Honor Play 8T với Vivo V50 Lite 5G

Honor
Play 8T

Vivo
V50 Lite 5G
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Honor
- vivo
- Ngày ra mắt
- tháng 10 năm 2023, 2 năm 8 tháng trước
- tháng 3 năm 2025, 1 năm 3 tháng trước
- Giá ra mắt
- CN¥ 1,099.00 ($ 160.71)
- —
- AnTuTu
- 448.036 Antutu v10 Overall performance better than 71% of devices
- 409.000 Antutu v10 Overall performance better than 67% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.8"
- 6.67"
- Độ phân giải
- 1080 x 2412 px FHD+
- 1080 x 2392 px FHD+
- Loại
- TFT LCD (IPS)
- pOLED
- Mật độ
- 389 ppi High Density
- 393 ppi High Density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 20:9
- Tính năng
- Hole-punch Notch, Refresh rate 90 Hz, DCI-P3, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch, Frameless
- Water Drop Notch, SGS Certified, 107% NTSC, Refresh rate 120 Hz, Peak brightness - 1800 cd/m², Max brightness HBM - 1300 cd/m², DCI-P3, 83% NTSC, 2.5D curved glass screen, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hiệu năng
- Chipset
- MediaTek Dimensity 6080
- MediaTek Dimensity 6300
- CPU
- 2x2.2 GHz ARM Cortex A76 + 6x2.0 GHz ARM Cortex A55
- 2x2.4 GHz ARM Cortex A76 +6x2.0 GHz ARM Cortex A55
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 6 nm
- 6 nm
- Tần số
- 2.2 GHz
- 2.4 GHz
- GPU
- ARM Mali-G57
- Arm Mali-G57 MC2
- RAM
- 8 GB
- 12 GB
- 64-bit
- Yes
- Yes
- Loại RAM
- —
- LPDDR4X RAM
Camera sau
- Độ phân giải
- 108 Mpx
- 50 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.8
- ƒ/ 1.79
- Cảm biến
- Samsung S5KHM3
- Sony IMX882
- Kích thước điểm ảnh
- 0.80 µm
- 0.80 µm
- Kích thước cảm biến
- 1/1.33"
- 1/1.95"
- Đèn flash
- LED
- Quad LED
- Chống rung quang học
- No
- No
- Quay chậm
- Yes, 60 fps
- Yes, 120 fps
- Tính năng
- Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
- Digital zoom, Dual camera, Autofocus, Touch focus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer, Front Flash
Camera trước
- Độ phân giải
- 8 Mpx
- 32 Mpx
- Khẩu độ
- Unknow
- ƒ/ 2.45
Pin
- Dung lượng
- 6000 mAh
- 6500 mAh
- Loại
- Li-Polymer
- Si-Carbon Li-Ion
- Sạc nhanh
- Yes , 35.0W
- Yes , 90.0W
- Tính năng
- Non-removable
- Reverse charging, Non-removable
- Chu kỳ sạc
- —
- 1600 cycles
- Thời lượng
- —
- ~ 61h
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 256 GB
- 512 GB
- Khe thẻ SD
- No
- Yes , Slot for SD or second SIM card
- Loại
- —
- UFS Storage 2.2
Thân máy
- Kích thước
- 76.5 mm 166.7 mm 8.2 mm Print 3D Model
- 76.3 mm 163.8 mm 7.8 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 199 g
- 196 g
- Chất liệu
- Plastic
- Plastic , Splash resistant design
- Màu sắc
- Black Blue Green
- Blue Gold Silver Violet
- Chống nước/bụi
- IP54
- IP65 , MIL-STD-810H
- Bề mặt sử dụng
- 89 %
- 86 %
- Chống rơi
- —
- Class A B C D E 270 drops without defects
- Khả năng sửa chữa
- —
- Class A B C D E
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 13 Tiramisu Android 13
- Android 16 OriginOS 6 (Android 16)
- Dịch vụ Google
- Without Google Mobile services
- With Google Mobile Services
- Cập nhật
- —
- OS updates: 2 years, Security updates: 3 years
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
- Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), EDR (Enhanced Data Rate), LE (Low Energy)
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo
Mạng
- 5G
- n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n41 (2500), n78 (3500)
- n1 (2100), n2 (1900 PCS), n3 (1800), n5 (850), n7 (2600), n8 (900), n20 (800), n26 (850), n28b (700), n28a (700), n38 (2600), n40 (2300), n41 (2500), n66 (1700), n75 (1500), n77 (3700), n78 (3500)
- 4G LTE
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B20 (800), B28b (700), B28a (700), B38 (TDD 2600), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- 3G
- B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
- B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
- 2G
- CDMA BC0 (800), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, on the side
- Yes, in screen
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- Yes
- No
- Con quay hồi chuyển
- —
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- —
- Yes
- Âm thanh
- —
- Stereo Speakers















