Honor Play 8T với realme GT Neo 5 SE

Honor
Play 8T

realme
GT Neo 5 SE
Tổng quan nhanh
- Thương hiệu
- Honor
- realme
- Ngày ra mắt
- tháng 10 năm 2023, 2 năm 8 tháng trước
- tháng 4 năm 2023, 3 năm 2 tháng trước
- Giá ra mắt
- CN¥ 1,099.00 ($ 160.71)
- —
- AnTuTu
- 448.036 Antutu v10 Overall performance better than 71% of devices
- 1.131.196 Antutu v10 Overall performance better than 86% of devices
Màn hình
- Kích thước
- 6.8"
- 6.74"
- Độ phân giải
- 1080 x 2412 px FHD+
- 1240 x 2772 px
- Loại
- TFT LCD (IPS)
- Oled Tianma T7
- Mật độ
- 389 ppi High Density
- 451 ppi Very high density
- Tỷ lệ khung hình
- 20:9
- 20:9
- Tính năng
- Hole-punch Notch, Refresh rate 90 Hz, DCI-P3, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch, Frameless
- Hole-punch Notch, 2160 Hz PWM, Refresh rate 144 Hz, Touch sampling rate 360 Hz, Peak brightness - 1400 cd/m², 5000000:1 contrast ratio, Always-On Display, HDR10+, DCI-P3, sRGB standard, 10 Bits panel, Scratch resistant, Capacitive, Multi-touch, Frameless
Hiệu năng
- Chipset
- MediaTek Dimensity 6080
- Qualcomm Snapdragon 7+ Gen2
- CPU
- 2x2.2 GHz ARM Cortex A76 + 6x2.0 GHz ARM Cortex A55
- 1x2.91GHz Cortex X2 + 3x2.49GHz Cortex A710 + 4x1.80GHz Cortex A510
- Loại CPU
- Octa-Core
- Octa-Core
- Tiến trình
- 6 nm
- 4 nm
- Tần số
- 2.2 GHz
- 2.91 GHz
- GPU
- ARM Mali-G57
- Adreno 725
- RAM
- 8 GB
- 8 GB
- 64-bit
- Yes
- Yes
- Loại RAM
- —
- RAM LPDDR5X
Camera sau
- Độ phân giải
- 108 Mpx
- 64 Mpx
- Khẩu độ
- ƒ/ 1.8
- ƒ/ 1.79
- Cảm biến
- Samsung S5KHM3
- Omnivision OV64M
- Kích thước điểm ảnh
- 0.80 µm
- 0.70 µm
- Kích thước cảm biến
- 1/1.33"
- 1/2"
- Đèn flash
- LED
- Dual LED
- Chống rung quang học
- No
- No
- Quay chậm
- Yes, 60 fps
- Yes, 240 fps
- Tính năng
- Digital zoom, Dual camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
- 4K Video, Digital zoom, Triple camera, Digital image stabilization, Autofocus, Touch focus, Continuous autofocus, Phase detection autofocus (PDAF), Continuous shooting, Geotagging, Panorama, HDR, Face detection, White balance settings, ISO settings, Exposure compensation, Scene mode, Self-timer
Camera trước
- Độ phân giải
- 8 Mpx
- 16 Mpx
- Khẩu độ
- Unknow
- ƒ/ 2.45
- Cảm biến
- —
- Samsung S5K3P9
- Kích thước điểm ảnh
- —
- 1.00 µm
Pin
- Dung lượng
- 6000 mAh
- 5500 mAh
- Loại
- Li-Polymer
- Li-Polymer
- Sạc nhanh
- Yes , 35.0W
- Yes , 100.0W
- Tính năng
- Non-removable
- Non-removable
Bộ nhớ
- Dung lượng
- 256 GB
- 256 GB
- Khe thẻ SD
- No
- No
- Loại
- —
- UFS Storage 3.1
Thân máy
- Kích thước
- 76.5 mm 166.7 mm 8.2 mm Print 3D Model
- 75.8 mm 163.9 mm 8.9 mm Print 3D Model
- Trọng lượng
- 199 g
- 193 g
- Chất liệu
- Plastic
- Plastic
- Màu sắc
- Black Blue Green
- Black Gradient
- Chống nước/bụi
- IP54
- —
- Bề mặt sử dụng
- 89 %
- 87 %
Phần mềm
- Hệ điều hành
- Android 13 Tiramisu Android 13
- Android 13 Tiramisu RealmeUI 4.0 (Android 13)
- Dịch vụ Google
- Without Google Mobile services
- Without Google Mobile services
- Cập nhật
- —
- OS updates: 3 years, Security updates: 4 years
Kết nối
- SIM
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Dual SIM Dual Standby (Nano SIM + Nano SIM)
- Bluetooth
- Bluetooth 5.1 LELow energy consumption
- Bluetooth 5.3 LELow energy consumption
- Hồ sơ Bluetooth
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC
- A2DP (Advanced Audio Distribution Profile), LE (Low Energy), APT-x, LDAC, SBC, AAC, Apt-x Adaptive, LHDC
- Wi-Fi
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac
- 802.11a , 802.11b , 802.11g , 802.11n , 802.11n 5GHz , 802.11ac, WiFi 6 (802.11ax)
- Tính năng Wi-Fi
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- Dual band, Wi-Fi Hotspot, Wi-Fi Direct, Wi-Fi Display
- USB
- USB Type-C
- USB Type-C
- Tính năng USB
- Charging, OTG
- Charging, OTG
- Định vị
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou
- GPS, A-GPS, GLONASS, Beidou, QZSS, Galileo, GPS (L1+L5)
Mạng
- 5G
- n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n41 (2500), n78 (3500)
- n1 (2100), n3 (1800), n5 (850), n8 (900), n28a (700), n40 (2300), n41 (2500), n77 (3700), n78 (3500)
- 4G LTE
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B8 (900), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- B1 (2100), B3 (1800), B5 (850), B7 (2600), B8 (900), B18 (800), B19 (800), B26 (850), B28a (700), B34 (TDD 2100), B38 (TDD 2600), B39 (TDD 1900), B40 (TDD 2300), B41 (TDD 2500)
- 3G
- B1 (2100), B5 (850), B8 (900)
- B1 (2100), B5 (850), B6 (800), B8 (900), B19 (800)
- 2G
- CDMA BC0 (800), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
- CDMA BC0 (800), B2 (1900), B3 (1800), B5 (850), B8 (900)
Cảm biến & bảo mật
- Vân tay
- Yes, on the side
- Yes, in screen
- Gia tốc kế
- Yes
- Yes
- Cảm biến ánh sáng
- Yes
- Yes
- Hệ thống làm mát
- Yes
- Yes
- Con quay hồi chuyển
- —
- Yes
- Cảm biến tiệm cận
- —
- Yes
- La bàn
- —
- Yes
- Âm thanh
- —
- Dolby Atmos, Hi-Res Audio, Stereo Speakers, 2 microphones











