Honor Play 8T với Vivo Y400 5G

Honor Play 8T
Honor
Play 8T
Vivo Y400 5G
Vivo
Y400 5G

Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Honor
vivo
Ngày ra mắt
tháng 10 năm 2023, 2 năm 8 tháng trước
tháng 8 năm 2025, 10 tháng trước
Giá ra mắt
CN¥ 1,099.00 ($ 160.71)
AnTuTu
448.036 Antutu v10 Overall performance better than 71% of devices
456.552 Antutu v10 Overall performance better than 71% of devices

Màn hình

Kích thước
6.8"
6.6"
Độ phân giải
1080 x 2412 px FHD+
1080 x 2400 px FHD+
Loại
TFT LCD (IPS)
AMOLED
Mật độ
389 ppi High Density
399 ppi High Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, Refresh rate 90 Hz, DCI-P3, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hole-punch Notch, Refresh rate 120 Hz, Peak brightness - 1800 cd/m², 1500:1 contrast ratio, DCI-P3, Scratch resistant, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Frameless

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Dimensity 6080
Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
CPU
2x2.2 GHz ARM Cortex A76 + 6x2.0 GHz ARM Cortex A55
2x2.2 GHz Cortex A76 +6x 2.0 GHz Cortex A55
Loại CPU
Octa-Core
Octa-Core
Tiến trình
6 nm
4 nm
Tần số
2.2 GHz
2.2 GHz
GPU
ARM Mali-G57
Qualcomm Adreno
RAM
8 GB
8 GB
64-bit
Yes
Yes
Loại RAM
LPDDR4X RAM

Camera sau

Độ phân giải
108 Mpx
50 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
ƒ/ 1.8
Cảm biến
Samsung S5KHM3
Sony IMX852
Kích thước điểm ảnh
0.80 µm
Kích thước cảm biến
1/1.33"
Đèn flash
LED
LED
Chống rung quang học
No
No
Quay chậm
Yes, 60 fps
Yes, 120 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Flicker sensor, Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
32 Mpx
Khẩu độ
Unknow
ƒ/ 2.4

Pin

Dung lượng
6000 mAh
6500 mAh
Loại
Li-Polymer
Li-Ion
Sạc nhanh
Yes , 35.0W
Yes , 44.0W
Tính năng
Non-removable
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
256 GB
Khe thẻ SD
No
No
Loại
UFS Storage 2.2

Thân máy

Kích thước
76.5 mm 166.7 mm 8.2 mm Print 3D Model
76.3 mm 165.7 mm 8.2 mm Print 3D Model
Trọng lượng
199 g
206 g
Chất liệu
Plastic
Plastic
Màu sắc
Black Blue Green
Black White
Chống nước/bụi
IP54
IP68, IP69 , MIL-STD-810H
Bề mặt sử dụng
89 %
83 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 13 Tiramisu Android 13
Android 16 OriginOS 6 (Android 16)
Dịch vụ Google
Without Google Mobile services
Without Google Mobile services
Cập nhật
OS updates: 1 years, Security updates: 2 years

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
Bluetooth 4.2 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), HID (Human Interface Profile), LE (Low Energy), APT-x, SBC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo

Mạng

5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n41 (2500), n78 (3500)
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28b (700), n40 (2300), n77 (3700), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B18 (800), B19 (800), B26 (850), B28b (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500), B42 (TDD 3500), B48 (TDD 3600)
3G
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
B1 (2100), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
2G
CDMA BC0 (800), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Yes, in screen
Gia tốc kế
Yes
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Hệ thống làm mát
Yes
Yes
Con quay hồi chuyển
Yes
Cảm biến tiệm cận
Yes
Âm thanh
Hi-Res Audio, Stereo Speakers

Đã so sánh với Honor Play 8T

  • Honor
    Play 8T
    8 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 6080
    Honor Play 8T
    Honor X8b
    Honor
    X8b
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Honor
    Play 8T
    8 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 6080
    Honor Play 8T
    Vivo iQOO Z7s
    Vivo
    iQOO Z7s
    6 GB · 6.38" · Qualcomm Snapdragon 695 (SM6375)
    Xem so sánh
  • Honor
    Play 8T
    8 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 6080
    Honor Play 8T
    iiif150 Raptor
    iiif150
    Raptor
    12 GB · 6.8" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Honor
    Play 8T
    8 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 6080
    Honor Play 8T
    Asus Zenfone 9
    Asus
    Zenfone 9
    8 GB · 5.9" · Qualcomm Snapdragon 8+ Gen1
    Xem so sánh
  • Honor
    Play 8T
    8 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 6080
    Honor Play 8T
    Oppo A57 4G
    Oppo
    A57 4G
    4 GB · 6.56" · Mediatek Helio G35
    Xem so sánh
  • Honor
    Play 8T
    8 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 6080
    Honor Play 8T
    coolpad Cool 20
    coolpad
    Cool 20
    4 GB · 6.52" · MediaTek Helio G80 (MT6769T)
    Xem so sánh
  • Honor
    Play 8T
    8 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 6080
    Honor Play 8T
    Apple iPhone 13 Pro
    Apple
    iPhone 13 Pro
    6 GB · 6.1" · Apple A15 Bionic
    Xem so sánh

Đã so sánh với Vivo Y400 5G

  • Vivo
    Y400 5G
    8 GB · 6.6" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Vivo Y400 5G
    Vivo Y500 Pro
    Vivo
    Y500 Pro
    8 GB · 6.67" · MediaTek Dimensity 7200
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y400 5G
    8 GB · 6.6" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Vivo Y400 5G
    Vivo Y18t
    Vivo
    Y18t
    4 GB · 6.56" · Unisoc Tiger T612 / T7225
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y400 5G
    8 GB · 6.6" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Vivo Y400 5G
    Vivo S18 Pro
    Vivo
    S18 Pro
    12 GB · 6.78" · MediaTek Dimensity 9200 Plus
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y400 5G
    8 GB · 6.6" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Vivo Y400 5G
    Xiaomi Redmi Note 15 Pro+
    Xiaomi
    Redmi Note 15 Pro+
    8 GB · 6.83" · Qualcomm Snapdragon 7s Gen4
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y400 5G
    8 GB · 6.6" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Vivo Y400 5G
    Oukitel WP53
    Oukitel
    WP53
    4 GB · 6.52" · Unisoc Tiger T615 (T7250)
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y400 5G
    8 GB · 6.6" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Vivo Y400 5G
    Oppo Reno12 Pro
    Oppo
    Reno12 Pro
    12 GB · 6.7" · MediaTek Dimensity 7300
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y400 5G
    8 GB · 6.6" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Vivo Y400 5G
    Honor GT
    Honor
    GT
    12 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 8 Gen3
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y400 5G
    8 GB · 6.6" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Vivo Y400 5G
    Blackview A96
    Blackview
    A96
    8 GB · 6.5" · MediaTek Helio G99 (MT6789)
    Xem so sánh
  • Vivo
    Y400 5G
    8 GB · 6.6" · Qualcomm Snapdragon 4 Gen 2 (SM4450)
    Vivo Y400 5G
    Honor 70 Lite
    Honor
    70 Lite
    4 GB · 6.5" · Qualcomm Snapdragon 480 Plus (SM4350-AC)
    Xem so sánh