Xiaomi 12T Pro
    Xiaomi
    12T Pro
    8 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh
  • Honor
    X40 GT Racing
    12 GB · 6.81" · Qualcomm Snapdragon 888+
    Honor X40 GT Racing
    Poco X3 GT
    Poco
    X3 GT
    8 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 1100 (MT6891Z/CZA)
    Xem so sánh
  • Honor
    X40 GT Racing
    12 GB · 6.81" · Qualcomm Snapdragon 888+
    Honor X40 GT Racing
    Apple iPhone 13 Pro
    Apple
    iPhone 13 Pro
    6 GB · 6.1" · Apple A15 Bionic
    Xem so sánh

Đã so sánh với Meizu M10S

  • Meizu
    M10S
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T310
    Meizu M10S
    Meizu 10
    Meizu
    10
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T618
    Xem so sánh
  • Meizu
    M10S
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T310
    Meizu M10S
    Asus Zenfone 9
    Asus
    Zenfone 9
    8 GB · 5.9" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh
  • Meizu
    M10S
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T310
    Meizu M10S
    iiif150 B1
    iiif150
    B1
    6 GB · 6.5" · MediaTek Helio G37
    Xem so sánh
  • Meizu
    M10S
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T310
    Meizu M10S
    Apple iPhone 13 Pro
    Apple
    iPhone 13 Pro
    6 GB · 6.1" · Apple A15 Bionic
    Xem so sánh
  • Meizu
    M10S
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T310
    Meizu M10S
    coolpad Cool 20
    coolpad
    Cool 20
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio G80 (MT6769T)
    Xem so sánh
  • Meizu
    M10S
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T310
    Meizu M10S
    Poco M3
    Poco
    M3
    4 GB · 6.53" · Qualcomm Snapdragon 662
    Xem so sánh
  • Meizu
    M10S
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T310
    Meizu M10S
    Poco X3 NFC
    Poco
    X3 NFC
    6 GB · 6.67" · Qualcomm Snapdragon 732G
    Xem so sánh