Tổng quan nhanh

Thương hiệu
Honor
Ngày ra mắt
tháng 10 năm 2023, 2 năm 8 tháng trước
Giá ra mắt
CN¥ 1,099.00 ($ 160.71)
AnTuTu
448.036 Antutu v10 Overall performance better than 71% of devices

Màn hình

Kích thước
6.8"
Độ phân giải
1080 x 2412 px FHD+
Loại
TFT LCD (IPS)
Mật độ
389 ppi High Density
Tỷ lệ khung hình
20:9
Tính năng
Hole-punch Notch, Refresh rate 90 Hz, DCI-P3, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch, Frameless

Hiệu năng

Chipset
MediaTek Dimensity 6080
CPU
2x2.2 GHz ARM Cortex A76 + 6x2.0 GHz ARM Cortex A55
Loại CPU
Octa-Core
Tiến trình
6 nm
Tần số
2.2 GHz
GPU
ARM Mali-G57
RAM
8 GB
64-bit
Yes

Camera sau

Độ phân giải
108 Mpx
Khẩu độ
ƒ/ 1.8
Cảm biến
Samsung S5KHM3
Kích thước điểm ảnh
0.80 µm
Kích thước cảm biến
1/1.33"
Đèn flash
LED
Chống rung quang học
No
Quay chậm
Yes, 60 fps
Tính năng
Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer

Camera trước

Độ phân giải
8 Mpx
Khẩu độ
Unknow

Pin

Dung lượng
6000 mAh
Loại
Li-Polymer
Sạc nhanh
Yes , 35.0W
Tính năng
Non-removable

Bộ nhớ

Dung lượng
256 GB
Khe thẻ SD
No

Thân máy

Kích thước
76.5 mm 166.7 mm 8.2 mm Print 3D Model
Trọng lượng
199 g
Chất liệu
Plastic
Màu sắc
Black Blue Green
Chống nước/bụi
IP54
Bề mặt sử dụng
89 %

Phần mềm

Hệ điều hành
Android 13 Tiramisu Android 13
Dịch vụ Google
Without Google Mobile services

Kết nối

SIM
Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
Bluetooth
Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
Hồ sơ Bluetooth
A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
Wi-Fi
802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
Tính năng Wi-Fi
Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
USB
USB Type-C
Tính năng USB
Charging, OTG
Định vị
GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou

Mạng

5G
n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n41 (2500), n78 (3500)
4G LTE
B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
3G
B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
2G
CDMA BC0 (800), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)

Cảm biến & bảo mật

Vân tay
Yes, on the side
Gia tốc kế
Yes
Cảm biến ánh sáng
Yes
Hệ thống làm mát
Yes

Đã so sánh với

  • Honor
    Play 8T
    8 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 6080
    Honor Play 8T
    Honor X8b
    Honor
    X8b
    8 GB · 6.7" · Qualcomm Snapdragon 680 (SM6225)
    Xem so sánh
  • Honor
    Play 8T
    8 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 6080
    Honor Play 8T
    coolpad COOL30i
    coolpad
    COOL30i
    6 GB · 6.56" · MediaTek Helio G37
    Xem so sánh
  • Honor
    Play 8T
    8 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 6080
    Honor Play 8T
    coolpad CP12S
    coolpad
    CP12S
    6 GB · 6.79" · Unisoc Tiger T616
    Xem so sánh
  • Honor
    Play 8T
    8 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 6080
    Honor Play 8T
    iiif150 B1
    iiif150
    B1
    6 GB · 6.5" · MediaTek Helio G37
    Xem so sánh
  • Honor
    Play 8T
    8 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 6080
    Honor Play 8T
    Xiaomi Redmi K50i
    Xiaomi
    Redmi K50i
    6 GB · 6.6" · MediaTek Dimensity 8100 Max
    Xem so sánh
  • Honor
    Play 8T
    8 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 6080
    Honor Play 8T
    Apple iPhone 13 Pro
    Apple
    iPhone 13 Pro
    6 GB · 6.1" · Apple A15 Bionic
    Xem so sánh
  • Honor
    Play 8T
    8 GB · 6.8" · MediaTek Dimensity 6080
    Honor Play 8T
    Blackview Oscal S60
    Blackview
    Oscal S60
    3 GB · 5.7" · MediaTek Helio A22 (MT6761V/WE)
    Xem so sánh